Trang chủ › Chức danh › Systems Analyst
Systems Analyst: Mức lương H-1B
3.884 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Systems Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.574; khoảng giữa $86.024–$106.466.
Đơn đăng ký (LCA)3.884
Mức lương trung vị được đề xuất$95.574
Nửa giữa của mức lương$86.024–$106.466
Phân vị thứ 10–90$78.000–$125.210
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Compunnel Software Group, Inc | 1.035 | $104.250 |
| Tech Mahindra (americas), Inc | 371 | $98.925 |
| Coforge Limited | 304 | $84.926 |
| Natsoft Corporation | 102 | $101.358 |
| HTC Global Services Inc. | 83 | $100.069 |
| Oracle America, Inc. | 82 | $123.780 |
| Omsai Com LLC | 74 | $70.470 |
| SLK Holdings, LLC | 42 | $82.389 |
| Titan Technologies Inc. | 38 | $90.000 |
| Hexaware Technologies, Inc. | 31 | $96.158 |
| Verinon Technology Solutions Ltd | 29 | $83.616 |
| Aspire Systems, Inc. | 27 | $100.000 |
| FEI.COM, Inc. | 26 | $118.252 |
| CGI Technologies and Solutions Inc. | 26 | $113.000 |
| Visa Technology & Operations LLC | 21 | $92.768 |
| Think Logic Systems Inc | 18 | $83.200 |
| Techwork Force, LLC | 17 | $83.500 |
| DigitalTree LLC | 17 | $79.500 |
| Indu LLC | 17 | $84.800 |
| Coforge DPA NA Inc. | 15 | $93.762 |
| Dataedge, Inc | 15 | $100.000 |
| Allegis Group, Inc. | 14 | $118.469 |
| Intel Corporation | 14 | $109.876 |
| CitiusTech Inc. | 14 | $97.000 |
| Marvelous Technologies Inc | 14 | $84.000 |
| Aspire Systems Digital Transformation Inc | 13 | $83.616 |
| Equitable Financial Life Insurance Company | 12 | $123.000 |
| Symplore Inc | 12 | $73.445 |
| Smart Information Management Systems, Inc. | 11 | $100.000 |
| IT Cats LLC | 9 | $92.560 |
| Populus Group LLC | 9 | $124.800 |
| Sysintelli Inc. | 9 | $92.000 |
| iTech US, Inc. | 8 | $100.500 |
| QuantumID Technologies | 8 | $99.091 |
| The Ingenix Group Inc | 8 | $94.806 |
| Business Solution Consultants, LLC | 7 | $84.640 |
| Birlasoft Inc | 7 | $93.226 |
| Bista Solutions, Inc. | 7 | $108.000 |
| Nueva Solutions Inc. | 7 | $104.250 |
| Aspire Systems Digital Inc. (formerly Rapid Value Solutions, Inc.) | 7 | $85.000 |
| Fidelity Technology Group, LLC | 7 | $73.590 |
| Aspire Systems Digital Transformation Inc(formerly Aspire Systems Consulting, Inc) | 7 | $71.698 |
| IPolarity LLC | 6 | $97.562 |
| Aspire Systems Consulting, Inc. | 6 | $109.500 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 6 | $92.451 |
| Concentrix CVG Customer Management Group Inc. | 6 | $78.500 |
| Softtune Technologies Inc | 6 | $87.500 |
| Bhatia & Co, Inc, Cpas | 6 | $103.168 |
| Globe Serve LLC | 6 | $93.652 |
| BVM Technology Associates Inc | 6 | $100.454 |
| Synectiks Inc | 6 | $97.000 |
| Digipulse Technologies, Inc. | 6 | $135.000 |
| Triesten Technologies LLC | 6 | $121.600 |
| Spark Data Solutions Inc. | 6 | $77.490 |
| R4 IT Solutions Inc | 6 | $87.985 |
| Infolance, Inc. | 6 | $108.597 |
| Westat | 5 | $128.800 |
| Cybage Software Inc | 5 | $95.784 |
| Tek Leaders Inc | 5 | $85.000 |
| Formosa Plastics Corporation, U.S.A. | 5 | $75.502 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $76.908 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $95.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $119.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $130.718 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 1.132 | $91.010 |
| Năm tài chính 2024 | 950 | $92.000 |
| Năm tài chính 2025 | 1.000 | $100.714 |
| Năm tài chính 2026 | 642 | $104.000 |
Thành phố
- Plano, TX122
- Austin, TX90
- Irving, TX86
- Oaks, PA82
- Durham, NC78
- Ringtown, PA71
- New York, NY69
- Phoenix, AZ69
- Charlotte, NC64
- Atlanta, GA62
- Chicago, IL59
- Houston, TX49
- Frisco, TX47
- Jersey City, NJ45
- Dallas, TX41
- Alpharetta, GA41
- Boston, MA40
- San Jose, CA38
- Santa Clara, CA33
- Washington, DC32
- Las Vegas, NV31
- Columbus, GA30
- Westlake, TX30
- Sunnyvale, CA30
- Redmond, WA29
- Richmond, VA28
- Cincinnati, OH26
- Columbia, MD25
- McLean, VA24
- Morrisville, NC24
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).