Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Computer Systems Engineers/Architects

Computer Systems Engineers/Architects: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1299. 183.275 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $109.886, khoảng giữa $86.000–$140.000.

Đơn đăng ký (LCA)183.275
Mức lương trung vị được đề xuất$109.886
Nửa giữa của mức lương$86.000–$140.000
Phân vị thứ 10–90$74.880–$173.519

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)6.964$77.000
Cấp II (có chuyên môn)79.479$86.445
Cấp III (có kinh nghiệm)49.554$118.412
Cấp IV (thành thạo toàn diện)40.145$148.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cognizant Technology Solutions US Corp24.898$104.520
Infosys Limited16.051$86.798
Tata Consultancy Services Limited13.021$81.058
HCL America Inc5.595$116.979
Microsoft Corporation3.950$164.224
Amazon.com Services LLC3.176$163.201
Wipro Limited3.063$89.419
LTIMindtree Limited2.878$97.860
Accenture LLP2.416$135.100
Google LLC1.897$179.000
IBM Corporation1.593$120.294
Salesforce, Inc.1.357$176.236
Meta Platforms, Inc1.145$211.836
Hewlett Packard Enterprise Company1.136$140.442
Persistent Systems, Inc.1.110$86.653
Virtusa Corporation1.068$107.000
Atos Syntel Inc905$91.915
Wal-Mart Associates, Inc.895$150.800
Apple Inc.865$170.957
Cisco Systems, Inc.837$133.300
Compunnel Software Group, Inc761$95.000
Capgemini America Inc648$131.000
Amazon Web Services, Inc.578$157.550
Visa Technology & Operations LLC551$136.989
Mphasis Corporation510$130.000
Hexaware Technologies, Inc.499$90.854
Infinite Computer Solutions, Inc.478$109.762
NTT DATA Americas, Inc.471$109.886
JPMorgan Chase & Co.470$148.200
UST Global Inc461$116.452
ZS Associates, Inc.461$161.600
At&t Services, Inc.436$161.000
Deloitte Consulting LLP422$103.730
Adobe Inc.422$170.936
Amazon Development Center U.S., Inc.418$169.100
Tech Mahindra (americas), Inc395$94.037
Fiserv Solutions, LLC383$120.037
Brillio, LLC373$99.237
Visa U.S.A. Inc.358$138.493
CGI Technologies and Solutions Inc.347$113.000
Federal Express Corporation339$109.886
Citibank, N.A.339$155.000
People Tech Group, Inc339$108.098
NTT DATA Services, LLC318$115.918
Manhattan Associates, Inc.294$129.500
Databricks, Inc.292$140.100
Elevance Health, Inc.291$133.380
American Express Travel Related Services Company, Inc.277$148.720
Cigna-Evernorth Services Inc.264$143.302
Humana Inc.263$143.038

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202344.178$102.000
Năm tài chính 202458.076$105.000
Năm tài chính 202549.703$111.384
Năm tài chính 202631.318$118.851

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).