Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Water Resources Engineer

Water Resources Engineer: Mức lương H-1B

87 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Water Resources Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $92.331; khoảng giữa $82.202–$105.955.

Đơn đăng ký (LCA)87
Mức lương trung vị được đề xuất$92.331
Nửa giữa của mức lương$82.202–$105.955
Phân vị thứ 10–90$69.568–$124.821

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
WSP USA Inc.28$92.331
Ut-Battelle, LLC (oak Ridge National Laboratory)6$99.924
Sci-Tek Consultants, Inc.5$124.821
Rivus Consulting LLC4$87.464
Jacobs Engineering Group Inc.4$99.098
HDR Engineering, Inc. of the Carolinas3$105.955
Stantec Consulting Services Inc.3$95.014
Zest LLC3$84.032
exp U.S. Services Inc.2$87.152
Wade Trim Ny, PC2$93.725
Lockwood, Andrews & Newnam, Inc.2—
Resolution Group, Inc.2$64.000
WSP USA Environment & Infrastructure Inc.2$74.214
Wood Rodgers, Inc.2$101.878
HDR Engineering, Inc.2$102.814
ATCS, Inc.2$85.000
Dynamic Solutions, LLC1$77.880
Wade Trim, Inc.1$60.320
MS Consultants, Inc.1—
Berkshire Hathaway Specialty Insurance Company1$103.000
Paradigm Environmental, Inc.1$98.900
Christopher B. Burke Engineering, Ltd.1$68.931
Premier Engineering Solutions LLC1$68.640
Ulteig Engineers, Inc.1$92.498
AECOM Technical Services Inc1$130.000
Lawson-Fisher Associates P.C.1$86.340
Stoeppelwerth & Associates, Inc.1$69.992
Civil & Environmental Consultants, Inc.1$66.500
Osborn Engineering1$65.000
STV Incorporated1$108.347
Aig Technical Services, LLC1$104.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$81.661
Cấp II (có chuyên môn)$92.477
Cấp III (có kinh nghiệm)$112.013
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$127.494

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202312$89.253
Năm tài chính 202418$93.182
Năm tài chính 202526$86.174
Năm tài chính 202621$105.955

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).