Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Rockwell Collins Inc.
Rockwell Collins Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Rockwell Collins Inc. đã nộp 623 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 619. Mức lương trung vị được đề nghị: $111.093.
Rockwell Collins Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Rockwell Collins Inc. đã nộp 623 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Rockwell Collins Inc.: 96 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Engineer, Software Engineering | 158 | $108.139 |
| Principal Engineer, Software Engineering | 119 | $126.090 |
| Engineer II, Software Engineering | 59 | $90.189 |
| Senior Engineer, Systems Engineering | 56 | $108.118 |
| Principal Engineer, Systems Engineering | 47 | $126.090 |
| Engineer II, Systems Engineering | 31 | $89.066 |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | 16 | $133.494 |
| Senior Engineer, E&E Engineering | 13 | $96.886 |
| Senior Software Engineer | 12 | $103.314 |
| Senior Systems Engineer | 10 | $102.544 |
| Principal Engineer, E&E Engineering | 9 | $120.328 |
| Principal Software Engineer | 8 | $128.076 |
| Engineer I, Software Engineering | 6 | $72.238 |
| Software Engineer II | 4 | $84.344 |
| Principal Systems Engineer | 4 | $128.742 |
| Senior Manager, Systems Engineering | 4 | $173.815 |
| Senior Principal Engineer, E&E Engineering | 4 | $138.913 |
| Systems Engineer II | 3 | $86.700 |
| Senior Manager, General Engineering | 3 | $140.795 |
| Associate Director, Materials, Planning, SIOP | 3 | $143.000 |
| Associate Director, Value Stream Management | 3 | $188.302 |
| Senior Manager, Software Engineering | 3 | $148.470 |
| Principal Specialist, Data Science & Analytics | 2 | $109.169 |
| Engineer II, E&E Engineering | 2 | $76.242 |
| Senior Principal Software Engineer | 2 | $164.425 |
| Principal Engineer, Project Engineering | 2 | $113.277 |
| Principal Specialist, Procurement | 2 | $85.332 |
| Senior Principal Engineer, Project Engineering | 2 | $145.070 |
| Associate Director, Software Engineering | 2 | $164.757 |
| Manager, Software Engineering | 2 | $157.919 |
| Principal Engineer, General Engineering | 1 | $120.682 |
| Senior Software Project Engineer | 1 | $120.682 |
| Principal Software Project Engineer | 1 | $121.550 |
| Senior Manager, Materials, Planning, SIOP | 1 | $127.650 |
| Principal Software Engineer - Avionics PSW | 1 | $133.390 |
| Principal Engineer | 1 | $121.550 |
| Senior Software Engineer - Avionics Displays | 1 | $110.000 |
| Senior Analyst, Procurement | 1 | $64.771 |
| Principal Specialist, Business Systems & Transformation | 1 | $81.578 |
| Senior Engineer II | 1 | $89.250 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 158 | $103.314 |
| Năm tài chính 2024 | 166 | $108.139 |
| Năm tài chính 2025 | 176 | $108.232 |
| Năm tài chính 2026 | 123 | $126.672 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)1%
- Cấp II (có chuyên môn)29%
- Cấp III (có kinh nghiệm)41%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)28%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Cedar Rapids, IA429
- Melbourne, FL102
- Wilsonville, OR12
- Indianapolis, IN5
- Cumming, GA4
- Round Rock, TX4
- Dallas, TX3
- Charlotte, NC3
- Salt Lake City, UT3
- Bothell, WA3
- South Plainfield, NJ2
- Frisco, TX2
- Chandler, AZ2
- Florence, KY2
- Austin, TX2
- Draper, UT2
- Manor, TX2
- Centerton, AR2
- Oviedo, FL2
- Atlanta, GA2
Nghề nghiệp
- Software Developers487
- Computer Systems Engineers/Architects50
- Electronics Engineers, Except Computer23
- Architectural and Engineering Managers17
- Aerospace Engineers10
- Computer and Information Systems Managers9
- Computer and Information Research Scientists8
- Electrical Engineers7
- General and Operations Managers4
- Logisticians3
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Engineer, Software Engineering | $126.672–$165.200 Cấp III | Melbourne, FL | 22 thg 6, 2026 | 19 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 18 thg 6, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $126.672–$165.200 Cấp III | Melbourne, FL | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 11 thg 6, 2026 | 16 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 11 thg 6, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $150.405–$204.500 Cấp III | San Ramon, CA | 8 thg 6, 2026 | 27 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 5 thg 6, 2026 | 26 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Engineering | $126.672–$165.200 Cấp III | Melbourne, FL | 4 thg 6, 2026 | 6 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 3 thg 6, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 2 thg 6, 2026 | 2 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Systems Engineering | $176.238–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 2 thg 6, 2026 | 4 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $146.973–$204.500 Cấp IV | Melbourne, FL | 28 thg 5, 2026 | 25 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $118.061–$165.200 Cấp III | Charlotte, NC | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 28 thg 5, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $122.637–$165.200 Cấp III | Wilsonville, OR | 21 thg 5, 2026 | 14 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Certification Engineer (IMAT) | $101.899–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 21 thg 5, 2026 | 13 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 19 thg 5, 2026 | 9 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 19 thg 5, 2026 | 11 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $163.550–$251.600 Cấp IV | Round Rock, TX | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $146.973–$204.500 Cấp IV | Melbourne, FL | 18 thg 5, 2026 | 9 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $146.973–$204.500 Cấp IV | Melbourne, FL | 8 thg 5, 2026 | 9 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $106.392–$131.100 Cấp II | Melbourne, FL | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Value Stream Management | $188.302–$298.800 Cấp IV | Riverside, CA | 1 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Software Engineering | $164.757–$298.800 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 1 thg 5, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 30 thg 4, 2026 | 16 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $152.402–$204.500 Cấp IV | Draper, UT | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $143.062–$204.500 Cấp IV | Oviedo, FL | 22 thg 4, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Systems Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Engineering | $152.838–$204.500 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 18 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $102.274–$165.200 Cấp III | Centerton, AR | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 15 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Systems Engineering | $77.522–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 12 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 12 thg 4, 2026 | 7 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, E&E Engineering | $68.619–$108.800 Cấp I | Cedar Rapids, IA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 8 thg 4, 2026 | 29 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Software Engineering | $81.578–$108.800 Cấp I | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Systems Engineering | $107.973–$131.000 Cấp II | Bothell, WA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapaids, IA | 3 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$131.000 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 2 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Systems Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 2 thg 4, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Systems Engineering | $192.296–$251.600 Cấp IV | Melbourne, FL | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $146.973–$204.500 Cấp IV | Melbourne, FL | 31 thg 3, 2026 | 18 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 24 thg 3, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Engineering | $163.000–$221.000 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 23 thg 3, 2026 | 4 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager, Software Engineering | $152.838–$251.600 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 20 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $126.672–$165.200 Cấp III | Melbourne, FL | 20 thg 3, 2026 | 18 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 18 thg 3, 2026 | 9 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Engineer, E&E Engineering | $143.645–$251.600 Cấp IV | Melbourne, FL | 17 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Systems Engineering | $98.883–$131.100 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 16 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager, Systems Engineering | $152.838–$251.600 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 9 thg 3, 2026 | 21 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 6 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 18 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$165.200 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 18 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, E&E Engineering | $120.328–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 6 thg 2, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 4 thg 2, 2026 | 17 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$164.000 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 2 thg 2, 2026 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Systems Engineering | $106.392–$165.200 Cấp II | Melbourne, FL | 29 thg 1, 2026 | 25 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 26 thg 1, 2026 | 22 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$251.600 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 26 thg 1, 2026 | 22 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 26 thg 1, 2026 | 17 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $112.507–$165.200 Cấp III | Indianapolis, IN | 22 thg 1, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$204.500 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 7 thg 1, 2026 | 23 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Value Stream Management | $191.006–$295.000 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 6 thg 1, 2026 | 17 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $112.507–$164.000 Cấp III | Indianapolis, IN | 18 thg 12, 2025 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$130.000 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 18 thg 12, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $98.883–$130.000 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 16 thg 12, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Software Engineering | $95.202–$130.000 Cấp II | Westfield, IN | 10 thg 12, 2025 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $112.507–$164.000 Cấp III | Indianapolis, IN | 9 thg 12, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$250.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 9 thg 12, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $116.189–$164.000 Cấp III | Cedar Rapids, IA | 5 thg 12, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 26 thg 11, 2025 | 4 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $106.392–$164.000 Cấp II | Melbourne, FL | 21 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $134.971–$164.000 Cấp III | Prosper, TX | 21 thg 11, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Systems Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 20 thg 11, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $106.392–$164.000 Cấp II | Melbourne, FL | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, E&E Engineering | $143.645–$250.000 Cấp IV | Melbourne, FL | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $107.619–$164.000 Cấp III | Alexandria, LA | 18 thg 11, 2025 | 25 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$203.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 13 thg 11, 2025 | 13 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $98.883–$164.000 Cấp II | Cedar Rapids, IA | 12 thg 11, 2025 | 6 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Engineer, Software Engineering | $133.494–$250.000 Cấp IV | Cedar Rapids, IA | 12 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 623 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).