Trang chủ › Nghề nghiệp › Supply Chain Managers › Houston, TX
Supply Chain Managers tại Houston, TX: Mức lương H-1B
94 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Houston, TX. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.092; khoảng giữa $92.000–$148.300.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $71.750 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $92.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $137.446 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $144.955 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Amazon.com Services LLC | 19 | $142.800 |
| McDermott, Inc. | 4 | $117.088 |
| Chewy, Inc. | 4 | $155.768 |
| Sensia LLC | 3 | $100.934 |
| Clarksons Shipping Services USA LLC | 3 | $112.861 |
| National Oilwell Varco, L.P. | 3 | $150.592 |
| OYH Construction Materials LLC | 3 | $88.000 |
| Fayman Food Group, LLC | 2 | $150.000 |
| Siemens Industry, Inc. | 2 | $154.485 |
| Siemens Energy, Inc. | 2 | $194.946 |
| Ardmore Shipping (Americas) LLC | 2 | $123.750 |
| Subsea 7 US LLC | 2 | $132.101 |
| Medical bridges, Inc. | 2 | $90.000 |
| MOL Chemical Tankers America, LLC | 2 | $143.460 |
| GRC Technologies, LLC | 2 | $120.000 |
| Deloitte Consulting LLP | 2 | $160.686 |
| Uson, L.P. | 2 | $91.749 |
| Dorf Ketal Chemicals, LLC | 1 | $90.750 |
| Cameron International Corporation | 1 | $134.118 |
| Cummins Filtration Inc. | 1 | $94.640 |
| Tricon Energy, Inc. | 1 | $120.000 |
| Hafnia Pools Pte. Ltd. Houston Branch | 1 | $90.043 |
| Heidelberg Materials US, Inc. | 1 | $119.888 |
| Chevron Corporation | 1 | $192.300 |
| Velocity Promotions LLC | 1 | $90.043 |
| Baker Hughes Company | 1 | $118.161 |
| Vitol, Inc. | 1 | $135.678 |
| Tenaris Bay City, Inc. | 1 | $202.051 |
| Scorpio USA LLC | 1 | $86.400 |
| Breaktime Corner Market LLC | 1 | $67.300 |
| Autofit Inc | 1 | $91.000 |
| Stellium Inc. | 1 | $155.000 |
| Allyn International Services, Inc. | 1 | $71.500 |
| PG At Work LLC | 1 | — |
| DOF Subsea USA Inc. | 1 | $72.000 |
| Hafnia Pools Pte. Ltd. (Houston) | 1 | $114.000 |
| GFH Telecom LLC | 1 | — |
| Royal White Cement Inc. | 1 | $65.853 |
| Halliburton Energy Services, Inc. | 1 | $173.574 |
| Fluor Enterprises, Inc. | 1 | $285.500 |
Chức danh
- Supply Chain Manager7
- Principal Procurement Specialist4
- Pathways Operations Mgr - MBA4
- Supply Chain Manager III3
- Broker3
- Pathways Operations Manager3
- Senior Operations Manager3
- Supply Chain Mgr II3
- Export Manager2
- Pathways Operations Manager - MBA2
- Operations Manager2
- Lead SCM Specialist2
- Medical Supplies Logistics & Delivery Manager2
- Operations Superintendent2
- Logistics Manager2
Nhà bảo trợ H-1B tại Houston, TX →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).