Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Supply Chain Manager

Supply Chain Manager: Mức lương H-1B

320 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Supply Chain Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.091; khoảng giữa $90.000–$134.500.

Đơn đăng ký (LCA)320
Mức lương trung vị được đề xuất$112.091
Nửa giữa của mức lương$90.000–$134.500
Phân vị thứ 10–90$67.471–$150.426

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.40$140.192
Cummins Inc.9$110.656
Verkada, Inc9$135.000
Amgen Inc.9$124.552
Flextronics International USA, Inc.5$100.000
Philips North America LLC5$91.395
TE Connectivity Corporation5$129.258
Vertex Pharmaceuticals Incorporated4$117.871
Relay Robotics, Inc.4$115.048
Amazon.com Services LLC4$107.000
S3staffingusa Inc3$102.294
Safe Hands Home Health Care LLC3$88.213
Linnea LLC3$98.072
M. R. Tudor - California, Inc.3$87.500
Sandbox Pacific Group Limited Co.3$90.000
American Serleep Inc3$75.150
OYH Construction Materials LLC3$88.000
Ygf Miami LLC3$59.280
Signify North America Corporation2$112.850
Microsoft Corporation2$148.250
Frontier Airlines2$130.978
Google LLC2$179.500
Siemens Industry, Inc.2$154.485
Paragon Group USA LLC2$109.262
KZE Group LLC2—
Little Unicorn, LLC2$125.000
Star Cooperation USA, Inc.2$92.258
Sofidel America Corp.2$118.500
MNM Consultant LLC2$64.000
Rocky Offshore Services, LLC2—
Alcon Vision, LLC2$90.064
A to Z Wholesale LLC2$64.500
Everest Consulting Group Inc.2$127.639
Eastman Chemical Company2$165.000
Genesys US LLC2$130.000
Tianyu Arts & Culture, Inc.2—
Calibration Technologies, LLC2$120.000
Golden Tiger Transportation Inc.2$103.350
Sidhu Petroleum Corp2$118.231
Singular Analysts Inc2$81.048
Camber Pharmaceuticals, Inc.2$240.000
The Alden Group Inc2$67.246
Prince Industries, Inc.2$118.860
GameChange Solar Corp.2$105.000
Mars Food US, LLC1$111.322
Pickle Robot Company1$147.062
BWay Corporation1$98.700
Logitech Inc.1$149.500
ServiceNow, Inc.1$140.629
Dole Packaged Foods, LLC1$86.091
Tesolife US Inc.1—
Tip Top Garage Doors, LLC1—
Juniper Networks, Inc.1$142.480
Hobbs Bonded Fibers NA, LLC1$90.000
Asure LLC1$89.000
Ecopax LLC1$123.188
A.n.s. Plastics Corporation1$110.000
Intercos America Inc.1$146.450
NVIDIA Corporation1$198.869
Achiewell LLC1$88.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$68.973
Cấp II (có chuyên môn)$103.002
Cấp III (có kinh nghiệm)$135.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202342$109.531
Năm tài chính 202463$102.294
Năm tài chính 2025104$114.846
Năm tài chính 202676$118.885

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).