Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thành phố › Ohio › Cincinnati

Nhà bảo trợ H-1B tại Cincinnati, OH

Nhà tuyển dụng đã nộp 5.556 hồ sơ điều kiện lao động cho các công việc tại Cincinnati, OH trong các năm tài chính 2023–2026. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị: $96.389.

Đơn đăng ký (LCA)5.556
Mức lương trung vị được đề xuất$96.389
Nửa giữa của mức lương$80.000–$120.628
Phân vị thứ 10–90$67.681–$152.344

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà bảo trợ hàng đầu

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cincinnati Children's Hospital Medical Center496$73.192
University of Cincinnati245$76.000
SLK America Inc242$91.900
Cognizant Technology Solutions US Corp229$95.992
LTIMindtree Limited199$100.548
Tata Consultancy Services Limited165$76.606
Ernst & Young U.S. LLP132$125.000
Worldpay, LLC132$140.000
Fifth Third Bank, National Association126$113.500
Deloitte Consulting LLP108$130.070
NTT DATA Business Solutions Inc.107$153.315
Capgemini America Inc90$120.000
Compunnel Software Group, Inc77$101.000
Accenture LLP75$120.500
American Financial Group, Great American Insurance Company75$121.574
Ag Infotek Inc.63$90.813
Wipro Limited62$87.318
Medpace, Inc.60$115.275
FIS Management Services, LLC58$143.006
University of Cincinnati Physicians, Inc.55—
Tech Mahindra (americas), Inc50$90.813
U.S. Bank National Association46$117.915
Narwal Inc.40$93.500
Infosys Limited39$85.228
AssureCare, LLC39$125.000
HCL America Inc34$95.992
84.51 LLC32$145.608
University of Cincinnati Medical Center, LLC32$76.404
Coforge Limited30$96.304
Deloitte & Touche LLP28$71.219
L&T Technology Services Limited25$86.174
Dataflake LLC25$95.139
The Procter & Gamble U.S. Business Services Company24$178.640
TriHealth, Inc.22$66.950
Grandison Management, Inc.22$73.715
Paycor, Inc.20$118.991
Jupiter IT Solutions LLC19$90.813
Lakshya Technologies Inc19$95.139
Insight Global, LLC18—
Federal Home Loan Bank of Cincinnati17$103.147
V-Soft Consulting Group, INC17$110.500
Thermo Fisher Scientific Inc.16$105.424
Microland Limited16$79.477
Virtusa Corporation16$116.482
Genpact LLC15$96.970
IBM Corporation15$100.800
London Computer Systems, Inc.15$113.000
Procorp Systems, Inc15$108.888
Populus Group LLC14$128.440
Jacobs Engineering Group Inc.14$97.002
Bon Secours Mercy Health, Inc.13$137.000
Total Quality Logistics, LLC13$118.643
Xomox PFT Corp.13$121.457
General Electric Company12$159.040
The David J. Joseph Company12$94.000
Rumpke of Ohio, Inc.11$147.084
Devicor Medical Products11$131.316
TriHealth H, LLC11$546.100
United IT Solutions, Inc11$95.200
Great American Insurance Company11$119.158

Nghề nghiệp

Chức danh công việc

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).