Trang chủ › Chức danh › Assistant Vice President
Assistant Vice President: Mức lương H-1B
1.476 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Assistant Vice President. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $133.900; khoảng giữa $120.000–$144.900.
Đơn đăng ký (LCA)1.476
Mức lương trung vị được đề xuất$133.900
Nửa giữa của mức lương$120.000–$144.900
Phân vị thứ 10–90$105.000–$160.000
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| DB Global Technology, Inc. | 412 | $140.000 |
| DB USA Core Corporation | 295 | $124.000 |
| Credit Suisse Securities (USA) LLC | 177 | $125.000 |
| Credit Suisse Services (USA) LLC | 98 | $120.400 |
| Morgan Stanley Smith Barney LLC | 77 | $135.000 |
| BNP Paribas RCC Inc. | 68 | $126.500 |
| Genpact LLC | 53 | $180.000 |
| ExlService.com, LLC | 53 | $142.771 |
| Jefferies LLC | 21 | $159.000 |
| Deutsche Bank New York Branch | 19 | $138.000 |
| BNP Paribas | 13 | $133.000 |
| Wissen Inc | 11 | $132.000 |
| Geminisoft Solutions Inc. | 10 | $170.600 |
| DWS Investment Management Americas, Inc. | 9 | $139.000 |
| Barclays Capital Inc. | 9 | $157.500 |
| Bank of China | 8 | $97.490 |
| Mizuho Americas Services LLC | 8 | $129.500 |
| BNP Paribas Financial Services, LLC | 7 | $100.000 |
| CitiusTech Inc. | 7 | $181.000 |
| Morgan Stanley Private Bank NA | 7 | $139.000 |
| Deutsche Bank Trust Company Americas | 6 | $129.600 |
| Headstrong Services LLC | 6 | $178.025 |
| Deutsche Bank Securities, Inc. | 6 | $130.000 |
| Barclays Services Corp. | 6 | $141.552 |
| Macquarie Global Services (USA) LLC | 5 | $118.000 |
| Oaktree Capital Management, L.P. | 3 | $130.000 |
| Deutsche Bank Trust Company Delaware | 3 | $98.000 |
| WestBridge Capital US Advisors, LP | 3 | $250.000 |
| GIC Special Investments Pte. Ltd. | 3 | $155.000 |
| Enquero, Inc. | 3 | $178.860 |
| Credit Suisse Asset Management LLC | 2 | $125.000 |
| Temasek International (USA) LLC | 2 | $228.000 |
| DBRS, Inc. | 2 | $137.241 |
| Interlink Transport Technologies, Inc. | 2 | $182.500 |
| TRG Management LP | 2 | $138.505 |
| 57 Stars LLC | 2 | $97.500 |
| GIC Special Investments Pte. Ltd. U.S. Branch | 2 | $150.000 |
| Atlas Securitized Products Partners, L.P. | 2 | $142.500 |
| Berkshire Hathaway Specialty Insurance Company | 2 | $207.250 |
| BNP Paribas Securities Corp. | 2 | $135.000 |
| DWS Distributors, Inc. | 2 | $115.000 |
| Brookfield Asset Management LLC | 2 | $118.000 |
| US Tiger Securities, Inc. | 2 | $90.000 |
| Lloyds Bank Corporate Markets Plc | 2 | $134.500 |
| Morgan Stanley Services Group Inc. | 2 | $127.850 |
| FlexTrade Systems, Inc. | 1 | $160.000 |
| GIC Asset Management Private Limited | 1 | $190.000 |
| Morgan Stanley Bank N.A. | 1 | $145.000 |
| BNP Paribas US Wholesale Holdings, Corp. | 1 | $115.000 |
| Merrick Bank Corporation | 1 | $192.000 |
| Hexaware Technologies, Inc. | 1 | $91.333 |
| GIC Asset Management Pte. Ltd. | 1 | $170.000 |
| AIG Employee Services, Inc. | 1 | $136.000 |
| Saba Capital Management, L.P. | 1 | $130.000 |
| Ge Packaged Power LLC | 1 | $140.000 |
| Blackstone, Inc. | 1 | $120.000 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited | 1 | $85.000 |
| Etrade Financial Holdings, LLC | 1 | $135.000 |
| Santander Consumer USA Inc. | 1 | $140.000 |
| TCW LLC | 1 | $160.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $115.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $129.246 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $136.400 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.196 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 471 | $130.000 |
| Năm tài chính 2024 | 482 | $133.000 |
| Năm tài chính 2025 | 359 | $140.000 |
| Năm tài chính 2026 | 143 | $140.000 |
Thành phố
- Cary, NC427
- New York, NY375
- Morrisville, NC200
- Jacksonville, FL158
- Jersey City, NJ105
- Chesterbrook, PA10
- Princeton, NJ9
- Chicago, IL9
- Hartford, CT9
- Austin, TX8
- Purchase, NY7
- Arlington, VA7
- San Francisco, CA6
- Atlanta, GA6
- Baltimore, MD6
- Wayne, PA4
- Dallas, TX4
- Boston, MA4
- Miami, FL4
- Cambridge, MA3
- McLean, VA3
- Los Angeles, CA3
- Newark, DE3
- San Mateo, CA3
- Philadelphia, PA3
- Indianapolis, IN3
- Whippany, NJ3
- San Antonio, TX2
- Allen, TX2
- Katy, TX2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).