Trang chủ › Nhà tuyển dụng › UChicago Argonne LLC
UChicago Argonne LLC: Lương và tài trợ H-1B
UChicago Argonne LLC đã nộp 440 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 428. Mức lương trung vị được đề nghị: $84.094.
UChicago Argonne LLC có tài trợ visa H-1B không?
UChicago Argonne LLC đã nộp 440 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 15 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Postdoctoral Appointee | 135 | $68.371 |
| Nuclear Engineer | 23 | $84.094 |
| Assistant Physicist | 19 | $83.272 |
| Assistant Computational Scientist | 19 | $90.063 |
| Assistant Computer Scientist | 17 | $90.063 |
| Energy Systems Analyst | 15 | $90.063 |
| Computational Scientist | 11 | $98.924 |
| Assistant Scientist | 10 | $89.980 |
| Research Scientist | 8 | $90.063 |
| Computational Transportation Engineer | 8 | $84.250 |
| Argonne Scholar | 7 | $78.648 |
| Assistant Chemist | 6 | $82.451 |
| Physicist | 6 | $101.837 |
| Energy Systems Engineer | 6 | $87.078 |
| Assistant Beamline Scientist | 6 | $89.690 |
| Mechanical Engineer | 5 | $83.824 |
| Materials Scientist | 5 | $109.922 |
| Energy Systems Scientist | 4 | $98.924 |
| Fuel/Chemical Production Technology Assessment | 4 | $87.078 |
| Predoctoral Appointee | 4 | $65.396 |
| Materials Engineer | 3 | $84.115 |
| Principal Materials Scientist | 3 | $96.990 |
| Systems Analysis Engineer | 3 | $90.063 |
| Power Electronics Engineer | 3 | $104.592 |
| Beamline Scientist | 3 | $109.922 |
| Electrical Engineer | 3 | $82.451 |
| Assistant Materials Scientist | 3 | $84.094 |
| Financial Business Analyst | 3 | $59.488 |
| Research Engineer | 2 | $86.257 |
| Aerospace Engineer | 2 | $104.358 |
| Principal Nuclear Engineer | 2 | $107.463 |
| Target Development Research Professional | 2 | $90.906 |
| Energy Systems Life Cycle Analysis | 2 | $102.897 |
| Assistant Hydrogeologist | 2 | $88.468 |
| Computer Scientist | 2 | $97.957 |
| Performance Engineer | 2 | $88.468 |
| Principal Research Engineer, Intelligent Vehicle Control | 2 | $103.456 |
| Software Engineer | 2 | $102.034 |
| Associate Laboratory Director | 2 | $282.251 |
| Environmental Systems Engineer | 2 | $109.512 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 114 | $82.451 |
| Năm tài chính 2024 | 108 | $84.094 |
| Năm tài chính 2025 | 134 | $90.063 |
| Năm tài chính 2026 | 84 | $90.063 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)35%
- Cấp II (có chuyên môn)38%
- Cấp III (có kinh nghiệm)23%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Physicists93
- Computer and Information Research Scientists68
- Mechanical Engineers, R&D50
- Materials Scientists38
- Environmental Engineers33
- Chemists32
- Nuclear Engineers27
- Electrical Engineers, R&D19
- Chemical Engineers18
- Civil Engineers, R&D11
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 7 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Energy Systems Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Life Cycle Analysis | $116.250–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 10 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Energy Systems Analyst | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 15 thg 6, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Computation Transportation Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 10 thg 6, 2026 | 18 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Business Analyst | $78.853–$101.250 Cấp II | Lemont, IL | 10 thg 6, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computer Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 9 thg 6, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Beamline Scientist | $99.362–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 9 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $77.126–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 9 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Physicist | $99.362–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 29 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Photon Beam Diagnostic Scientist/Engineer | $116.250–$193.750 Cấp II | Lemont, IL | 29 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Engineer | $116.250–$193.750 Cấp II | Lemont, IL | 14 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 14 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 14 thg 5, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Scientist | $116.250–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 14 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Computational Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Predoctoral Appointee | $58.297–$97.161 Cấp I | Lemont, IL | 7 thg 5, 2026 | 7 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 7 thg 5, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computational Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Hydrogeologist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 5 thg 5, 2026 | 19 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Physicist | $121.618–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 5 thg 5, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Physicist | $99.362–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 21 thg 4, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 20 thg 4, 2026 | 5 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 14 thg 4, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 7 thg 4, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 7 thg 4, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 26 thg 3, 2026 | 5 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Performance Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 26 thg 3, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Software Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 26 thg 3, 2026 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 19 thg 3, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 19 thg 3, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 5 thg 3, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 5 thg 3, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 10 thg 2, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Nuclear Engineer | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 1, 2026 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 22 thg 1, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Research Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 1, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Energy Systems Analyst | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 1, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computer Scientist | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 1, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $72.879–$121.465 Cấp I | Lemont, IL | 23 thg 12, 2025 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Power Electronics Engineer | $116.250–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 23 thg 12, 2025 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $121.618–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 23 thg 12, 2025 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Scientific Associate | $94.486–$157.477 Cấp II | Lemont, IL | 23 thg 12, 2025 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Beamline Scientist | $95.285–$157.477 Cấp III | Lemont, IL | 23 thg 12, 2025 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Materials Scientist | $116.250–$193.750 Cấp IV | Lemont, IL | 16 thg 12, 2025 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Predoctoral Appointee | $69.826–$97.161 Cấp I | Lemont, IL | 9 thg 12, 2025 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computer Scientist | $94.486–$188.973 Cấp II | Lemont, IL | 9 thg 12, 2025 | 4 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Analyst | $116.250–$193.750 Cấp III | Lemont, IL | 4 thg 12, 2025 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist, Research Software Engineering | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 21 thg 11, 2025 | 8 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 20 thg 11, 2025 | 8 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $114.358–$190.258 Cấp IV | Lemont, IL | 13 thg 11, 2025 | 6 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Predoctoral Appointee | $69.826–$92.273 Cấp I | Lemont, IL | 5 thg 11, 2025 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 5 thg 11, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Target Development Research Professional | $99.362–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 4 thg 11, 2025 | 6 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Scientist | $109.922–$190.258 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 6 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 17 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Computational Transportation Engineer | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Beamline Scientist | $99.362–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Predoctoral Appointee | $60.965–$92.273 Cấp I | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 10 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computer Scientist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Software Engineer | $79.934–$128.253 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $77.126–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 10 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Analysis Engineer | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 3 thg 11, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Engineer | $90.043–$154.398 bán thời gian · Cấp II | Lemont, IL | 25 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $109.922–$190.258 Cấp III | Lemont, IL | 22 thg 9, 2025 | 27 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $90.063–$154.399 Cấp III | Lemont, IL | 22 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Physicist | $121.618–$190.258 Cấp III | Lemont, IL | 22 thg 9, 2025 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 18 thg 9, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant Structural and Molecular Biologist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 18 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Control System Engineer Specialist | $109.922–$190.258 Cấp III | Lemont, IL | 18 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Control System Engineer Specialist | $74.799–$128.253 Cấp I | Lemont, IL | 12 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computational Transportation Engineer | $109.922–$190.258 Cấp III | Lemont, IL | 11 thg 9, 2025 | 20 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computational Scientist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 11 thg 9, 2025 | 3 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Materials Scientist | $130.467–$225.826 Cấp III | Lemont, IL | 10 thg 9, 2025 | 3 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal CAV Research Engineer | $109.922–$228.310 Cấp III | Lemont, IL | 8 thg 9, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 4 thg 9, 2025 | 20 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Fuel/Chemical Production Technology Assessment | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 2 thg 9, 2025 | 3 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 2 thg 9, 2025 | 27 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Analyst | $94.827–$154.399 Cấp III | Lemont, IL | 2 thg 9, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Postdoctoral Appointee | $77.126–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 26 thg 8, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computational Mathematician | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 26 thg 8, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $77.126–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 12 thg 8, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $78.458–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 12 thg 8, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Assistant Computational Scientist | $98.925–$154.399 Cấp III | Lemont, IL | 12 thg 8, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computational Scientist | $90.063–$185.279 Cấp II | Lemont, IL | 12 thg 8, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Survey & Alignment Engineer | $130.467–$270.992 Cấp III | Lemont, IL | 7 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $77.126–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 7 thg 8, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Analyst | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 29 thg 7, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Energy Systems Analyst | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 24 thg 7, 2025 | 10 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 24 thg 7, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 7, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Scientific Associate | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 22 thg 7, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Analysis Engineer | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 17 thg 7, 2025 | 4 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Assistant Computational Scientist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 10 thg 7, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Postdoctoral Appointee | $70.758–$117.925 Cấp I | Lemont, IL | 1 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Energy Scientist | $90.063–$154.399 Cấp II | Lemont, IL | 30 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 440 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).