Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Aerospace Engineers

Aerospace Engineers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2011. 1.113 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $123.000, khoảng giữa $99.000–$150.000.

Đơn đăng ký (LCA)1.113
Mức lương trung vị được đề xuất$123.000
Nửa giữa của mức lương$99.000–$150.000
Phân vị thứ 10–90$80.000–$177.088

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)259$90.355
Cấp II (có chuyên môn)344$120.827
Cấp III (có kinh nghiệm)229$139.100
Cấp IV (thành thạo toàn diện)177$166.754

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Gulfstream Aerospace Corporation55$120.000
Joby Aero, Inc.46$164.268
Sia Enginering (USA) Inc45$119.000
The Boeing Company41$147.000
Infosys Limited30$111.405
Airbus Americas, Inc.29$115.003
Wisk Aero LLC27$144.414
Qantas Airways Limited19$133.900
Archer Aviation Operating Corp.17$168.377
Wichita State University16$76.523
LTA Research and Exploration LLC16$151.902
Rohr, Inc.16$110.594
Zipline International Inc.15$145.000
Honda Aircraft Company, LLC13$111.332
B/E Aerospace, Inc.12$113.672
Aerosapien Technologies LLC12$90.000
Georgia Institute of Technology11$85.000
Purdue University10$107.988
Rockwell Collins Inc.10$116.636
General Electric Company10$118.400
Archer Aviation Inc.10$176.897
California Institute of Technology/Jet Propulsion Laboratory9$139.392
Adventa Corporation9$106.080
The University of Texas at Austin9$76.000
Analytical Mechanics Associates, Inc.9$140.837
Hi-Tek Professionals, Inc.8$143.520
SkyGrid LLC8$150.000
Wing Aviation LLC7$173.400
Delta Air Lines, Inc.7$97.068
University of Colorado7$78.000
Beta Technologies, Inc.7$114.536
Triad National Security, LLC6$99.029
Safran Cabin Inc.6$109.414
Planet Labs PBC6$157.550
Flexcompute Inc.6$169.000
California Institute of Technology6$73.426
Mokavia Aerospace LLC6$138.195
Space Exploration Technologies Corp.6$112.000
Rocket Lab USA, Inc.6$171.700
AIBOT US Operation Inc.5$140.538
eInfochips Inc.5$140.000
Amazon.com Services LLC5$173.300
UChicago Argonne LLC5$85.717
Virginia Polytechnic Institute & State University5$68.053
Embraer Executive Aircraft, Inc.5$96.234
University of Michigan5$60.000
LTA Galactic Inc.5$92.830
Overair, Inc.5$126.112
Aviation Service Partners Inc.5$70.158
Massachusetts Institute of Technology5$97.178

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023274$113.672
Năm tài chính 2024268$121.202
Năm tài chính 2025330$127.038
Năm tài chính 2026241$136.989

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).