Trang chủ › Nhà tuyển dụng › City of Philadelphia
City of Philadelphia: Lương và tài trợ H-1B
City of Philadelphia đã nộp 72 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 71. Mức lương trung vị được đề nghị: $76.752.
City of Philadelphia có tài trợ visa H-1B không?
City of Philadelphia đã nộp 72 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại City of Philadelphia: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Graduate Civil Engineer | 10 | $68.156 |
| Engineering Specialist | 8 | $87.614 |
| Oracle OBIA Specialist | 3 | $125.000 |
| Senior Data Analyst | 3 | $79.000 |
| Civil Engineer 1 | 3 | $71.841 |
| Mass Appraisal Modeler 1 | 2 | $70.123 |
| Business Analyst | 2 | $76.650 |
| Civil Engineer I | 2 | $74.060 |
| Assistant City Solicitor | 1 | $77.667 |
| Oracle Datawarehouse Analyst | 1 | $120.058 |
| Lead Service Designer | 1 | $87.750 |
| Oracle EBS Technical Solution Architect | 1 | $140.046 |
| GIS Specialist II | 1 | $58.316 |
| System Performance Analyst | 1 | $73.000 |
| Enterprise Architect | 1 | $100.069 |
| Database Administrator 2 | 1 | $80.000 |
| Complete Streets VZ Project Coordinator | 1 | $70.000 |
| IT Software Engineer 2 | 1 | $82.000 |
| Service Design Strategist | 1 | $95.000 |
| Graduate Environmental Engineer | 1 | $63.328 |
| Senior Service Design Strategist | 1 | $95.000 |
| Staff Engineer 1 | 1 | $99.322 |
| IT Manager “ Pensions | 1 | $104.076 |
| Senior Network Engineer (IT Network Engineer) | 1 | $83.280 |
| IT Analyst 3 (Business Analyst) | 1 | $88.740 |
| IT Project Manager 2 (Smart Infrastructure Project Manager) | 1 | $79.116 |
| Data Analyst | 1 | $75.000 |
| Service Designer | 1 | $75.000 |
| Database Analyst | 1 | $71.870 |
| Environmental Engineer 2 | 1 | $78.279 |
| Smart Cities Director | 1 | $119.715 |
| Information Security Analyst | 1 | $89.903 |
| IT Project Manager 3 | 1 | $112.000 |
| Forensic Scientist 3 | 1 | $73.935 |
| IT Project Manager 2 | 1 | $95.000 |
| Senior Program Manager - Smart Cities | 1 | $100.000 |
| Graduate Electrical Engineer | 1 | $68.156 |
| Qualitative Research and Reporting Manager | 1 | $76.875 |
| OMP Transit Project Coordinator | 1 | $76.752 |
| IT Analyst 2 - Service Management Data Analyst | 1 | $70.213 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $77.667 |
| Năm tài chính 2024 | 12 | $82.960 |
| Năm tài chính 2025 | 31 | $78.708 |
| Năm tài chính 2026 | 24 | $70.967 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)50%
- Cấp II (có chuyên môn)32%
- Cấp III (có kinh nghiệm)15%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)2%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Civil Engineers20
- Operations Research Analysts8
- Environmental Engineers7
- Data Scientists4
- Software Developers4
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Urban and Regional Planners4
- Database Architects3
- Project Management Specialists3
- Designers, All Other3
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| City Planner 2 | $71.721 Cấp I | Philadelphia, PA | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Information Management Analyst 2 | $62.763 | Philadelphia, PA | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer 2 | $80.697 | Philadelphia, PA | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I | $74.060 | Philadelphia, PA | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $62.967 | Philadelphia, PA | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I | $74.060 | Philadelphia, PA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $78.802 Cấp I | Philadelphia, PA | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Auditor I | $65.742 | Philadelphia, PA | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Information Management Analyst 3 | $69.918 | Philadelphia, PA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| OMP Transit Project Coordinator | $76.752 Cấp I | Philadelphia, PA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Qualitative Research and Reporting Manager | $76.875 Cấp I | Philadelphia, PA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Analyst 2 - Service Management Data Analyst | $70.213 Cấp I | Philadelphia, PA | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mass Appraisal Modeler 1 | $75.246 Cấp II | Philadelphia, PA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Electrical Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $68.156 | Philadelphia, PA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Program Manager - Smart Cities | $100.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 8 thg 4, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Oracle OBIA Specialist | $134.676 Cấp II | Philadelphia, PA | 12 thg 12, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager 2 | $95.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 26 thg 9, 2025 | 27 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $92.771 | Philadelphia, PA | 25 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $92.711 | Philadelphia, PA | 20 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Analyst | $89.903 Cấp I | Philadelphia, PA | 8 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager 3 | $112.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 30 thg 7, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Forensic Scientist 3 | $73.935 | Philadelphia, PA | 16 thg 7, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer 1 | $99.322 | Philadelphia, PA | 20 thg 6, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $66.494 | Philadelphia, PA | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $92.771 | Philadelphia, PA | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $72.576 | Philadelphia, PA | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer 1 | $72.254 | Philadelphia, PA | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $66.114 | Philadelphia, PA | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Manager “ Pensions | $104.076 Cấp II | Philadelphia, PA | 2 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer 1 | $71.841 | Philadelphia, PA | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Network Engineer (IT Network Engineer) | $83.280 Cấp II | Philadelphia, PA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager 2 (Smart Infrastructure Project Manager) | $79.116 Cấp II | Philadelphia, PA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Analyst 3 (Business Analyst) | $88.740 Cấp I | Philadelphia, PA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer 1 | $71.841 | Philadelphia, PA | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Analyst | $85.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $75.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Service Designer | $75.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 23 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $87.614 | Philadelphia, PA | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $87.614 | Philadelphia, PA | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Database Analyst | $71.870 Cấp I | Philadelphia, PA | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Environmental Engineer 2 | $78.279 | Philadelphia, PA | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $78.300 Cấp I | Philadelphia, PA | 9 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $75.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 9 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Smart Cities Director | $119.715 Cấp III | Philadelphia, PA | 7 thg 4, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Service Design Strategist | $95.000 Cấp III | Philadelphia, PA | 14 thg 1, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $66.114 | Philadelphia, PA | 23 thg 12, 2024 | 30 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Service Design Strategist | $95.000 Cấp III | Philadelphia, PA | 8 thg 10, 2024 | 12 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Environmental Engineer | $63.328 E-3 | Philadelphia, PA | 2 thg 10, 2024 | 2 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $83.921 Cấp I | Philadelphia, PA | 17 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Service Designer | $87.750 Cấp II | Philadelphia, PA | 17 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Oracle EBS Technical Solution Architect | $140.046 Cấp IV | Philadelphia, PA | 11 thg 6, 2024 | 8 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| GIS Specialist II | $58.316 | Philadelphia, PA | 10 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $63.328 | Philadelphia, PA | 10 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| System Performance Analyst | $73.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Architect | $100.069–$139.332 Cấp II | Philadelphia, PA | 4 thg 6, 2024 | 23 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Database Administrator 2 | $80.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Complete Streets VZ Project Coordinator | $70.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Software Engineer 2 | $82.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Analyst | $79.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 30 thg 4, 2024 | 13 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Specialist | $83.921 Cấp I | Philadelphia, PA | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Oracle Datawarehouse Analyst | $120.058–$133.391 Cấp III | Philadelphia, PA | 19 thg 3, 2024 | 13 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mass Appraisal Modeler 1 | $65.000–$75.000 Cấp II | Philadelphia, PA | 22 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant City Solicitor | $77.667 Cấp I | Philadelphia, PA | 17 thg 5, 2023 | 30 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Analyst | $75.000–$85.000 Cấp I | Philadelphia, PA | 26 thg 4, 2023 | 1 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Oracle OBIA Specialist | $125.000–$135.000 Cấp III | Philadelphia, PA | 14 thg 2, 2023 | 1 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Oracle OBIA Specialist | $125.000–$135.000 Cấp III | Philadelphia, PA | 14 thg 2, 2023 | 1 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).