Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Santander Consumer USA Inc.

Santander Consumer USA Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Santander Consumer USA Inc. đã nộp 113 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 113. Mức lương trung vị được đề nghị: $120.000.

Đơn đăng ký (LCA)113
Đã chứng nhận113
Địa chỉ nhà tuyển dụngDallas, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$120.000
Nửa giữa của mức lương$100.000–$135.000
Phân vị thứ 10–90$85.000–$149.000

Santander Consumer USA Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Santander Consumer USA Inc. đã nộp 113 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 20 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Santander Consumer USA Inc.: 14 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Associate, Application Development14$127.500
Associate, Model Development8$122.500
Associate, Pricing4$106.000
Sr. Associate, Application Development4$134.996
Associate, Credit Risk4$92.500
Senior Specialist, Model Development4$100.000
Sr. Associate, Testing3$135.000
Sr. Associate, Credit Risk3$125.000
Associate, Analytics3$100.000
Sr. Analyst, Credit Risk3$95.000
Sr. Associate, Infrastructure Engineering3$155.605
Sr. Advisor, Compliance3$115.000
Sr. Consultant, Human Resources Technology2$127.500
Consultant, Human Resources Technology2$117.500
Associate, Testing2$104.500
Associate, Information Security2$95.368
Associate, Business Intelligence & Reporting2$105.000
Sr. Specialist, Business Intelligence & Reporting2$88.455
Manager, Application Development2$142.500
Associate, Operational Risk2$90.000
Advisor, Compliance2$87.734
Specialist, Pricing2$80.250
Senior Specialist, Product Management2$70.000
Senior Analyst, Analytics2$96.020
Supervisor, IT Audit2$110.000
Senior Associate, Analytics1$130.000
Senior Associate, Business Intelligence & Reporting1$133.000
Senior Associate, Risk Modeling1$120.000
Associate, Policy and Governance1$120.000
Manager, Credit Risk1$110.000
Senior Specialist, Pricing1$81.910
Specialist, Model Development1$90.000
Sr. Specialist, Product Management1$85.000
Sr. Analyst, Business Control & Risk Management1$73.320
Sr Analyst, Financial Planning & Analysis1$85.467
Sr. Associate, Model Development1$135.000
Assistant Vice President1$140.000
Director, Testing1$165.000
SC Associate, Application Development1$135.000
SC Director, Testing1$165.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202335$120.000
Năm tài chính 202438$120.000
Năm tài chính 202530$117.500
Năm tài chính 202610$133.950

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Associate, Application Development$157.000–$177.000
Cấp IV
Dallas, TX20 thg 5, 202625 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Sr. Advisor, Compliance$141.773–$151.773
Cấp IV
Little Elm, TX22 thg 4, 20262 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Advisor, Compliance$115.000–$135.000
Cấp II
Little Elm, TX7 thg 4, 20262 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Associate, Model Development$137.900–$147.900
Cấp III
Dallas, TX24 thg 2, 202621 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Manager, Application Development$145.000–$165.000
Cấp II
Land O Lakes, FL30 thg 1, 20268 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Associate, Infrastructure Engineering$160.000–$180.000
Cấp III
Allen, TX20 thg 1, 20264 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Sr. Analyst, Credit Risk$107.598–$117.598
Cấp II
Palatine, IL13 thg 1, 202619 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Associate, Pricing$123.802–$145.000
Cấp IV
Dallas, TX29 thg 8, 20254 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Associate, Model Development$120.000–$150.000
Cấp III
Dallas, TX29 thg 8, 202516 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr. Associate, Testing$135.000–$165.000
Cấp III
Flower Mound, TX29 thg 8, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Associate, Application Development$135.650–$145.650
Cấp III
Mechanicsburg, PA20 thg 8, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Supervisor, IT Audit$110.000–$120.000Dallas, TX13 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Sr. Associate, Business Analysis$95.000–$105.000
Cấp II
Frisco, TX7 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Associate, Testing$120.000–$130.000
Cấp II
East Brunswick, NJ21 thg 7, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Sr. Consultant, Human Resources Technology$130.000–$140.000
Cấp II
Leander, TX11 thg 7, 20253 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Sr. Associate, Application Development$145.000–$165.000
Cấp III
Dallas, TX4 thg 6, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Sr. Specialist, Model Development$90.000–$110.000
Cấp II
Dallas, TX4 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Specialist, Product Management$70.000–$90.000
Cấp I
Euless, TX27 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Specialist, Product Management$70.000–$90.000
Cấp I
Euless, TX23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Analyst, Analytics$92.040–$110.000
Cấp II
Dallas, TX23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate, Analytics$100.000–$120.000
Cấp II
Dallas, TX22 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supervisor, IT Audit$110.000–$120.000
Cấp IV
Dallas, TX12 thg 5, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Analyst, Analytics$100.000–$120.000
Cấp II
Dallas, TX22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sr. Analyst, Credit Risk$90.000–$110.000
Cấp II
Richardson, TX18 thg 4, 202529 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Sr. Analyst, Analytics$90.000–$110.000
Cấp II
Dallas, TX19 thg 3, 202518 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sr. Specialist, Business Intelligence & Reporting$95.000–$115.000
Cấp II
Coconut Grove, FL11 thg 3, 20251 thg 8, 2025Đã chứng nhận
USA Sr. Associate, Business Intelligence & Reporting$125.000–$135.000
Cấp III
Dallas, TX3 thg 3, 202510 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Associate, Model Development$115.000–$145.000
Cấp II
Bellevue, WA31 thg 1, 20256 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Manager, Model Development$145.000–$185.000
Cấp IV
Dallas, TX21 thg 1, 202524 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Associate, Application Development$150.000–$170.000
Cấp III
Dallas, TX6 thg 1, 202520 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Sr. Associate, Infrastructure Build$160.000–$180.000
Cấp IV
Dallas, TX3 thg 1, 202521 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Sr. Associate, Business Intelligence & Reporting$127.878–$147.878
Cấp III
Dallas, TX3 thg 1, 202516 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Associate, Application Development$160.000–$180.000
Cấp III
Tallahassee, FL20 thg 12, 20242 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Associate, Testing$109.000–$129.000
Cấp II
Dallas, TX3 thg 12, 202416 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Associate, Business Systems Analysis$128.000–$148.000
Cấp III
Dallas, TX15 thg 10, 20245 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Associate, Pricing$110.000–$120.000
Cấp II
Dallas, TX26 thg 9, 202426 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Infrastructure Engineering$155.000–$165.000
Cấp III
Allen, TX16 thg 9, 20248 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Credit Risk$120.000–$150.000
Cấp III
Arlington, TX6 thg 9, 202418 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr. Advisor, Compliance$115.000–$135.000
Cấp II
Dallas, TX6 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Analytics$125.000–$145.000
Cấp II
West New York, NJ30 thg 8, 202417 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$125.000–$135.000
Cấp II
Dallas, TX27 thg 8, 20249 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Advisor, Compliance$90.000–$120.000
Cấp II
Frisco, TX21 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Specialist, Model Development$80.000–$90.000
Cấp I
Dallas, TX19 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$140.000–$160.000
Cấp III
Dallas, TX31 thg 7, 202413 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Infrastructure Engineering$155.605–$185.000
Cấp II
Antioch, CA19 thg 7, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Associate, Model Development$120.000–$140.000
Cấp II
Dallas, TX28 thg 6, 20245 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Sr. Supervisor, Audit$118.000–$138.000
Cấp III
Dallas, TX28 thg 6, 20245 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Associate, Credit Risk$95.000–$105.000
Cấp II
Dallas, TX25 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$130.000–$140.000
Cấp II
Dallas, TX12 thg 6, 202418 thg 10, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Sr. Associate, Testing Remote$100.000–$110.000
Cấp II
Georgetown, TX3 thg 6, 202410 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$125.000–$135.000
Cấp II
Dallas, TX3 thg 6, 202418 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Model Development$120.000–$130.000
Cấp II
Dallas, TX3 thg 6, 20245 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Consultant, Talent Management$135.000–$145.000
Cấp II
Dallas, TX21 thg 5, 202421 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Associate, Model Development$125.000–$135.000
Cấp II
Princeton Junction, NJ16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Analytics$85.000–$95.000
Cấp II
Dallas, TX7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Credit Risk$105.000–$115.000
Cấp III
Dallas, TX7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Specialist, Pricing$80.500–$90.000
Cấp II
Dallas, TX7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Specialist, Model Development$100.000–$110.000
Cấp III
Dallas, TX7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Analyst, Financial Planning & Analysis$75.000–$85.000
Cấp I
Dallas, TX7 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Policy & Governance$165.000–$175.000
Cấp III
Dallas, TX30 thg 4, 20245 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Sr. Analyst, Credit Risk$95.000–$105.000
Cấp II
Dallas, TX30 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Specialist, Model Development$110.000–$120.000
Cấp IV
Dallas, TX22 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Specialist, Model Development$100.000–$110.000
Cấp III
Dallas, TX22 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Specialist, Pricing$80.000–$90.000
Cấp I
Dallas, TX15 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Associate, Operational Risk$95.000–$105.000
Cấp I
Dallas, TX9 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Analytics$150.000–$160.000
Cấp IV
Dallas, TX9 thg 4, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Application Development$110.000–$130.000
Cấp II
Dallas, TX3 thg 4, 20243 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$125.000–$145.000
Cấp III
Dallas, TX27 thg 3, 202414 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Advisor, Compliance$85.467–$105.000
Cấp II
Dallas, TX21 thg 2, 20244 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$120.328–$140.000
Cấp III
Dallas, TX14 thg 2, 202428 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Associate, Application Development$135.000–$145.000
Cấp III
Dallas, TX12 thg 2, 202414 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Director, Testing$165.000–$185.000
Cấp III
Coppell, TX12 thg 2, 20246 thg 6, 2024Đã chứng nhận
SC Associate, Application Development$135.000–$145.000
Cấp III
Dallas, TX26 thg 1, 202414 thg 6, 2024Đã chứng nhận
SC Director, Testing$165.000–$185.000
Cấp III
Coppell, TX23 thg 1, 20246 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Sr. Associate, Credit Risk$130.000–$150.000
Cấp IV
Dallas, TX19 thg 9, 20234 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Associate, Credit Risk$85.000–$105.000
Cấp II
Dallas, TX19 thg 9, 20238 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Sr. Specialist, Product Management$85.000–$95.000
Cấp II
Dallas, TX18 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Analyst, Business Control & Risk Management$73.320–$85.000
Cấp II
Columbus, OH1 thg 9, 202311 thg 9, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Associate, Credit Risk$90.000–$110.000
Cấp II
Dallas, TX30 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr Analyst, Financial Planning & Analysis$85.467–$95.000
Cấp II
Dallas, TX21 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Associate, Business Intelligence & Reporting$110.000–$125.000
Cấp II
Dallas, TX21 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Application Development$110.000–$130.000
Cấp II
Dallas, TX18 thg 8, 202328 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Sr. Associate, Model Development$135.000–$155.000
Cấp IV
Dallas, TX18 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Associate, Credit Risk$125.000–$145.000
Cấp IV
Dallas, TX8 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Operational Risk$85.000–$105.000
Cấp II
Dallas, TX8 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Model Development$125.000–$135.000
Cấp III
Dallas, TX1 thg 8, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Associate, Information Security$102.690–$115.000
Cấp II
Dallas, TX19 thg 7, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Application Development$125.000–$135.000
Cấp III
Dallas, TX18 thg 7, 202321 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Assistant Vice President$140.000–$160.000
Cấp IV
Dallas, TX30 thg 6, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Sr. Associate, Application Development$134.992–$145.000
Cấp IV
Dallas, TX30 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Manager, Credit Risk$110.000–$130.000
Cấp III
Dallas, TX15 thg 6, 202331 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Associate, Information Security$88.046–$110.000
Cấp II
Dallas, TX2 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Business Intelligence & Reporting$100.000–$120.000
Cấp II
Dallas, TX23 thg 5, 202329 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Sr. Specialist, Business Intelligence & Reporting$81.910–$100.000
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Manager, Application Development$140.000–$150.000
Cấp II
Land O Lakes, FL8 thg 5, 20238 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Senior Specialist, Pricing$81.910–$91.910
Cấp II
Dallas, TX25 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Associate, Application Development$135.000–$145.000
Cấp III
Dallas, TX25 thg 4, 202322 thg 5, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Specialist, Model Development$90.000–$100.000
Cấp II
Dallas, TX18 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate, Application Development$135.000–$155.000
Cấp IV
Dallas, TX9 thg 3, 202325 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Associate, Testing$100.000–$110.000
Cấp II
Dallas, TX9 thg 3, 202320 thg 3, 2023Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 113 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).