Trang chủ › Chức danh › Computer Systems Analyst
Computer Systems Analyst: Mức lương H-1B
4.636 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Computer Systems Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $93.974; khoảng giữa $86.403–$105.924.
Đơn đăng ký (LCA)4.636
Mức lương trung vị được đề xuất$93.974
Nửa giữa của mức lương$86.403–$105.924
Phân vị thứ 10–90$76.315–$119.297
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| LTIMindtree Limited | 637 | $99.781 |
| Tech Mahindra (americas), Inc | 413 | $95.514 |
| Quadrant Resource LLC | 390 | $101.358 |
| Quadrant Technologies LLC | 330 | $100.714 |
| Zensar Technologies, Inc. | 171 | $104.125 |
| Kian Corp | 95 | $89.440 |
| Lenora Systems, Inc | 88 | $99.200 |
| Adroit Technologies & Cloud Solutions, Inc. | 65 | $102.000 |
| Myappshub LLC | 63 | $101.358 |
| Skilltune Technologies Inc | 54 | $74.000 |
| Hexaware Technologies, Inc. | 52 | $94.609 |
| Xoriant Corporation | 47 | $104.150 |
| Namitus Technologies Inc | 31 | $91.620 |
| Infinite Computer Solutions, Inc. | 30 | $60.341 |
| Startekk LLC | 23 | $91.562 |
| GB Tech, Inc. | 22 | $67.400 |
| Pace Computer Solutions Inc | 21 | $87.256 |
| Consult America Inc | 21 | $70.000 |
| NorthStar Technology Services LLC | 19 | $83.616 |
| Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.) | 17 | $114.000 |
| CitiusTech Inc. | 16 | $90.650 |
| ClarksTech LLC | 16 | $81.099 |
| Venturesoft Global Inc | 16 | $98.259 |
| Accelera Technologies Inc | 15 | $100.714 |
| Axle Informatics LLC | 14 | $85.000 |
| Shilsoft Inc | 14 | $86.861 |
| Onstak Inc. | 14 | $93.974 |
| Acclaim Systems, Inc. | 14 | $80.725 |
| Quantum Systems Group, Inc. | 14 | $82.600 |
| Savience Technologies Inc | 13 | $86.861 |
| ITProfound, Inc. | 13 | $91.562 |
| Lexus Software Technologies, Inc | 12 | $88.130 |
| U.S. HI-Tech solutions, Inc. | 12 | $79.320 |
| Intraedge, Inc. | 11 | $106.746 |
| Marshall Technologies Inc. | 11 | $69.430 |
| Kaar Technologies, Inc. | 11 | $117.500 |
| Universal System Technologies, Inc. | 11 | $94.000 |
| Cerotid Inc | 11 | $73.965 |
| Glad Power LLC | 11 | $86.403 |
| Urpan Technologies Inc | 10 | $111.259 |
| Elajika Inc | 10 | $82.800 |
| Parabola Solutions, LLC | 10 | $79.375 |
| Vkan Tech Solutions Inc. | 9 | $81.723 |
| Sikka Software Corporation | 9 | $106.704 |
| Esra Technologies Inc | 9 | $86.861 |
| DigitalTree LLC | 9 | $74.800 |
| Focus Core Inc | 9 | $81.702 |
| Excel Associates LLC | 9 | $90.000 |
| Artha Technologies, Inc. | 9 | $84.261 |
| Nexus Innovate LLC. | 8 | $94.307 |
| Nga Group, Inc. | 8 | $95.514 |
| SunTec Business Solutions, Inc. | 8 | $114.000 |
| Anand Pag, INC. | 8 | $95.400 |
| R2 Technologies Corporation | 7 | $86.861 |
| Numann Technologies, Inc. | 7 | $95.514 |
| Spark ITR LLC | 7 | $84.283 |
| Oremda Infotech Inc. | 7 | $87.256 |
| Hvantage Technologies Inc. | 7 | $100.000 |
| Blossom Tech Inc | 7 | $76.316 |
| Encore Software Services, Inc. | 7 | $90.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $82.555 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $98.925 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $115.731 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $133.120 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 1.233 | $91.562 |
| Năm tài chính 2024 | 1.384 | $91.562 |
| Năm tài chính 2025 | 1.079 | $99.611 |
| Năm tài chính 2026 | 756 | $98.862 |
Thành phố
- Redmond, WA690
- Irving, TX149
- Plano, TX139
- Dallas, TX124
- Houston, TX119
- San Jose, CA119
- Bellevue, WA77
- Tampa, FL77
- Alpharetta, GA74
- Atlanta, GA67
- Morrisville, NC63
- North Brunswick, NJ60
- New York, NY59
- Edison, NJ56
- Austin, TX52
- Franklin, TN52
- Hartford, CT51
- Charlotte, NC47
- Frisco, TX42
- Bothell, WA41
- Jersey City, NJ36
- Sunnyvale, CA35
- Pleasanton, CA30
- Durham, NC29
- Phoenix, AZ29
- Fremont, CA28
- San Ramon, CA27
- Princeton, NJ26
- Somerset, NJ26
- Cincinnati, OH25
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).