Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Service Engineer

Service Engineer: Mức lương H-1B

239 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Service Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.160; khoảng giữa $85.821–$147.000.

Đơn đăng ký (LCA)239
Mức lương trung vị được đề xuất$108.160
Nửa giữa của mức lương$85.821–$147.000
Phân vị thứ 10–90$76.540–$168.875

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Microsoft Corporation67$164.247
Zef Scientific, Inc.44$103.300
Tetra Pak Inc.29$96.886
Cummins Inc.10$78.042
Siemens Energy, Inc.9$138.000
Qantas Airways Limited6$136.630
Bodorlaser Inc.6$79.500
Global Marine Safety Services Inc.5$74.500
Krones, Inc.4$83.585
Valmet, Inc.4$106.268
Barclays Services Corp.4$119.823
Guam Xray2$64.126
Certified Genetool Inc2$92.400
Iba Proton Therapy, Inc.2$83.886
Sonos, Inc.2$120.500
Bright Machines, Inc.2$89.627
Light Conversion-Usa, Inc.2$108.000
Silbec Technology Group LLC2$72.800
Calvary Robotics, Inc.2$83.554
IMA Dairy and Food USA Inc.2$112.320
KRB Machinery Company1$80.000
Fusion Plus Solutions Inc.1$100.000
Terco, Inc1$70.000
Zigong Cemented Carbide Co., Ltd1$72.000
Technumen, Inc1$85.613
Precision Valve & Automation, Inc.1$66.107
Systems Solutions1$63.128
Truform Tool & Equipment, Inc.1—
Origincell Instruments, Inc.1—
ATN Hoelzel LP1$115.000
Hitachi Rail STS USA, Inc.1$80.000
GMI OpCo LLC1$125.000
WTI Holdings LLC (DBA Waterfield Innovations DBA Waterfield Technologies)1$115.000
Veridic Solutions LLC1$101.192
Lasai Technologies LLC1$97.843
Shipworx Engineering LLC1$120.390
StandardAero Business Aviation Services, LLC1$86.500
Gemological Institute of America, Inc.1$80.000
Otis Elevator Company1$55.182
L.K Machinery Inc1$83.242
Radio Holland USA, Inc.1$76.939
DynAmp, LLC1$71.323
Avl Test Systems, Inc.1$96.000
Konica Minolta Sensing Americas, Inc.1$76.814
Polypack, Inc.1$64.917
Rohmann LLC1$89.280
KEM Power LLC1—
Pronix, Inc.1$105.000
Copan Diagnostics, Inc.1$79.060
Siemens Industry, Inc.1$105.428
Accelleron US Inc.1$82.680
Safran Power Units San Diego, LLC (Formerly Microturbo APU, LLC)1$130.300
Standard Aero (San Antonio), Inc.1$92.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$82.680
Cấp II (có chuyên môn)$130.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$165.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202389$133.900
Năm tài chính 202454$117.500
Năm tài chính 202535$89.280
Năm tài chính 202647$108.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).