Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › State of Washington Department of Ecology

State of Washington Department of Ecology: Lương và tài trợ H-1B

State of Washington Department of Ecology đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 28. Mức lương trung vị được đề nghị: $88.332.

Đơn đăng ký (LCA)30
Đã chứng nhận28
Địa chỉ nhà tuyển dụngLacey, WA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$88.332
Nửa giữa của mức lương$74.724–$99.268
Phân vị thứ 10–90$67.867–$101.809

State of Washington Department of Ecology có tài trợ visa H-1B không?

State of Washington Department of Ecology đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 27 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại State of Washington Department of Ecology: 7 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Environmental Engineer6$90.000
Environmental Specialist5$75.000
Natural Resource Scientist 3 (Ntl Estuary Prog QA Coord)3$74.724
Environmental Engineer 22$75.210
Environmental Specialist 42$66.900
IT Application Development “ Journey2$100.260
IT Data Management – Journey2$88.332
IT Application Developer - Journey (internal title: ITS4)1$100.032
Environmental Engineer 31$102.540
Environmental Planner1$55.000
IT App Development “ Senior/Specialist1$120.000
IT Development Application “ Journey1$100.000
Senior Market Monitor / Financial Examiner1$95.000
IT Application Developer - Journey1$100.000
Water Resources IT Section Manager1$139.901

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20234$67.728
Năm tài chính 20242$100.260
Năm tài chính 202515$90.000
Năm tài chính 20269$88.332

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Environmental Engineer$80.000–$100.000Lacey, WA27 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Environmental Specialist$80.000–$100.000Spokane, WA7 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
IT Data Management – Journey$88.332–$115.908Lacey, WA6 thg 4, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Environmental Specialist$70.000–$90.000Lacey, WA13 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Water Resources IT Section Manager$139.901–$144.372
Cấp II
Lacey, WA12 thg 2, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
IT Application Developer - Journey$100.000–$120.000Lacey, WA30 thg 1, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
IT Data Management – Journey$88.332–$115.908Lacey, WA26 thg 1, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Environmental Specialist$90.000–$110.000Lacey, WA11 thg 8, 202515 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Natural Resource Scientist 3 (Ntl Estuary Prog QA Coord)$74.724–$94.724Lacey, WA16 thg 7, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Market Monitor / Financial Examiner$95.000–$115.000Lacey, WA16 thg 7, 202514 thg 8, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Environmental Specialist$72.000–$92.000Spokane, WA11 thg 7, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Natural Resource Scientist 3 (Ntl Estuary Prog QA Coord)$74.724–$94.724Lacey, WA10 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã rút lại
Environmental Specialist$75.000–$95.000Spokane, WA30 thg 5, 202511 thg 7, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Natural Resource Scientist 3 (Ntl Estuary Prog QA Coord)$74.724–$94.724Lacey, WA22 thg 5, 202524 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Environmental Planner$55.000–$75.000Lacey, WA15 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
IT App Development “ Senior/Specialist$120.000–$140.000Lacey, WA5 thg 5, 20251 thg 11, 2025Đã chứng nhận
IT Development Application “ Journey$100.000–$120.000Shoreline, WA22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Environmental Engineer$85.000–$95.000Lacey, WA22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Environmental Engineer$91.068–$101.068Lacey, WA6 thg 1, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Environmental Engineer$90.000–$110.000Lacey, WA15 thg 10, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Environmental Engineer$90.000–$110.000Lacey, WA8 thg 10, 20241 thg 11, 2024Đã rút lại
Environmental Engineer$90.000–$110.000Lacey, WA24 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Environmental Engineer 3$102.540–$112.540Shoreline, WA1 thg 7, 202420 thg 9, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
IT Application Development “ Journey$101.496–$111.496Lacey, WA16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Application Development “ Journey$99.024–$109.024Lacey, WA9 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Environmental Specialist 4$67.380–$77.380Lacey, WA31 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Environmental Engineer 2$68.076–$78.076Lacey, WA27 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
IT Application Developer - Journey (internal title: ITS4)$100.032–$110.032Lacey, WA25 thg 4, 20231 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Environmental Specialist 4$66.420–$76.420Spokane, WA14 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Environmental Engineer 2$82.344–$84.396Lacey, WA19 thg 1, 20221 thg 4, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).