Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Enovix Corporation
Enovix Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Enovix Corporation đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 28. Mức lương trung vị được đề nghị: $133.556.
Enovix Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Enovix Corporation đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 7 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Enovix Corporation: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Principal Controls Engineer | 4 | $133.920 |
| Senior Process Engineer | 2 | $105.679 |
| Senior Equipment Engineer | 2 | $112.091 |
| Senior Principal Controls Engineer | 1 | $157.498 |
| Senior Principal NPI Program Manager | 1 | $149.197 |
| Principal Test Engineer | 1 | $108.000 |
| Senior Commodity Manager | 1 | $156.000 |
| Principal Manufacturing Quality Engineer | 1 | $133.515 |
| Senior Principal Customer Quality Engineer | 1 | $131.944 |
| Senior Staff Engineer | 1 | $184.000 |
| Sr. Director, Quality and Reliability I | 1 | $206.294 |
| Sr. Principal Engineer | 1 | $137.301 |
| Staff HRIS Architect | 1 | $154.835 |
| Sr. Manager, Product Integration | 1 | $211.681 |
| Supervisor, Process Engineering | 1 | $131.250 |
| Principal Materials Engineer | 1 | $116.400 |
| Commodity Manager | 1 | $117.680 |
| Senior Principal Process Engineer | 1 | $130.720 |
| Principal Process Engineer | 1 | $113.984 |
| Supervisor, Manufacturing Quality | 1 | $130.440 |
| Enterprise Applications Manager | 1 | $173.638 |
| Sr. Principal Research & Development Engineer | 1 | $150.467 |
| Sr. HR Manager | 1 | $161.572 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 10 | $133.556 |
| Năm tài chính 2024 | 13 | $131.250 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $112.091 |
| Năm tài chính 2026 | 2 | $156.020 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Chemical Engineers7
- Industrial Engineers5
- Mechanical Engineers4
- Industrial Production Managers3
- Electrical Engineers2
- Supply Chain Managers1
- Software Developers1
- Database Administrators1
- Mechatronics Engineers1
- Logisticians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. HR Manager | $161.572 Cấp IV | Fremont, CA | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Research & Development Engineer | $150.467–$212.790 Cấp IV | Fremont, CA | 25 thg 3, 2026 | 23 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Applications Manager | $173.638–$258.000 Cấp IV | Fremont, CA | 12 thg 5, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Equipment Engineer | $112.091–$138.240 Cấp II | Fremont, CA | 12 thg 2, 2025 | 17 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Equipment Engineer | $112.091–$138.240 Cấp II | Fremont, CA | 3 thg 2, 2025 | 10 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager, Product Integration | $211.681 Cấp IV | Fremont, CA | 17 thg 6, 2024 | 12 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supervisor, Process Engineering | $131.250 E-3 | Fremont, CA | 3 thg 5, 2024 | 15 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Commodity Manager | $117.680–$176.520 Cấp IV | Fremont, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Materials Engineer | $116.400–$174.600 Cấp III | Fremont, CA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer | $101.962–$138.240 Cấp II | Fremont, CA | 12 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Process Engineer | $130.720–$196.080 Cấp IV | Fremont, CA | 12 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Process Engineer | $113.984–$166.200 Cấp III | Fremont, CA | 12 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supervisor, Manufacturing Quality | $130.440–$154.920 | Fremont, CA | 25 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Director, Quality and Reliability I | $206.294–$279.600 Cấp IV | Fremont, CA | 21 thg 12, 2023 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Engineer | $137.301–$193.200 Cấp III | Fremont, CA | 10 thg 11, 2023 | 10 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff HRIS Architect | $154.835–$207.000 Cấp IV | Fremont, CA | 7 thg 11, 2023 | 27 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Controls Engineer | $134.243–$162.000 | Fremont, CA | 26 thg 9, 2023 | 26 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Controls Engineer | $134.243–$162.000 | Fremont, CA | 25 thg 9, 2023 | 26 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Manufacturing Quality Engineer | $133.515–$162.000 Cấp III | Fremont, CA | 11 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Commodity Manager | $156.000–$207.600 Cấp IV | Fremont, CA | 11 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Customer Quality Engineer | $131.944–$193.200 | Fremont, CA | 2 thg 8, 2023 | 11 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Process Engineer | $109.396–$135.600 E-3 | Fremont, CA | 18 thg 7, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Staff Engineer | $184.000–$276.000 Cấp IV | Fremont, CA | 27 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Test Engineer | $108.000–$162.000 Cấp II | Fremont, CA | 21 thg 4, 2023 | 24 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal NPI Program Manager | $149.197–$174.000 | Fremont, CA | 9 thg 1, 2023 | 6 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Controls Engineer | $133.598–$162.000 Cấp III | Fremont, CA | 30 thg 9, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Controls Engineer | $157.498–$193.200 Cấp IV | Fremont, CA | 29 thg 9, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Principal Controls Engineer | $114.733–$140.000 Cấp III | Fremont, CA | 26 thg 9, 2022 | 10 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).