Trang chủ › Chức danh › Senior Process Engineer
Senior Process Engineer: Mức lương H-1B
343 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Process Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.171; khoảng giữa $108.007–$137.807.
Đơn đăng ký (LCA)343
Mức lương trung vị được đề xuất$120.171
Nửa giữa của mức lương$108.007–$137.807
Phân vị thứ 10–90$100.000–$154.277
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Tesla, Inc. | 35 | $122.484 |
| Cepheid | 16 | $136.620 |
| General Motors | 9 | $129.124 |
| Rivian Automotive, LLC | 9 | $103.000 |
| Bechtel Energy Inc. | 6 | $150.996 |
| Technip Energies USA, Inc. | 5 | $110.000 |
| Medtronic, Inc. | 5 | $105.984 |
| TSMC Arizona Corporation | 5 | $123.690 |
| Worley Group, Inc. | 4 | $145.621 |
| Kiewit Engineering Group Inc. | 4 | $175.000 |
| Schwan's Shared Services, LLC | 4 | $102.742 |
| The Timken Company | 3 | $99.035 |
| White Drive Motors and Steering LLC | 3 | $101.962 |
| Nemak USA, Inc. | 3 | $120.270 |
| Ioneer USA Corporation | 3 | $150.000 |
| Saint-Gobain Performance Plastics Corporation | 3 | $96.000 |
| Air Company Holdings, Inc. | 3 | $145.000 |
| Chemtrade Sulfate Chemicals Inc. | 3 | $112.861 |
| Form Factory 1, LLC | 3 | $116.840 |
| Unicon Sciences Inc | 3 | $118.435 |
| Coreshell Technologies, Inc. | 3 | $132.600 |
| Linde Engineering North America LLC | 2 | $98.280 |
| AtriCure, Inc. | 2 | $107.518 |
| Lam Research Corporation | 2 | $143.312 |
| Velo3D, Inc. | 2 | $110.769 |
| Atlas Prediction Control, LLC | 2 | $123.999 |
| FuelCell Energy Inc. | 2 | $107.333 |
| HPF Consultants Inc | 2 | $162.400 |
| Saulsbury Industries, Inc. | 2 | $202.740 |
| Green Plains, Inc. | 2 | $140.000 |
| Natural Fiber Welding, Inc. | 2 | $80.850 |
| GEA Systems North America LLC | 2 | $113.697 |
| NXP USA, Inc. | 2 | $115.703 |
| MMR Consulting USA Inc | 2 | $112.875 |
| OCI Fuels USA | 2 | $160.000 |
| Natgasoline LLC | 2 | $145.370 |
| Enovix Corporation | 2 | $105.679 |
| Linde Inc. | 2 | $130.652 |
| Liberation Labs Holdings Inc. | 2 | $139.540 |
| Novavax, Inc. | 2 | $128.272 |
| Form Energy, Inc. | 2 | $121.140 |
| Anchor Glass Container Corporation | 2 | $106.100 |
| Panasonic Corporation of North America (PNA) | 2 | $120.460 |
| Somite Therapeutics | 2 | $113.604 |
| Kamtek Inc. | 2 | $109.213 |
| NextDecade LNG LLC | 2 | $220.000 |
| DePuy Synthes Products, Inc. | 2 | $112.500 |
| Greensky Management Company LLC | 2 | $91.522 |
| Anthro Energy | 2 | $143.899 |
| Bericap SC LLC | 2 | $130.000 |
| Henkel US Operations Corporation | 2 | $122.600 |
| Kanadevia Inova U.S.A. LLC | 2 | $105.000 |
| TEL Technology Center, America, LLC. | 2 | $160.000 |
| Cidra Minerals Processing Inc. | 2 | $135.000 |
| Veolia WTS USA, Inc. | 2 | $155.000 |
| Roeslein & Associates, Inc. | 2 | $103.500 |
| Halkey Roberts Corporation | 2 | $109.518 |
| Dart Container of Michigan LLC | 2 | $114.525 |
| Verotech Solutions, LLC | 2 | $95.680 |
| Tokyo Ohka Kogyo America, Inc. | 2 | $140.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $109.699 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $111.769 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $119.500 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $134.181 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 87 | $120.000 |
| Năm tài chính 2024 | 80 | $115.834 |
| Năm tài chính 2025 | 88 | $120.000 |
| Năm tài chính 2026 | 80 | $124.800 |
Thành phố
- Houston, TX28
- Austin, TX19
- Fremont, CA15
- Lodi, CA10
- Warren, MI9
- Normal, IL9
- Sparks, NV8
- Phoenix, AZ7
- Sunnyvale, CA6
- The Woodlands, TX5
- Weirton, WV5
- Lathrop, CA4
- San Diego, CA4
- San Jose, CA4
- North Canton, OH3
- Hopkinsville, KY3
- Reno, NV3
- Hillsboro, OR3
- Celina, TX3
- San Leandro, CA3
- Berkeley, CA2
- Mason, OH2
- Boulder, CO2
- Baton Rouge, LA2
- Cary, NC2
- Sylacauga, AL2
- Odessa, TX2
- Salt Lake City, UT2
- Cedar Rapids, IA2
- Woburn, MA2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).