Trang chủ › Nghề nghiệp › Chemical Engineers
Chemical Engineers: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2041. 3.809 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.889, khoảng giữa $89.939–$136.261.
Đơn đăng ký (LCA)3.809
Mức lương trung vị được đề xuất$112.889
Nửa giữa của mức lương$89.939–$136.261
Phân vị thứ 10–90$71.485–$160.000
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 874 | $82.066 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 984 | $109.036 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 791 | $125.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 647 | $150.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- Houston, TX$138.403
- Cambridge, MA$101.750
- Santa Clara, CA$151.070
- Indianapolis, IN$123.617
- Fremont, CA$133.994
- Boise, ID$118.733
- Boston, MA$129.553
- Richland, WA$93.940
- San Jose, CA$145.000
- Thousand Oaks, CA$130.000
- Berkeley, CA$82.408
- Austin, TX$125.000
- Norwood, MA$129.106
- Pittsburgh, PA$103.500
- Freeport, TX$112.889
- Des Plaines, IL$127.000
- San Diego, CA$109.491
- Midland, MI$119.142
- Madison, WI$72.511
- Chicago, IL$78.926
- Oak Ridge, TN$87.956
- Palo Alto, CA$145.000
- Columbus, IN$84.000
- St. Louis, MO$88.742
- New York, NY$84.443
- Los Angeles, CA$84.000
- Atlanta, GA$68.912
- Golden, CO$83.554
- Allentown, PA$118.789
- Lake Jackson, TX$112.889
- Sunnyvale, CA$151.070
- Raleigh, NC$60.500
- Spring, TX$151.386
- Lexington, MA$125.000
- Bedford, MA$110.000
Chức danh
- Process Engineer243
- Chemical Engineer140
- Senior Process Engineer85
- Postdoctoral Research Associate83
- Senior Research Specialist83
- Research Scientist50
- Chemical Process Engineer45
- Postdoctoral Associate43
- Postdoctoral Fellow38
- Senior Engineer37
- Process Development Engineer36
- Project Engineer34
- Postdoctoral Scholar31
- Engineer27
- Associate Research Scientist23
- Principal Process Engineer22
- Senior Chemical Engineer22
- Research Engineer21
- Research Associate21
- Post Doctorate Research Associate (Chemical Engineer)20
- Postdoctoral Research Scholar20
- R&D Engineer17
- Battery Engineer16
- Post Doctoral Research Associate15
- Postdoctoral Researcher15
- Postdoctoral Scholar Employee15
- Senior Scientist15
- Sr. Engineer13
- Assistant Research Professor13
- Principal Engineer13
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 905 | $108.140 |
| Năm tài chính 2024 | 965 | $111.114 |
| Năm tài chính 2025 | 1.132 | $113.050 |
| Năm tài chính 2026 | 807 | $123.594 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).