Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Environmental Engineer

Environmental Engineer: Mức lương H-1B

229 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Environmental Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $85.000; khoảng giữa $76.336–$96.000.

Đơn đăng ký (LCA)229
Mức lương trung vị được đề xuất$85.000
Nửa giữa của mức lương$76.336–$96.000
Phân vị thứ 10–90$67.070–$119.346

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Carollo Engineers, Inc.44$84.980
Langan Engineering and Environmental Services, LLC17$78.000
WSP USA Inc.9$93.683
Distinct Engineering Solutions Inc7$88.036
State of Washington Department of Ecology6$90.000
Good Earthkeeping Organization, Inc.4$65.172
Pitingaro & Doetsch Consulting Engineers, P.C.4$76.336
MS&K, Inc.4$69.000
Infotran Engineers & Architects, P.C.4$128.960
Seadrift Coke L.P.3$80.000
Granite Innovation, Inc.3$99.000
Tetra Tech, Inc.3$94.800
Stantec Consulting Services Inc.3$111.446
GSI Environmental Inc.3$84.460
Ashworth Leininger Group3$87.500
Konscious Planet Technologies LLC3$67.000
Howard Midstream Energy Partners, LLC2$99.766
GradCo LLC2$99.622
World Depot Inc.2$49.200
C2 Rem, Inc.2$96.720
EKI Environment & Water, Inc.2$96.127
Eficens Systems Inc2$108.000
Porifera, Inc.2$141.178
Waterbury Development Corporation2$82.443
Bem Systems, Inc.2$140.000
Fishbeck, Thompson, Carr & Huber, Inc.2$59.634
South Florida Engineering and Consulting LLC2$85.550
RSK Environmental LLC2$520.000
StarPak LLC2$84.115
Leaaf Environmental, LLC2$56.750
Micron Technology, Inc.2$116.884
Geosyntec Consultants, Inc.2$102.588
InfoTran Engineers & Architects, PC1$88.296
AARC Environmental, Inc.1$81.245
BSI America Professional Services Inc.1$69.752
Silq Technologies Corporation1$71.032
Seadrift Coke LP1—
WestRock Services, LLC1$111.587
Envirosure Solutions LLC1$87.000
Armentrout Matheny Thurmond, P.C.1$59.000
BQE Industries, Inc.1$85.000
Zest LLC1$76.960
LT Management Group1—
BRISEA Group, Inc.1$88.296
Info Tran Engineers & Architects, P.C.1$79.040
CTI and Associates, LLC1$74.355
DMY Engineering Consultants Inc.1$76.357
Empire Control Abatement, Inc.1$90.000
Stamford Scientific International, Inc.1$87.672
LiRo Engineers, Inc.1$88.000
Aptim Environmental & Infrastructure, LLC1$58.240
Refibered, Inc.1$87.506
Langan Engineering, D.P.C.1$78.000
Onicx LLC1$125.000
BRISEA International Development, Inc.1$66.000
Innovative Waste Consulting Services1$90.000
Sunrise Engineering, Inc.1$80.000
Lawless & Mangione Architects & Engineers LLP1$70.000
Distinct Engineering Solutions, Inc., P.C. in NY & PA1$87.672
United Consulting Group Ltd.1$58.240

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$78.000
Cấp II (có chuyên môn)$94.800
Cấp III (có kinh nghiệm)$116.730
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$126.642

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202365$84.960
Năm tài chính 202441$78.316
Năm tài chính 202568$84.542
Năm tài chính 202639$100.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).