Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Philips North America LLC

Philips North America LLC: Lương và tài trợ H-1B

Philips North America LLC đã nộp 162 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 160. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.544.

Đơn đăng ký (LCA)162
Đã chứng nhận160
Địa chỉ nhà tuyển dụngCambridge, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$122.544
Nửa giữa của mức lương$97.032–$135.372
Phân vị thứ 10–90$83.855–$157.836

Philips North America LLC có tài trợ visa H-1B không?

Philips North America LLC đã nộp 162 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Philips North America LLC: 24 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Development Engineer23$122.970
Senior Scientist6$134.742
Supply Chain Manager5$91.395
Finance Business Partner4$133.411
Senior Software Test Engineer4$130.021
Integrated Supply Chain Program Manager4$104.125
Associate Scientist4$95.649
Software Test Engineer3$120.994
Data Scientist3$120.000
Scientist3$127.130
Senior Software Development Engineer3$147.846
Director Quality Management Systems2$191.256
Service Education Content Developer2$75.920
Product Industrialization Engineer2$114.566
Cloud Software Development Engineer2$131.394
Data Analyst2$104.998
Finance Lead Business Process Expert2$85.290
Senior Experience Lead2$121.024
Business Intelligence Analyst2$95.868
Accounting Controller2$128.897
Technical Consultant2$97.573
Design Researcher2$128.319
Agile Software Developer2$102.877
R&D Program Manager2$147.024
Risk Management Quality Engineer2$94.182
Supplier Quality Engineer2$113.547
Complaint Analyst2$97.032
Medical Writer2$76.856
Upstream Product Manager Clinical Decision Support2$95.805
Quality Engineer, Data Analytics2$76.086
Support Engineer2$76.440
Innovation Leader/Principal Platform Architect1$168.709
Manager Verification1$83.928
Quality Data Analyst / QA Engineer1$83.928
Senior Manager Risk Management Trending and Data Analytics1$107.910
Jr. Business Intelligence Analyst1$85.260
Manager, Group Strategy1$133.120
Software COE Competency Lead1$214.200
Strategic Pricing Manager, Connected Care1$139.464
Results Delivery Program Lead / Director1$148.907

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202340$111.842
Năm tài chính 202450$114.483
Năm tài chính 202543$122.970
Năm tài chính 202629$127.442

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Data and AI Engineer$137.946–$161.803
Cấp III
Cambridge, MA14 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Support Engineer$76.440–$101.125
Cấp III
Overland Park, KS13 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Design Researcher$121.638–$159.384
Cấp IV
Cambridge, MA20 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Accounting Controller$131.414–$235.435
Cấp I
Bothell, WA14 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Strategic Pricing Manager$161.803–$189.464
Cấp IV
Cambridge, MA10 thg 4, 202629 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Competency Lead, Software Excellence$193.149–$254.964
Cấp IV
Rochester Hills, MI10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
UX Designer II$121.638–$137.752
Cấp IV
Cambridge, MA10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Consultant$109.138–$147.451
Cấp II
Westborough, MA4 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Operations & Services Analyst$114.754–$135.533
Cấp III
Smryna, GA4 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Development Engineer$131.082–$178.131
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Program Lead/Director$180.378–$220.378
Cấp IV
Cambridge, MA4 thg 4, 202625 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Cloud Software Development Engineer$154.606–$178.131
Cấp III
Cambridge, MA4 thg 4, 202613 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Software Development Engineer$131.082–$178.131
Cấp II
Cambridge, MA3 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Finance Business Partner$133.411–$160.722
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Support Engineer$76.440–$108.000
Cấp III
Overland Park, KS3 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Development Engineer$131.082–$178.131
Cấp II
Cambridge, MA3 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Finance Business Partner$124.134–$160.000
Cấp II
Stamford, CT23 thg 2, 202611 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Finance Business Partner$124.134–$160.000
Cấp II
Stamford, CT20 thg 2, 202611 thg 7, 2026Bị từ chối
Process Quality Engineer$115.357–$125.357
Cấp IV
Orange Village, OH19 thg 2, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Integrated Supply Chain Program Manager$104.125–$134.125
Cấp III
Cambridge, MA11 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Integrated Supply Chain Program Manager$104.125–$134.125
Cấp III
Cambridge, MA10 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Integrated Supply Chain Program Manager$104.125–$134.125
Cấp III
Cambridge, MA10 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Development Engineer$131.082–$141.082
Cấp II
Cambridge, MA5 thg 2, 20267 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Learning Content Developer$87.381–$97.381
Cấp IV
Highland Heights, OH18 thg 12, 202519 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Insights and Analytics Practitioner$160.056–$190.000
Cấp IV
Cummings, GA17 thg 12, 202513 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Product Industralization Engineer$102.669–$142.669
Cấp II
Cambridge, MA17 thg 11, 202512 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Quality Analytics$130.749–$180.000
Cấp IV
Bothell, WA13 thg 11, 20251 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Supply Chain Manager$67.808–$150.000
Cấp II
Mayfield Heights, OH4 thg 11, 202516 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Service & Solutions, Commercial Policy and Pricing Manager$156.645–$200.000
Cấp IV
Hillsborough, NJ10 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Industrialization Engineer$118.435–$130.000
Cấp III
Cambridge, MA20 thg 8, 20255 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Scientist$143.374–$200.000
Cấp II
Cambridge, MA19 thg 8, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Medical Writer$81.682–$85.000
Cấp II
Cambridge, MA8 thg 7, 202515 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Data Platform Manager, Commercial IT$159.572–$200.000Bothell, WA17 thg 6, 202520 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Director Quality Management Systems$190.320–$212.568
Cấp IV
Westborough, MA13 thg 6, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$180.000
Cấp II
Cambridge, MA19 thg 5, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Network Design Engineer$113.901–$120.918
Cấp IV
Aurora, IL29 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$147.846–$150.000
Cấp III
Cambridge, MA28 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.649
Cấp II
Cambridge, MA26 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$172.744–$174.874
Cấp IV
Cambridge, MA25 thg 4, 202531 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Systems Test Engineer$136.427–$170.867
Cấp IV
Bothell, WA25 thg 4, 202525 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$159.809
Cấp II
Cambridge, MA18 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer 5$122.970–$190.768
Cấp II
Cambridge, MA15 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Scientist$157.581–$170.968
Cấp II
Cambridge, MA8 thg 4, 202512 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer$120.994–$135.994
Cấp III
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Scientist$102.856–$117.856
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.970
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.970
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.970
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Chain Manager$101.837–$116.837
Cấp III
Bothell, WA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.970
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Procurement Project Manager$112.715–$127.715
Cấp II
Murrysville, PA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Business Excellence Analyst, Hospital and Patient Monitoring$93.434–$108.434
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer$120.994–$135.994
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.970
Cấp II
Cambridge, MA3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Commercial Process Innovation & Capability Expert$95.909–$105.000
Cấp III
Nashville, TN3 thg 4, 20258 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Scientist$122.325–$147.500
Cấp IV
Cambridge, MA3 thg 4, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$147.846–$162.846
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Data Scientist$125.819–$140.819
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Chain Manager$91.395–$120.000
Cấp IV
Murrysville, PA25 thg 3, 202524 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$137.114
Cấp II
Cambridge, MA18 thg 3, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Development Engineer$122.970–$190.000
Cấp II
Cambridge, MA18 thg 3, 202515 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Data Analyst$81.224–$107.100
Cấp II
Cambridge, MA18 thg 3, 202530 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Development Engineer$147.846–$158.004
Cấp III
Cambridge, MA13 thg 3, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Remote Platform Engineer$84.609–$110.240Cambridge, MA3 thg 2, 20253 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Software Development Engineer$147.846–$153.532
Cấp III
Cambridge, MA14 thg 1, 202518 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Associate Scientist$95.098–$114.321
Cấp II
Bothell, WA8 thg 1, 202517 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Senior Integration Architect$172.744–$178.205
Cấp IV
Cambridge, MA16 thg 12, 202412 thg 4, 2025Đã chứng nhận
R&D Program Manager$151.923–$179.602
Cấp IV
Cambridge, MA10 thg 12, 20245 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Lead Architect & Developer$134.014–$145.457
Cấp IV
Nashville, TN13 thg 11, 20247 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Upstream Product Manager Clinical Decision Support$95.805–$173.480
Cấp IV
Detroit, MI12 thg 11, 20247 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Corrections and Removals Expert$138.840–$153.288
Cấp IV
Bothell, WA24 thg 10, 202411 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Product Quality Engineer – Qlty Engr, Products and Systems$83.200–$115.343
Cấp II
Philadelphia, PA1 thg 10, 202427 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Architect$172.744–$200.000
Cấp IV
Cambridge, MA19 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Development Engineer$122.970–$140.000
Cấp II
Cambridge, MA19 thg 9, 20242 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Bioinformatics Scientist & Data Engineer$124.842–$156.898
Cấp IV
Cambridge, MA30 thg 8, 20245 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Supplier Quality Engineer$119.475–$150.000
Cấp III
Bothell, WA30 thg 8, 202426 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Upstream Product Manager Clinical Decision Support$95.805–$173.480
Cấp IV
Detroit, MI19 thg 8, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Senior Manager, Risk Management$157.518–$185.701
Cấp IV
Pittsburgh, PA15 thg 8, 20243 thg 1, 2025Đã chứng nhận
IT Business Partner$90.168–$170.000
Cấp IV
Nashville, TN14 thg 8, 20241 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Quality Engineer, Data Analytics$76.086–$96.086
Cấp I
Orlando, FL12 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Quality Engineer, Data Analytics$76.086–$96.086
Cấp I
Orlando, FL12 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Quality Optimization Engineer Lead$117.666–$159.250
Cấp IV
Orlando, FL5 thg 8, 202410 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Senior Experience Lead$114.483–$170.802
H-1B1 (Singapore) · Cấp III
Cambridge, MA2 thg 8, 20242 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Product Support Engineer$139.402–$169.402
Cấp IV
Cambridge, MA1 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Supply Chain Manager$101.296–$105.388
Cấp II
Philadelphia, PA26 thg 7, 20241 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Associate Scientist$94.215–$120.000Cambridge, MA16 thg 7, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Development Manager$208.520–$218.520
Cấp IV
Cambridge, MA18 thg 6, 20242 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Senior Software Test Engineer$130.021–$150.000
Cấp IV
Cambridge, MA21 thg 5, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Senior Scientist$122.762–$180.000
Cấp IV
Cambridge, MA3 thg 5, 202424 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer - Wireless$157.643–$180.000
Cấp IV
Cambridge, MA2 thg 5, 202418 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Associate Scientist$96.200–$120.000
Cấp II
Cambridge, MA22 thg 4, 202430 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Data Scientist$97.968–$150.000
Cấp II
Cambridge, MA22 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Business Development Manager$162.573–$182.573
Cấp III
Cambridge, MA16 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Usability Designer$135.574–$185.574
Cấp IV
Bothell, WA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Development Engineer$112.986–$132.986
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Development Engineer$112.986–$132.986
Cấp II
Cambridge, MA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Medical Writer$72.030–$92.030
Cấp III
Pittsburgh, PA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Scientist$127.130–$147.130
Cấp III
Cambridge, MA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Zone Installation Specialist$106.371–$116.371
Cấp II
Las Vegas, NV4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Development Engineer$135.304–$145.304
Cấp III
Cambridge, MA4 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 162 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).