Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Supply Chain Managers

Supply Chain Managers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-3071. 5.245 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $140.000, khoảng giữa $115.400–$156.000.

Đơn đăng ký (LCA)5.245
Mức lương trung vị được đề xuất$140.000
Nửa giữa của mức lương$115.400–$156.000
Phân vị thứ 10–90$90.102–$182.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)438$75.254
Cấp II (có chuyên môn)1.501$119.888
Cấp III (có kinh nghiệm)1.472$142.800
Cấp IV (thành thạo toàn diện)1.293$157.700

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon.com Services LLC1.992$142.800
Tesla, Inc.224$140.910
Google LLC163$172.000
Amazon Data Services, Inc110$147.900
Wal-Mart Associates, Inc.89$140.000
Meta Platforms, Inc51$185.000
NB Ventures, Inc.51$152.000
Chewy, Inc.46$134.312
Amazon Web Services, Inc.46$141.839
Cummins Inc.38$98.072
Lam Research Corporation35$132.683
Amgen Inc.33$118.530
Rivian Automotive, LLC30$138.700
Micron Technology, Inc.26$125.502
Joby Aero, Inc.23$165.000
Lucid USA, Inc.22$129.563
Apple Inc.18$186.800
Wayfair LLC17$149.500
Ford Motor Company16$171.494
Flextronics International USA, Inc.14$116.548
Dell Products L.P.14$158.591
ByteDance Inc.12$157.700
Deloitte Consulting LLP11$196.900
Zoox Inc.11$150.426
Schneider Electric USA, Inc.11$125.000
Volvo Group North America, LLC10$87.000
NIKE, Inc.10$156.750
Semiconductor Components Industries, LLC10$119.298
Gilead Sciences, Inc.9$183.664
Louis Vuitton North America, Inc.9$110.000
Niagara Bottling, LLC9$141.772
Intuitive Surgical Operations, Inc.8$182.746
Siemens Energy, Inc.8$132.667
CHS Inc.8$92.368
Nike Retail Services Inc8$159.422
Siemens Mobility, Inc.8$127.400
Genpact LLC8$119.375
Luxottica of America Inc.7$115.000
Mattel HQ, Inc.7$138.500
Stanley Black & Decker Inc.7$161.760
ABB Inc.7$115.000
Schenker, Inc7$155.241
Maesa LLC7$110.000
Honeywell International Inc.7$160.390
Bristol-Myers Squibb Company7$169.744
ELC Beauty LLC7$132.850
Style Link Logistics LLC7$155.000
Machine Learning Technologies LLC7$65.146
Fresh Direct LLC7$142.896
TT Commerce & Global Services LLC7$165.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.126$135.000
Năm tài chính 20241.291$139.700
Năm tài chính 20251.461$140.000
Năm tài chính 20261.367$142.800

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).