Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Thẻ xanh › State Street Bank and Trust Company

State Street Bank and Trust Company: bảo trợ thẻ xanh (PERM)

State Street Bank and Trust Company đã nộp 121 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 113. Mức lương chào trung vị $150.197; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 498 ngày.

Hồ sơ PERM121
Đã chứng nhận113
Mức lương trung vị được đề xuất$150.197
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận498
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng99%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)8.100
Hoạt động từ năm1792
Địa chỉ nhà tuyển dụngBoston, MA

Mức lương H-1B tại State Street Bank and Trust Company →

Chức danh công việc

Chức danhHồ sơ PERMLương trung vị
Application Development / Maintenance37$157.643
Senior Software Engineer12$157.650
Platform Engineering3$150.197
Senior Product Specialist3$126.500
Database Engineer3$145.000
Infrastructure Operations3$139.901
Application Development Lead2$156.322
Quality Assurance2$130.021
Principal Software Engineer2$157.650
UNIX Lifecycle Administrator2$139.901
Business Analysis2$148.772
Market Risk2$93.329
Quality Assurance Automation2$130.021
Senior Database Engineer2$169.150
Anti-Money Laundering2$90.000
Quantitative Investments Researcher2$150.000
Senior Quality Assurance Leader1$126.500
Business Data Analyst1$132.434
Senior Developer1$150.200
Senior Business Analyst1$110.000
Application Development Manager1$157.643
Compliance Monitoring and Surveillance1$103.418
Securities Finance Tax Manager1$121.867
Strategic Initiatives Program Manager1$128.627
Investment Risk Analyst1$148.533
IT Audit Manager1$135.400
Quantitative Analysis1$82.500
Senior Network Engineer1$139.901
Business / Operational Audit1$115.000
Application Developer1$157.650

Địa điểm làm việc

Chức danh nghề nghiệp

Quyết định mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpĐã quyết địnhTrạng tháiSố ngày
Senior Software Engineer$172.744–$190.000Burlington, MA27 thg 6, 202526 thg 6, 2026Đã chứng nhận364
Sr. Compliance Tech. Project Manager$134.100–$190.000Boston, MA2 thg 5, 202517 thg 6, 2026Đã chứng nhận411
Platform Engineering$172.744–$180.000Qunicy, MA14 thg 3, 202529 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
Application Development / Maintenance$152.131–$212.500Princeton, NJ14 thg 3, 202529 thg 5, 2026Đã chứng nhận441
System Analyst$172.744–$190.000Boston, MA28 thg 3, 202528 thg 5, 2026Đã chứng nhận426
Business Analysis$157.643–$165.000Boston, MA8 thg 1, 20253 thg 5, 2026Đã chứng nhận480
Product Manager, Alpha Data Services$157.685–$175.000Princeton, NJ24 thg 12, 202423 thg 4, 2026Đã chứng nhận485
Quantitative Investments Researcher$150.000–$210.000Cambridge, MA24 thg 12, 202422 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
Anti-Money Laundering$90.000–$160.000Quincy, MA13 thg 12, 202420 thg 4, 2026Đã chứng nhận493
Quantitative Investments Researcher$150.000–$210.000Cambridge, MA20 thg 12, 202418 thg 4, 2026Đã chứng nhận484
UNIX Lifecycle Administrator$139.901–$160.000Boston, MA13 thg 12, 202415 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Alpha Professional Services Conversion Manager$125.000–$200.000Princeton, NJ6 thg 12, 202415 thg 4, 2026Bị từ chối—
Anti-Money Laundering$90.000–$160.000Quincy, MA12 thg 12, 202414 thg 4, 2026Đã chứng nhận488
Quantitative Analyst-Quantitative Risk—Boston, MA6 thg 12, 20249 thg 4, 2026Đã chứng nhận489
Market Risk$90.000–$160.000Boston, MA2 thg 12, 20243 thg 4, 2026Đã chứng nhận487
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA25 thg 11, 202431 thg 3, 2026Đã chứng nhận491
Infrastructure Operations$139.901–$190.000Boston, MA25 thg 11, 202431 thg 3, 2026Đã chứng nhận491
Quantitative Research Analyst$125.000–$210.000Clifton, NJ15 thg 11, 202426 thg 3, 2026Đã chứng nhận496
Infrastructure Operations$139.901–$190.000Boston, MA12 thg 11, 202424 thg 3, 2026Đã chứng nhận497
Product Development Analyst$130.021–$160.000Boston, MA4 thg 10, 202420 thg 3, 2026Đã chứng nhận532
Quantitative Analyst$103.418–$160.000Boston, MA4 thg 10, 202418 thg 3, 2026Đã chứng nhận530
Senior Database Engineer$169.150–$210.000Burlington, MA1 thg 11, 202416 thg 3, 2026Đã chứng nhận500
Quality Assurance Automation$130.021–$160.000Boston, MA8 thg 10, 202412 thg 3, 2026Đã chứng nhận520
Quality Assurance Automation$130.021–$160.000Boston, MA8 thg 10, 202412 thg 3, 2026Đã chứng nhận520
Application Development / Maintenance$157.643–$160.000Boston, MA29 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận493
Lead Storage Migration Engineer$169.104–$190.000Boston, MA24 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Principal Software Engineer$157.650–$220.000Boston, MA24 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận498
Lead Security Platform Engineer$147.181–$230.000Boston, MA23 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận499
Application Development / Maintenance$157.643–$160.000Quincy, MA21 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận501
Infrastructure Operations$208.520–$250.000Burlington, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Business Analysis$139.901–$160.000Boston, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
IT Program/Project Management$128.627–$150.000Boston, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Platform Engineering$140.000–$222.500Boston, MA11 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận511
Market Risk$96.658–$160.000Boston, MA10 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận512
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA9 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA9 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
Application Development Lead$157.643–$210.000Boston, MA9 thg 10, 20246 thg 3, 2026Đã chứng nhận513
UNIX Lifecycle Administrator$139.901–$160.000Boston, MA4 thg 10, 20242 thg 3, 2026Đã chứng nhận514
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA20 thg 9, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận522
Application Development / Maintenance$157.643–$160.000Quincy, MA13 thg 9, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận529
Application Development / Maintenance$157.643–$160.000Quincy, MA11 thg 9, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận531
Application Development / Maintenance$157.643–$170.000Boston, MA6 thg 9, 202424 thg 2, 2026Đã chứng nhận536
Application Development / Maintenance$126.800–$160.000Boston, MA30 thg 8, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận511
Application Development / Maintenance$169.104–$180.000Quincy, MA30 thg 8, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận511
Alpha Business Strategy Manager$148.907–$210.000Boston, MA23 thg 8, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận518
IT Security$147.181–$190.000Boston, MA19 thg 8, 202423 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Database Engineer$145.000–$220.000Boston, MA9 thg 8, 202413 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Database Engineer$145.000–$220.000Boston, MA9 thg 8, 202413 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Database Engineer$145.000–$220.000Boston, MA9 thg 8, 202413 thg 1, 2026Đã chứng nhận522
Application Development / Maintenance$146.000–$200.000Princeton, NJ7 thg 8, 202412 thg 1, 2026Đã chứng nhận523
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA3 thg 6, 20246 thg 1, 2026Đã chứng nhận582
Alpha Business Analyst$139.901–$160.000Burlington, MA29 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn497
Project Management$130.021–$140.000Quincy, MA26 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn500
IT Program/Project Management – Business Analyst$146.162–$160.000Boston, MA11 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn515
Quality Assurance Lead$130.021–$150.000Quincy, MA5 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn521
Quantitative Risk Analyst$96.658–$160.000Boston MA, MA5 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn521
Model Risk Analyst$104.000–$180.000Boston, MA3 thg 7, 20248 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn523
Quality Assurance$130.021–$190.000Boston, MA8 thg 10, 20245 thg 12, 2025Đã rút lại—
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA4 thg 6, 20245 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn549
Principal Product Specialist$110.000–$210.000Burlington, MA4 thg 6, 20244 thg 12, 2025Đã chứng nhận, hết hạn548
Application Development / Maintenance$157.643–$170.000Quincy, MA8 thg 11, 202410 thg 11, 2025Đã rút lại—
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA17 thg 5, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn536
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA17 thg 5, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn536
Application Development / Maintenance$157.643–$210.000Quincy, MA17 thg 5, 20244 thg 11, 2025Đã chứng nhận, hết hạn536
Application Development / Maintenance$157.643–$167.000Quincy, MA28 thg 6, 202418 thg 9, 2025Đã chứng nhận447
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Product Specialist$130.021–$150.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Application Developer$157.650–$180.000Boston, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA17 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận470
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA16 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận471
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA16 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận471
Senior Software Engineer$157.650–$190.000Burlington, MA16 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận471
Business / Operational Audit$115.000–$150.000Boston, MA10 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận477
Senior Network Engineer$139.901–$180.000Boston, MA9 thg 5, 202430 thg 8, 2025Đã chứng nhận478
Quantitative Analysis Director$234.000–$275.000Stamford, CT10 thg 5, 20247 thg 8, 2025Đã rút lại—
Quantitative Analysis$82.500–$150.000Boston, MA26 thg 4, 20247 thg 8, 2025Đã chứng nhận468
Quality Assurance$130.021–$150.000Boston, MA16 thg 4, 20245 thg 8, 2025Đã chứng nhận476
IT Audit Manager$135.400–$190.000Boston, MA15 thg 3, 202413 thg 7, 2025Đã chứng nhận485
Investment Risk Analyst$148.533–$160.000Boston, MA11 thg 3, 202413 thg 7, 2025Đã chứng nhận489
Strategic Initiatives Program Manager$128.627–$190.000Boston, MA8 thg 3, 202413 thg 7, 2025Đã chứng nhận492
Securities Finance Tax Manager$121.867–$215.000Boston, MA29 thg 2, 202430 thg 6, 2025Đã chứng nhận487
Application Development / Maintenance$150.197–$160.000North Quincy, MA21 thg 2, 202425 thg 6, 2025Đã chứng nhận490
Compliance Monitoring and Surveillance$103.418–$190.000Boston, MA9 thg 2, 202413 thg 6, 2025Đã chứng nhận490
Application Development Manager$157.643–$210.000Quincy, MA8 thg 2, 202412 thg 6, 2025Đã chứng nhận490
Senior Product Specialist$126.500–$180.000Burlington, MA3 thg 1, 20249 thg 6, 2025Đã chứng nhận523
Senior Business Analyst$110.000–$210.400Burlington, MA10 thg 1, 202429 thg 5, 2025Đã chứng nhận505
Senior Developer$150.200–$160.000Boston, MA22 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận494
Application Development / Maintenance$150.197–$175.000Boston, MA22 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận494
Application Development / Maintenance$150.197–$175.000Boston, MA22 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận494
Business Data Analyst$132.434–$180.000Boston, MA22 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận494
Application Development / Maintenance$150.197–$180.000Boston, MA20 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận496
Application Development / Maintenance$150.197–$160.000Quincy, MA18 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận498
Application Development / Maintenance$150.200–$200.000Boston, MA15 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận501
Application Development Lead$155.000–$235.000Quincy, MA11 thg 12, 202329 thg 4, 2025Đã chứng nhận505

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 121 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).