Trang chủ › Nghề nghiệp › Environmental Engineers
Environmental Engineers: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2081. 1.561 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $93.610, khoảng giữa $78.780–$115.000.
Đơn đăng ký (LCA)1.561
Mức lương trung vị được đề xuất$93.610
Nửa giữa của mức lương$78.780–$115.000
Phân vị thứ 10–90$68.000–$138.219
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 489 | $76.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 472 | $96.616 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 229 | $118.700 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 142 | $140.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- Houston, TX$112.965
- New York, NY$90.000
- Atlanta, GA$85.170
- Austin, TX$92.768
- San Francisco, CA$120.273
- Lemont, IL$89.544
- Princeton, NJ$67.000
- Phoenix, AZ$80.000
- Los Angeles, CA$111.696
- Oakland, CA$109.475
- Sacramento, CA$104.604
- Philadelphia, PA$92.807
Chức danh
- Environmental Engineer212
- Project Engineer39
- Postdoctoral Research Associate34
- Air Resources Engineer31
- Research Associate19
- Senior Engineer19
- Senior Staff Engineer16
- Engineer16
- Environmental Engineer 215
- Senior Environmental Engineer15
- Professional15
- Staff Environmental Engineer14
- Water Resources Engineer14
- Engineer II13
- Postdoctoral Associate13
- Project Manager13
- Energy Systems Analyst13
- Environmental Engineer 312
- Engineer I11
- Staff Professional11
- Senior Staff Professional11
- Staff Engineer10
- Postdoctoral Fellow10
- Associate Research Scholar9
- Postdoctoral Appointee8
- Project Professional8
- Field Engineer8
- Senior Environmental Engineer, Air Quality7
- Earth Scientist (Environmental Engineer)6
- Assistant Research Professor6
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 422 | $90.002 |
| Năm tài chính 2024 | 363 | $89.590 |
| Năm tài chính 2025 | 464 | $95.900 |
| Năm tài chính 2026 | 312 | $99.195 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).