Trang chủ › Nhà tuyển dụng › TSMC Arizona Corporation
TSMC Arizona Corporation: Lương và tài trợ H-1B
TSMC Arizona Corporation đã nộp 370 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 367. Mức lương trung vị được đề nghị: $105.870.
TSMC Arizona Corporation có tài trợ visa H-1B không?
TSMC Arizona Corporation đã nộp 370 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại TSMC Arizona Corporation: 80 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Equipment Engineer | 54 | $104.000 |
| Process Engineer | 52 | $105.060 |
| Process Integration Engineer | 16 | $103.722 |
| Intelligent Manufacturing Engineer | 9 | $106.330 |
| IT Support Engineer | 8 | $106.776 |
| Financial Accountant | 7 | $80.698 |
| Equipment Engineer - Etch | 7 | $104.000 |
| Senior Equipment Engineer | 6 | $118.651 |
| Photomask Process Engineer | 6 | $118.198 |
| Senior Process Engineer | 5 | $123.690 |
| Mask Process Engineer | 4 | $107.659 |
| Principal Process Engineer | 4 | $146.008 |
| Computer Integrated Manufacturing Engineer | 4 | $104.592 |
| Facilities Mechanical Engineer | 4 | $91.500 |
| Process Engineer - Etch | 4 | $104.000 |
| CIM Engineer | 3 | $120.820 |
| Manufacturing Engineer | 3 | $140.333 |
| Yield Excellence Engineer | 3 | $104.000 |
| Quality Management Engineer | 3 | $104.298 |
| Equipment Engineer - Diffusion | 3 | $100.000 |
| Equipment Engineer - Lithography | 3 | $104.000 |
| Training Promotion Specialist | 3 | $106.000 |
| Equipment Engineer - PVD | 3 | $100.000 |
| CSA Construction Management (CM) Engineer | 3 | $136.686 |
| Principal Engineer | 3 | $163.277 |
| Section Manager | 3 | $164.343 |
| Program/Project Manager | 2 | $102.936 |
| Metrology Equipment Engineer | 2 | $104.329 |
| Incoming Material QR Engineer | 2 | $149.333 |
| Business Analyst | 2 | $112.018 |
| Outgoing Quality Assurance Engineer | 2 | $108.975 |
| Software Engineer | 2 | $698.852 |
| Module Equipment Engineer | 2 | $124.859 |
| FAC Senior Engineer | 2 | $138.077 |
| Yield Enhancement Engineer | 2 | $116.186 |
| Principal Equipment Engineer | 2 | $167.545 |
| Facility Project Engineer | 2 | $124.350 |
| Facility Hookup 3D BIM Engineer | 2 | $108.158 |
| Lithography Process Engineer | 2 | $109.918 |
| Facility Engineer | 2 | $128.252 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 30 | $103.280 |
| Năm tài chính 2024 | 70 | $115.802 |
| Năm tài chính 2025 | 135 | $104.000 |
| Năm tài chính 2026 | 135 | $105.826 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)19%
- Cấp II (có chuyên môn)43%
- Cấp III (có kinh nghiệm)22%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)16%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Materials Engineers124
- Mechanical Engineers101
- Industrial Engineers28
- Architectural and Engineering Managers16
- Computer Systems Engineers/Architects13
- Software Developers10
- Accountants and Auditors9
- Electrical Engineers7
- Project Management Specialists4
- Computer Systems Analysts4
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Nano WET Clean Process Section Manager | $175.310 Cấp II | Phoenix, AZ | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 9 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $140.058 Cấp IV | Phoenix, AZ | 9 thg 6, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Safety and Environmental Protection Engineer | $110.345 Cấp II | Phoenix, AZ | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Intelligent Manufacturing Engineer | $128.740 Cấp II | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $126.248 Cấp III | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program/Project Manager | $111.075 Cấp III | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $118.194 Cấp III | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.853 Cấp I | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| CVD Process Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| WET Process Engineer | $104.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities AI/ML Engineer | $100.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $102.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| BIM Engineer | $111.340 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer | $149.934 Cấp IV | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $126.900 Cấp III | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Agent AI Engineer | $100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Section Manager | $164.343 Cấp II | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $104.436 Cấp I | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Control Specialist | $100.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Manager | $173.501 Cấp II | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Equipment Engineer | $167.478 Cấp IV | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Business Application Engineer | $125.042 Cấp IV | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Section Manager | $207.212 Cấp III | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Section Manager - Diffusion | $194.474 Cấp IV | Phoenix, AZ | 1 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $105.826 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $91.743 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| HR Specialist (Generalist) | $75.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer - Etch | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.853 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Yield Excellence Engineer | $102.500 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Mechanical Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Training Promotion Specialist | $100.000 Cấp IV | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Water System Design Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $101.856 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $107.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Safety and Environmental Protection Engineer | $105.250 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $105.826 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| CIM Engineer | $100.953 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $114.517 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Intelligent Manufacturing Engineer | $107.876 Cấp II | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Section Manager | $148.587 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Process Engineer | $145.227 Cấp IV | Phoenix, AZ | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $109.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer | $119.206 Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Accountant | $81.545 bán thời gian · Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facility Engineer | $140.607 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $104.922 Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mask Process Engineer | $119.667 | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| FAC Senior Engineer | $141.734 | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $122.558 Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Planning Planner | $111.396 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Process Engineer - Nano Diffusion | $163.277 Cấp IV | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer - Lithography | $131.351 Cấp III | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer | $113.008 Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Intelligent Manufacturing Engineer | $106.330 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Water Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Yield Excellence Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $104.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $100.953 Cấp I | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $91.226 Cấp I | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $92.703 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $101.487 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $91.743 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $106.843 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $105.408 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Engineer | $91.575 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $102.715 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $105.546 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer | $165.578 Cấp IV | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Engineer | $90.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $109.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Engineer | $100.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Construction Engineer | $144.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Support Engineer | $104.228 Cấp III | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $91.917 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $110.039 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Training Promotion Specialist | $106.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Engineer | $91.572 Cấp I | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $107.241 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $102.289 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Integration Development Engineer | $106.240 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer | $106.240 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Electrical Engineer | $111.881 Cấp II | Phoenix, AZ | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Photomask Process Engineer | $115.293 Cấp II | Phoenix, AZ | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Management Engineer | $104.298 Cấp II | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Accountant | $92.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer - Nano EPI | $97.737 Cấp I | Phoenix, AZ | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 370 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).