Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Beta Technologies, Inc.
Beta Technologies, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Beta Technologies, Inc. đã nộp 22 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 21. Mức lương trung vị được đề nghị: $112.507.
Beta Technologies, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Beta Technologies, Inc. đã nộp 22 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Systems Engineer - Flight Controls | 2 | $120.204 |
| Manufacturing Process Planning Engineer | 1 | $85.030 |
| Junior Test Engineer | 1 | $70.000 |
| Stress Composites Testing Engineer | 1 | $89.024 |
| Manufacturing Process Engineer - Battery Manufacturing | 1 | $107.432 |
| Motors Control Software Engineer - Propulsion | 1 | $120.000 |
| Reliability Engineer - Product Safety | 1 | $138.000 |
| Test Engineer - Propulsion | 1 | $105.477 |
| Aerodynamics and Performance Engineer | 1 | $111.571 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $95.790 |
| Engineering Analyst - Batteries | 1 | $112.507 |
| Senior Mechanical Design Engineer | 1 | $112.507 |
| Airworthiness Engineer | 1 | $111.571 |
| Product Lifecycle & Release Engineer | 1 | $90.272 |
| Data Engineer | 1 | $87.125 |
| Aerodynamics & Performance Engineer | 1 | $177.669 |
| Head of Production Engineering | 1 | $270.000 |
| Senior Manufacturing Engineer | 1 | $170.000 |
| Systems Engineer | 1 | $117.500 |
| Product Quality IPT Lead, Battery | 1 | $120.952 |
| Business Development Engineer | 1 | $185.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 16 | $109.502 |
| Năm tài chính 2026 | 6 | $120.952 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)19%
- Cấp II (có chuyên môn)43%
- Cấp III (có kinh nghiệm)5%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)33%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Aerospace Engineers7
- Industrial Engineers6
- Mechanical Engineers3
- Electrical Engineers2
- Materials Engineers1
- Database Architects1
- Architectural and Engineering Managers1
- Marketing Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Business Development Engineer | $185.000 E-3 · Cấp IV | South Burlington, VT | 18 thg 5, 2026 | 26 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer - Flight Controls | $120.204 Cấp I | South Burlington, VT | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Quality IPT Lead, Battery | $120.952 Cấp IV | South Burlington, VT | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer - Flight Controls | $120.204 Cấp II | South Burlington, VT | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Systems Engineer | $117.500 Cấp II | South Burlington, VT | 25 thg 3, 2026 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manufacturing Engineer | $170.000 Cấp IV | South Burlington, VT | 13 thg 1, 2026 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $87.125 | South Burlington, VT | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Head of Production Engineering | $270.000 Cấp IV | South Burlington, VT | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Aerodynamics & Performance Engineer | $177.669 Cấp I | South Burlington, VT | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Planning Engineer | $85.030–$100.000 Cấp II | South Burlington, VT | 12 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Aerodynamics and Performance Engineer | $111.571–$129.736 E-3 · Cấp II | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $95.790 Cấp II | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Stress Composites Testing Engineer | $89.024–$108.845 Cấp I | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Reliability Engineer - Product Safety | $138.000 Cấp III | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Junior Test Engineer | $70.000–$90.000 Cấp I | St. Albans, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Engineer - Battery Manufacturing | $107.432–$130.000 Cấp IV | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Motors Control Software Engineer - Propulsion | $120.000–$150.000 Cấp II | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer - Propulsion | $105.477–$120.000 Cấp II | South Burlington, VT | 11 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Airworthiness Engineer | $111.571–$175.000 Cấp II | South Burlington, VT | 9 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Analyst - Batteries | $112.507–$175.000 Cấp IV | South Burlington, VT | 9 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Lifecycle & Release Engineer | $90.272–$125.000 Cấp II | South Burlington, VT | 9 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Design Engineer | $112.507–$175.000 Cấp IV | South Burlington, VT | 9 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).