Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Information Technology Project Manager

Information Technology Project Manager: Mức lương H-1B

1.352 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Information Technology Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $96.028; khoảng giữa $79.019–$120.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.352
Mức lương trung vị được đề xuất$96.028
Nửa giữa của mức lương$79.019–$120.000
Phân vị thứ 10–90$70.221–$145.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
LTIMindtree Limited673$94.682
Apple Inc.57$163.300
Compunnel Software Group, Inc53$104.500
The Northern Trust Company16$163.700
Randstad Digital, LLC16$148.880
LTM Limited16$94.683
Hexaware Technologies, Inc.14$118.310
Tata Elxsi Limited11$91.270
Larsen & Toubro Infotech Limited10$76.950
AK Systems, Inc.7$100.800
Infinite Computer Solutions, Inc.7$159.000
Incredible Software Solutions LLC6$70.075
Artha Technologies, Inc.6$71.531
Bitmain Development Inc.6$92.308
Mphasis Corporation6$146.000
Swiztech Inc.5$80.818
Rigas Technologies Inc.5$90.002
Sonata Software North America Inc5$86.653
Itc Infotech (USA), Inc.5$85.634
Universal Cable Holdings, Inc.4$131.938
Randstad Technologies, LLC4$123.700
MU HealthIT INC.4$77.440
Live Buzz Interactive, LLC4$48.485
Global Smile Beauty LLC4$87.000
Galey Systems Inc4$80.101
Planet-P Inc4$93.538
Nea Naturals Inc4$104.920
Comtec Consultants, Inc.4$110.000
ThinkNext Software Solutions LLC4$82.306
Lefferts Investments LLC4$84.469
Cliffwater LLC4$120.000
SRS Consulting, Inc.3$120.000
CSC Holdings, LLC3$100.000
Society for Information Display3$101.000
Megan Soft, Inc.3$166.400
Monticello Consulting Group, Inc.3$190.000
Cyquent, Inc.3$100.984
Computer Task Group, Inc.3$112.320
iTech US, Inc.3$102.398
A2z Builders Depot LLC3$48.000
PamTen, Inc.3$84.000
General Conference of Seventh-day Adventists3$91.340
Trinuc, LLC.3$90.500
AKA Comp Solutions, Inc.3$63.357
Sage IT Inc3$83.658
Oriontek Inc.3$80.371
BeaconFire Staffing Solutions Inc3$79.893
Aarav Solutions, Inc.3$120.000
V-Soft Solutions Inc.3$85.000
Uktha Global, Inc.3$80.371
Neoage Services, LLC3$120.000
Yashco Systems, Inc.3$89.440
Intraedge, Inc.3$104.500
Black Sands Development Group, PLLC3$45.698
Altplus LLC3$146.000
Vidha IT Solutions LLC3$86.798
Infinite Consulting Corp.3$127.000
Velocity Cellular LLC3$84.198
MyDepot Inc2$72.000
Navitas Business Consulting, Inc2$102.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$65.000
Cấp II (có chuyên môn)$90.002
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.835
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$154.875

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023236$79.019
Năm tài chính 2024362$92.912
Năm tài chính 2025426$108.049
Năm tài chính 2026284$99.572

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).