Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › State Street Bank and Trust Company

State Street Bank and Trust Company: Lương và tài trợ H-1B

State Street Bank and Trust Company đã nộp 1.209 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 1.202. Mức lương trung vị được đề nghị: $133.724.

Đơn đăng ký (LCA)1.209
Đã chứng nhận1.202
Địa chỉ nhà tuyển dụngBoston, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$133.724
Nửa giữa của mức lương$120.000–$150.000
Phân vị thứ 10–90$96.845–$169.229

State Street Bank and Trust Company có tài trợ visa H-1B không?

State Street Bank and Trust Company đã nộp 1.209 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại State Street Bank and Trust Company: 121 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineering & Development6$133.724
Application Development / Maintenance, MD (00053426)3$190.591
Java Application Developer [00047126]2$123.614
Investment Solutions Research (00045703)2$115.000
Senior Consultant [00051328]2$121.555
Observability Platform Support, Splunk Senior Engineer2$155.626
Senior Software Engineer I [00054362]2$125.864
Sales Support and Effectiveness, VP [00055982]2$141.856
Application Development / Maintenance [00054645]2$115.648
Senior Software Engineer II [00057648]2$126.610
Senior Product Specialist II [00057593]2$130.021
Project Management [00062743]2$129.227
Software Engineering & Development [00059859]2$140.400
Software Engineering & Development [00062417]2$89.253
Machine Learning Quantitative Researcher [00060256]2$150.000
Application, Infrastructure & Service Management [00058876]2$120.046
Artificial Intelligence & Machine Learning [00070396]2$134.374
IT Business Analysis [00067155]2$133.441
Principal Software Engineer I [00073071]2$172.744
Product Specialist, Technical Support [00072251]2$121.007
Software Engineering & Development [00072953]2$150.000
IT Program Project Delivery [00072911]2$151.923
Consultant [00085728]2$100.000
Senior Database Engineer I [00077894]2$177.341
Software Engineering & Development [00083887]2$90.418
Software Engineering & Development [00089098]2$153.005
IT Business Analysis [00082664]2$122.149
Research [00080461]2$160.000
Business Analysis [00083114]2$157.685
Software Engineering & Development [00095435]2$137.688
Software Engineering & Development [00095056]2$137.688
Software Engineering & Development [00095862]2$137.688
Manager Cloud Operations [00104365]2$191.229
FinTech - PS Technical [00106260]2$100.000
Quantitative Risk [00108628]2$114.313
Architecture (00047557)1$112.707
Application Development Lead (00048025)1$140.735
Application Infrastructure Lead (00048015)1$162.408
Senior QA Automation Engineer (00048202)1$110.448
Alpha Data Services, Data Support Team, Analyst (00048130)1$121.555

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023258$130.021
Năm tài chính 2024348$129.227
Năm tài chính 2025343$133.724
Năm tài chính 2026260$137.688

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Product Management [00114007]$145.000–$225.000
Cấp IV
Burlington, MA23 thg 6, 202619 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Specialist I [00112827]$140.525–$160.000
Cấp IV
Burlington, MA23 thg 6, 202619 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00113767]$140.733–$185.000
Cấp IV
Quincy, MA23 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Business Analysis [00106347]$146.806–$161.806
Cấp IV
Boston, MA23 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance [00102328]$99.299–$110.000
Cấp II
Quincy, MA23 thg 6, 202623 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Project Management [00106323]$142.085–$170.000
Cấp IV
Boston, MA23 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00102199]$108.222–$120.000
Cấp II
Princeton, NJ23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Credit Risk [00101822]$103.626–$140.000
Cấp III
Boston, MA23 thg 6, 202615 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00102199]$109.642–$111.650Quincy, MA23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00103443]$112.778–$120.000
Cấp II
Clifton, NJ23 thg 6, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Product Manager, Bloomberg Data [00103586]$140.733–$235.000
Cấp IV
Burlington, MA23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00104040]$90.230–$125.000
Cấp I
Boston, MA23 thg 6, 202619 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Associate Consultant [00103603]$93.000–$115.000
Cấp I
Burlington, MA23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Management [00103587]$140.733–$150.000
Cấp IV
Boston, MA23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business / Operational Audit [00102211]$74.484–$100.000
Cấp I
Boston, MA23 thg 6, 202622 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00112309]$110.000–$150.000
Cấp III
Boston, MA23 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
IT Architecture [00112315]$146.806–$180.000
Cấp IV
Quincy, MA23 thg 6, 202622 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00114011]$189.592–$250.000
Cấp IV
Monroe Township, NJ23 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer I [00114378]$140.000–$200.000Fair Lawn, NJ22 thg 6, 20262 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00114147]$124.592–$160.000
Cấp II
Sacramento, CA22 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Technology Risk & Control [00113849]$154.586–$185.000
Cấp IV
Quincy, MA22 thg 6, 202618 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Cybersecurity [00113417]$172.827–$190.000
Cấp IV
Clifton, NJ22 thg 6, 202617 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00114089]$161.153–$206.997
Cấp IV
Rocklin, CA22 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00112321]$125.237–$150.000
Cấp IV
Quincy, MA22 thg 6, 202617 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00112301]$110.000–$150.000
Cấp III
Boston, MA22 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer II [00108473]$137.688–$180.000Burlington, MA19 thg 6, 202616 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00113384]$158.974–$200.000
Cấp IV
Clifton, NJ18 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Specialist I [00112825]$122.149–$160.000Burlington, MA18 thg 6, 202616 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Model Markets Analyst [00114075]$137.946–$150.000
Cấp III
Boston, MA18 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00106878]$103.626–$160.000
Cấp III
Boston, MA18 thg 6, 20264 thg 12, 2026Đã chứng nhận
IT Architecture [00105385]$140.733–$160.000
Cấp IV
Quincy, MA18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Systems Operations & Admin [00105301]$78.686–$101.500
Cấp I
Burlington, MA18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Systems Operations & Admin [00105303]$75.000–$101.500
Cấp I
Boston, MA18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00106841]$125.237–$195.700
Cấp IV
Boston, MA17 thg 6, 202617 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk Analyst, Model Risk Management [00113984]$125.237–$150.000
Cấp IV
Boston, MA17 thg 6, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Market Risk [00106304]$112.200–$170.000
Cấp II
Boston, MA17 thg 6, 20269 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00104209]$186.481–$257.500Quincy, MA17 thg 6, 202618 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00104198]$140.046–$161.603
Cấp IV
Chesterfield, MO17 thg 6, 202618 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00112224]$161.304–$183.000
Cấp IV
Gilbert, AZ17 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00107342]$178.131–$250.000
Cấp IV
Boston, MA17 thg 6, 202620 thg 11, 2026Đã chứng nhận
IT Planning & Strategy [00104215]$114.088–$122.500
Cấp II
Quincy, MA17 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance [00107218]$140.525–$155.000
Cấp IV
Quincy, MA16 thg 6, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00105318]$155.635–$185.000Boston, MA15 thg 6, 20268 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Product Specialist - Technical Support [00106265]$120.000–$155.000Burlington, MA10 thg 6, 202627 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Privileged Access Management Governance Analyst [00113655]$153.109–$175.000
Cấp IV
Austin, TX10 thg 6, 202626 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00106349]$155.635–$220.500Boston, MA10 thg 6, 202627 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00108628]$125.000–$160.000
Cấp II
Boston, MA8 thg 6, 202630 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00104222]$142.730–$190.000
Cấp IV
Princeton, NJ3 thg 6, 202618 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00108281]$126.248–$160.000Austin, TX3 thg 6, 202613 thg 11, 2026Đã chứng nhận
IT Audit [00112120]$162.790–$225.000Boston, MA3 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00105892]$170.248–$215.000Quincy, MA29 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business Analysis [00113233]$140.733–$155.000
Cấp IV
Quincy, MA29 thg 5, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00104212]$126.248–$160.000Austin, TX22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business / Operational Audit [00102319]$101.720–$141.000Boston, MA22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Development [00102229]$145.614–$160.614Jersey City, NJ22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00101711]$153.005–$177.908
Cấp IV
Princeton, NJ22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance [00102231]$91.957–$149.500
Cấp IV
Reading, PA22 thg 5, 202622 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00107343]$137.688–$240.000Quincy, MA21 thg 5, 202620 thg 11, 2026Đã chứng nhận
International Tax Analyst [00112572]$86.757–$130.000
Cấp II
Boston, MA20 thg 5, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Liquidity Risk Analyst [00108680]$106.700–$150.000
Cấp III
Boston, MA20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00106844]$178.131–$240.000
bán thời gian · Cấp IV
Quincy, MA18 thg 5, 20267 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00102944]$137.688–$185.000Quincy, MA18 thg 5, 202631 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00106361]$137.688–$160.000Quincy, MA15 thg 5, 202610 thg 11, 2026Đã chứng nhận
IT Program Project Delivery [00103524]$150.000–$200.000
Cấp IV
Burlington, MA14 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00101522]$186.481–$250.000Quincy, MA14 thg 5, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00111052]$178.131–$240.000
Cấp IV
Quincy, MA13 thg 5, 20262 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Databricks Developer [00112235]$137.688–$160.000Quincy, MA13 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
FinTech - PS Technical [00106260]$100.000–$140.000
Cấp II
Burlington, MA13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer II [00102316]$137.688–$175.000Harrisburg, NC13 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Application Development / Maintenance [00101535]$153.005–$200.000
Cấp IV
Princeton, NJ11 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00111933]$137.688–$175.000Boston, MA11 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00102130]$160.756–$187.600Austin, TX8 thg 5, 202619 thg 9, 2026Đã chứng nhận
IT Security [00106457]$140.733–$200.000
Cấp IV
Quincy, MA8 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Business Strategy and Planning [00102227]$161.803–$190.362
Cấp IV
Boston, MA8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Application, Infrastructure & Service Management [00108712]$90.501–$111.650
Cấp II
Burlington, MA8 thg 5, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00101902]$155.635–$240.000Quincy, MA6 thg 5, 202631 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00102592]$107.557–$128.953
Cấp I
Boston, MA6 thg 5, 202624 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00102477]$137.688–$187.462Boston, MA6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Artificial Intelligence & Machine Learning [00102874]$137.688–$145.000Cambridge, MA6 thg 5, 202626 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Product Management [00103604]$82.014–$112.000
Cấp II
Burlington, MA6 thg 5, 202615 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer II [00108461]$137.688–$185.000Burlington, MA5 thg 5, 202626 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business/Operational Audit [00103444]$86.757–$100.000
Cấp II
Boston, MA5 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Head of Data, Emerging Technology and AI Audit [00111519]$261.248–$300.000
Cấp IV
Clifton, NJ5 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00102322]$106.700–$150.000
Cấp II
Boston, MA28 thg 4, 202622 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00102551]$97.999–$135.000
Cấp II
Stamford, CT28 thg 4, 202623 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Infrastructure Engineering [00103441]$120.695–$157.643Quincy, MA28 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Product Specialist- Technical Support [00108591]$115.627–$130.627
Cấp III
Burlington, MA28 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Product Management [00108716]$90.501–$100.000
Cấp I
Burlington, MA28 thg 4, 202630 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Research Analyst, Systematic Equity [00110925]$150.000–$200.000
Cấp III
Boston, MA24 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Artificial Intelligence & Machine Learning [00110809]$114.088–$135.000
Cấp II
Boston, MA24 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
IT Business Analysis [00110834]$122.149–$145.000Quincy, MA24 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Global Credit Finance IT Business Analysis [00110935]$127.317–$165.000Princeton, NJ24 thg 4, 202612 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Market Risk [00108690]$112.200–$146.162
Cấp II
Boston, MA24 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
IT (Cyber) Audit [00102541]$124.789–$160.000Boston, MA22 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00101978]$103.626–$150.000
Cấp III
Boston, MA22 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00101509]$178.131–$240.000
Cấp IV
Quincy, MA22 thg 4, 20269 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance [00108693]$140.525–$155.000
Cấp IV
Burlington, MA21 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Systems Operations & Admin [00103614]$63.294–$90.000
Cấp I
Princeton, NJ21 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk [00108720]$125.112–$146.162
Cấp III
Boston, MA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering & Development [00108685]$114.015–$128.953Quincy, MA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 1.209 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).