Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Financial Quantitative Analysts

Financial Quantitative Analysts: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 13-2099. 14.180 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $131.500, khoảng giữa $100.000–$170.000.

Đơn đăng ký (LCA)14.180
Mức lương trung vị được đề xuất$131.500
Nửa giữa của mức lương$100.000–$170.000
Phân vị thứ 10–90$75.000–$206.933

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)2.420$90.000
Cấp II (có chuyên môn)5.500$122.000
Cấp III (có kinh nghiệm)2.905$150.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)2.742$170.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Goldman Sachs & Co. LLC865$145.000
JPMorgan Chase & Co.695$158.000
Ernst & Young U.S. LLP452$137.625
Citibank, N.A.425$137.220
BlackRock Financial Management, Inc.388$121.950
Citigroup Global Markets Inc.210$167.500
Wells Fargo Bank, N.A.192$122.824
Morgan Stanley & Co., LLC183$180.500
Bank of America N.a.169$146.000
Squarepoint Services US LLC152$160.000
Barclays Capital Inc.151$174.350
State Street Bank and Trust Company130$111.100
Morgan Stanley Services Group Inc.125$141.000
UBS Business Solutions US LLC116$115.000
SG Americas Securities, LLC111$200.000
Bofa Securities, Inc.109$175.000
Balyasny Asset Management, L.P.101$200.000
Jump Operations, LLC98$200.000
Goldman Sachs Bank USA94$118.300
BNP Paribas Securities Corp.89$175.000
Barclays Services Corp.85$147.000
The Bank of New York Mellon83$130.000
Moody's Analytics, Inc.82$130.000
Cubist Systematic Strategies, LLC82$225.000
UBS Securities LLC80$170.000
Deutsche Bank Securities, Inc.78$135.000
Goldman Sachs Services LLC75$76.000
The PNC Financial Services Group, Inc.72$120.000
Credit Suisse Services (USA) LLC71$120.000
Radix Trading, LLC71$175.000
Msci, Inc.69$84.000
Fifth Third Bank, National Association67$98.250
Amazon.com Services LLC67$93.434
Pricewaterhousecoopers Advisory Services LLC65$151.000
IMC Americas, Inc.65$200.000
Virtu Financial Operating LLC62$135.000
MPG Operations LLC60$101.525
Tower Research Capital LLC60$150.000
Verition Group LLC58$160.000
Intercontinental Exchange Holdings, Inc.55$87.300
AQR Capital Management, LLC54$155.649
RBC Capital Markets LLC52$165.000
CTC Trading Group, LLC52$200.000
Truist Bank51$110.853
Point72 Asset Management, L.P.51$275.000
Akuna Capital, LLC48$140.000
U.S. Bank National Association48$106.059
BlackRock Investment Management, LLC47$122.824
DB USA Core Corporation46$100.547
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.45$150.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20233.065$122.824
Năm tài chính 20243.585$130.000
Năm tài chính 20254.011$135.000
Năm tài chính 20263.519$140.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).