Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Embraer Executive Aircraft, Inc.
Embraer Executive Aircraft, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Embraer Executive Aircraft, Inc. đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 21. Mức lương trung vị được đề nghị: $96.324.
Embraer Executive Aircraft, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Embraer Executive Aircraft, Inc. đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Embraer Executive Aircraft, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quality Engineer | 5 | $79.522 |
| IT Business Systems Architect III | 2 | $93.174 |
| Financial Reporting Analyst I | 2 | $69.950 |
| Sales Director | 2 | $149.261 |
| Sales Executive (Regional Sales Vice President) | 1 | $120.182 |
| Sales Engineer I | 1 | $77.293 |
| Program Manager | 1 | $135.000 |
| Production Manager | 1 | $152.069 |
| Project Manager I - Aviation Manufacturing Operations | 1 | $83.845 |
| Sales Engineer II | 1 | $109.533 |
| Planning Engineer | 1 | $90.000 |
| Sales and Finance Executive | 1 | $145.000 |
| Material Support & Services Agent I for | 1 | $62.275 |
| Customer Service Representative | 1 | $123.459 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $82.000 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $120.182 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $96.689 |
| Năm tài chính 2026 | 9 | $113.054 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)43%
- Cấp II (có chuyên môn)14%
- Cấp III (có kinh nghiệm)29%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)14%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Aerospace Engineers5
- Sales Engineers5
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Financial and Investment Analysts2
- Industrial Production Managers1
- Financial Managers1
- Industrial Engineers1
- Financial Quantitative Analysts1
- Mechanical Engineers1
- Management Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Customer Service Representative | $123.459 Cấp IV | Colulmbus, OH | 21 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $98.000 H-1B1 (Chile) · bán thời gian · Cấp I | Melbourne, FL | 9 thg 6, 2026 | 5 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Material Support & Services Agent I for | $62.275 Cấp I | Melbourne, FL | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $73.986 Cấp I | Melbourne, FL | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sales and Finance Executive | $145.000–$155.000 Cấp IV | Melbourne, FL | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sales Director | $149.261 Cấp III | Fort Lauderdale, FL | 15 thg 4, 2026 | 24 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sales Director | $149.261 Cấp III | Fort Lauderdale, FL | 7 thg 4, 2026 | 24 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| IT Business Systems Architect III | $102.648 Cấp III | Melbourne, FL | 16 thg 12, 2025 | 29 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Planning Engineer | $90.000 Cấp I | Melbourne, FL | 2 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Engineer II | $109.533 Cấp II | Melbourne, FL | 8 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $110.469 Cấp II | Melbourne, FL | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Reporting Analyst I | $63.170 Cấp I | Fort Lauderdale, FL | 19 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Reporting Analyst I | $76.731 Cấp II | Melbourne, FL | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager I - Aviation Manufacturing Operations | $83.845 Cấp I | Melbourne, FL | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Manager | $152.069–$218.000 Cấp IV | Melbourne, FL | 3 thg 12, 2024 | 4 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $135.000 Cấp III | Melbourne, FL | 13 thg 9, 2024 | 15 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales Executive (Regional Sales Vice President) | $120.182 Cấp III | Fort Lauderdale, FL | 16 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales Engineer I | $77.293 Cấp I | Melbourne, FL | 30 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Business Systems Architect III | $83.699 Cấp III | Melbourne, FL | 18 thg 5, 2023 | 29 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $82.000 Cấp I | Melbourne, FL | 11 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $77.043–$88.000 Cấp I | Melbourne, FL | 30 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).