Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › STV Incorporated

STV Incorporated: Lương và tài trợ H-1B

STV Incorporated đã nộp 259 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 256. Mức lương trung vị được đề nghị: $86.299.

Đơn đăng ký (LCA)259
Đã chứng nhận256
Địa chỉ nhà tuyển dụngDouglassville, PA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$86.299
Nửa giữa của mức lương$75.476–$108.000
Phân vị thứ 10–90$70.000–$129.721

STV Incorporated có tài trợ visa H-1B không?

STV Incorporated đã nộp 259 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại STV Incorporated: 15 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Architectural Designer27$78.333
Engineering Specialist, Civil27$79.227
Engineering Specialist, Civil Engineering13$79.382
Project Controls Specialist12$79.248
Engineering Specialist, Mechanical9$81.432
Scheduler, Civil Engineering6$98.163
Digital Analyst5$71.884
Civil Engineering Specialist5$75.004
Senior Structural Engineer4$137.697
Structural Engineering Specialist4$77.490
Digital Delivery Specialist4$85.364
Engineer4$94.567
Structural Engineer (Bridge)3$100.381
Project Manager3$113.942
Architect3$99.103
Senior Estimator, Civil Engineering3$98.904
Engineering Specialist, Electrical3$91.979
Traffic Engineering Specialist3$77.896
Water Resources Engineering Specialist3$74.443
BIM Manager3$98.946
Inspector, Civil Engineering3$78.811
Water/Wastewater Engineering Specialist3$75.004
Assistant Project Manager3$78.800
Contract Compliance Coordinator3$121.430
Engineering Specialist (Rail Bridge)2$80.974
Structural (Bridge) Engineering Specialist2$103.760
Graphic Designer2$79.695
Project Engineer2$89.414
Senior HRIS Manager2$141.374
Structural Engineer2$97.064
Digital Advisory Analyst2$75.733
Regional Project Controls Manager2$165.214
Roadway Engineering Specialist2$80.558
Senior Scheduler (Civil Engineering)2$121.333
Senior HRIS Analyst2$122.179
Senior Engineer2$140.000
Senior Engineer, Electrical2$128.821
Data Analyst2$97.230
Structural Bridge Engineer2$119.059
Traffic Engineer2$146.267

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202339$86.299
Năm tài chính 202433$87.714
Năm tài chính 202578$84.510
Năm tài chính 2026109$87.742

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Engineer$98.384–$114.257
Cấp III
Acworth, GA17 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineer$90.750–$114.257
Cấp II
Owings Mills, MD17 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Structural Engineering Specialist$102.270–$170.453
Cấp II
New York, NY16 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$82.000–$137.108
Cấp I
New York, NY16 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Structural Bridge Engineer$116.688–$163.350
Cấp III
Boston, MA16 thg 6, 202615 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Assistant Resident Engineer$142.750–$190.908
Cấp IV
New York, NY1 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Mechanical$81.432–$105.509
Cấp I
New York, NY29 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Manager$137.633–$171.053
Cấp III
New York, NY28 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Inspector, Construction Engineering$107.536–$139.176
Cấp III
Hartford, CT25 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist$112.341–$131.395
Cấp III
Los Angeles, CA13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Construction Management$80.142–$119.969
Cấp II
Dallas, TX13 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Civil Engg.$116.709–$131.395
Cấp III
Los Angeles, CA6 thg 5, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Inspector, Civil Engineering$78.811–$105.509
Cấp I
New York, NY6 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Engineering Inspector, Mechanical$81.432–$105.509
Cấp I
New York, NY6 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Structural Engineering Specialist$72.946–$97.787
Cấp I
Franklin, TN6 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Inspector, Project Management$79.248–$105.509
Cấp I
New York, NY6 thg 5, 20265 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Office Engineer$78.811–$123.521
Cấp I
New York, NY6 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist$105.456–$125.682
Cấp III
Houston, TX4 thg 5, 202625 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Inspector, Construction Engineering$107.536–$139.176
Cấp III
Hartford, CT4 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Assistant Project Specialist$72.322–$97.370
Cấp I
Hartford, CT2 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Management Specialist, Civil Engineering$79.248–$100.252
Cấp I
New York, NY2 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Digital Development Specialist$99.736–$131.395
Cấp III
Dallas, TX2 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil$66.581–$97.787
Cấp I
Jacksonville, FL2 thg 5, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$91.314–$152.190
Cấp II
New York, NY1 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist$79.248–$123.521
Cấp I
New York, NY29 thg 4, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Water Resources Engineering Specialist$66.581–$108.544
Cấp I
Jacksonville, FL27 thg 4, 202625 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$88.899–$137.108
Cấp II
New York, NY27 thg 4, 202625 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Structural / Bridge Engineer$128.606–$201.158
Cấp IV
Oklahoma City, OK27 thg 4, 202624 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Roadway Engineering Specialist$78.811–$123.521
Cấp I
New York, NY27 thg 4, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Transportation Engineering Specialist$78.811–$123.521
Cấp I
New York, NY23 thg 4, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Civil Engg.$116.709–$131.395
Cấp III
Los Angeles, CA23 thg 4, 202620 thg 10, 2026Đã rút lại
Wastewater Pipeline Engineering Specialist$84.469–$108.080
Cấp II
Dallas, TX21 thg 4, 202615 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist$79.248–$123.521
Cấp I
New York, NY21 thg 4, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$71.365–$90.279
Cấp I
Bellevue, WA17 thg 4, 202615 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Civil/Water Wastewater Engineering Specialist$65.728–$108.080
Cấp I
Dallas, TX17 thg 4, 202615 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil$78.811–$123.521
Cấp I
New York, NY17 thg 4, 202615 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Structural Engineer$106.413–$114.257
Cấp III
Owings Mills, MD1 thg 4, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Traffic Engineer$145.017
Cấp IV
Bellevue, WA1 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Graphic Designer$98.051–$137.108
Cấp IV
New York, NY1 thg 4, 202613 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Engineer$121.430–$170.453
Cấp III
New York, NY24 thg 3, 202631 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineers$100.131–$137.108
Cấp II
New York, NY17 thg 3, 202616 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Structural Engineer$137.697–$229.496
Cấp III
Newark, NJ11 thg 3, 202624 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$98.654–$131.395
Cấp II
Boston, MA6 thg 3, 202626 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Principal/Senior Engineering Operations Manager$224.598–$240.000
Cấp IV
New York, NY6 thg 3, 20264 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Engineer$142.210–$188.586
Cấp IV
Chicago, IL6 thg 3, 20264 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$78.837–$131.395
Cấp I
New York, NY26 thg 2, 202624 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Structural Engineer$137.697–$229.496
Cấp III
Newark, NJ25 thg 2, 202625 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Civil/Highway Engineering Specialist$98.654–$131.395
Cấp II
Boston, MA25 thg 2, 202625 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Contract Compliance Coordinator$121.430–$170.454
Cấp III
New York, NY24 thg 2, 202625 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Civil Engineering$86.008–$102.935
Cấp II
Pompano Beach, FL10 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Civil Engineering$77.730–$102.935
Cấp II
Pompano Beach, FL10 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã rút lại
Contract Compliance Coordinator$121.430–$170.454
Cấp III
New York, NY10 thg 2, 202616 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Civil/Transportation Engineering Speciliast$88.025
E-3 · Cấp I
Chattanooga, TN4 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Water/Wastewater Engineering Specialist$122.512
Cấp IV
Austin, TX2 thg 2, 202610 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Inspector, Civil Engineering$128.289–$213.816
Cấp III
New York, NY31 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Water Resources Engineer$108.347–$131.395
Cấp III
Fairfax, VA24 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer$85.227–$142.045
Cấp II
Fort Worth, TX17 thg 12, 202515 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Contract Compliance Coordinator$121.430–$170.454
Cấp III
New York, NY17 thg 12, 202516 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Regional Project Controls Manager$171.413
Cấp IV
Bellevue, WA17 thg 12, 202513 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Traffic Engineering Specialist$71.656–$102.935
Cấp I
Raleigh, NC15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Sr. Estimator, Civil Engineering$104.312–$126.826
Cấp III
Raleigh, NC15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Scheduler, Civil Engineering$104.312–$142.045
Cấp III
Raleigh, NC15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$87.984–$114.258
Cấp II
Raleigh, NC15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Manager, Construction Management$112.254–$187.090
Cấp II
Chicago, IL15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$74.256–$108.081
Cấp I
Chicago, IL15 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Digital Analyst$70.179–$108.081
Cấp I
Chicago, IL12 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil$69.722–$113.228
Cấp I
Houston, TX12 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Digital Lead$67.937–$113.228
Cấp I
Houston, TX12 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Traffic Engineer$147.517–$245.861
Cấp III
Houston, TX12 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Manager, Construction Mgmt.$147.517–$245.861
Cấp IV
Houston, TX12 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Asst. Project Manager, Construction Mgmt.$93.475–$139.508
Cấp II
Houston, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Assistant Project Manager$71.982–$119.970
Cấp I
Dallas, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engg$65.728–$108.090
Cấp I
Dallas, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineer$89.488–$149.147
Cấp II
Dallas, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
BIM Manager$112.254–$187.090
Cấp III
Dallas, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist, Civil Engg$84.469–$119.970
Cấp II
Dallas, TX11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$73.382–$108.081
Cấp I
Philadelphia, PA11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$61.922–$74.936
Cấp I
Philadelphia, PA11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Assistant Project Manager$79.900–$133.167
Cấp I
Owings Mills, MD11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Asst. Project Manager - Architectural$71.982–$119.970
Cấp I
Owings Mills, MD11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$85.384–$108.090
Cấp II
Owings Mills, MD11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$65.874–$74.936
Cấp I
Owings Mills, MD11 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Controls Specialist$87.500–$118.375
Cấp I
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Mechanical Engineering$87.500–$118.375
Cấp I
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$98.654–$131.400
Cấp II
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$97.739–$204.900
Cấp II
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$87.500–$118.375
Cấp I
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architect$98.530–$145.850
Cấp II
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Assistant Project Manager$78.800–$82.100
Cấp I
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$78.333–$82.100
Cấp I
Boston, MA10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Mechanical$81.432–$123.500
Cấp I
New York, NY10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Electrical$84.490–$123.500
Cấp I
New York, NY10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engineering Specialist, Civil Engineering$78.811–$123.500
Cấp I
New York, NY10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$68.500–$85.600
Cấp I
New York, NY10 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$91.314–$152.190
Cấp II
New York, NY10 thg 12, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Civil Engineering Specialist$84.032–$97.787
Cấp II
Pittsburgj, PA24 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Architectural Designer$78.333–$83.000
Cấp I
Boston, MA10 thg 11, 202513 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Civil Engineering Specialist$84.032–$97.787
Cấp II
Pittsburgh, PA4 thg 11, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Architectural Designer$88.899–$123.521
Cấp II
New York, NY26 thg 9, 20256 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Scheduler (Civil Engineering)$125.000–$175.000
Cấp III
Raleigh, NC27 thg 8, 202515 thg 9, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 259 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).