Trang chủ › Thẻ xanh › Philips North America LLC
Philips North America LLC: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
Philips North America LLC đã nộp 24 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương chào trung vị $136.825; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 494 ngày.
Hồ sơ PERM24
Đã chứng nhận23
Mức lương trung vị được đề xuất$136.825
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận494
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)9.114
Hoạt động từ năm1934
Địa chỉ nhà tuyển dụngCambridge, MA
Mức lương H-1B tại Philips North America LLC →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Development Engineer | 4 | $136.825 |
| Risk Management Quality Engineer | 1 | $117.748 |
| Service and Solutions Delivery Pricing Officer | 1 | $150.000 |
| Regulatory Affairs Specialist | 1 | $100.891 |
| Data Scientist | 1 | $130.000 |
| Finance Business Partner | 1 | $183.398 |
| Product Quality Engineer | 1 | $117.073 |
| Network Design Engineer | 1 | $113.000 |
| Commercial Process Innovation & Capability SME | 1 | $84.442 |
| Senior Compensation Manager | 1 | $162.508 |
| Accounting Controller | 1 | $137.917 |
| Service Excellence Partner | 1 | $167.272 |
| RTR Accounting Controller | 1 | $130.171 |
| Senior Upstream Portfolio Marketing Manager | 1 | $161.792 |
| Associate Scientist | 1 | $111.642 |
| Data Analyst | 1 | $144.040 |
| Senior Manager Risk Management Treading and Data Analytics | 1 | $130.600 |
| Senior Deployment Project Manager | 1 | $162.406 |
| Corrections & Removals Business Process Expert | 1 | $153.288 |
| OMM Performance Manager | 1 | $107.533 |
| Director Quality Management Systems | 1 | $223.600 |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Software Developers4
- Regulatory Affairs Specialists2
- Data Scientists2
- Bioengineers and Biomedical Engineers2
- Management Analysts2
- Accountants and Auditors2
- Industrial Engineers1
- Operations Research Analysts1
- Financial and Investment Analysts1
- Computer Network Architects1
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Director Quality Management Systems | $223.600–$253.600 | Cambridge, MA | 5 thg 6, 2025 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 384 |
| OMM Performance Manager | $107.533–$137.533 | Murrysville, PA | 7 thg 3, 2025 | 17 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 467 |
| Senior Deployment Project Manager | $162.406–$192.406 | Cambridge, MA | 9 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 403 |
| Corrections & Removals Business Process Expert | $153.288–$183.288 | Cambridge, MA | 9 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 403 |
| Senior Manager Risk Management Treading and Data Analytics | $130.600–$160.600 | Cambridge, MA | 22 thg 1, 2025 | 30 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 463 |
| Data Analyst | $144.040–$174.040 | Cambridge, MA | 9 thg 1, 2025 | 28 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 474 |
| Software Development Engineer | $142.280–$172.280 | Cambridge, MA | 13 thg 12, 2024 | 14 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 487 |
| Associate Scientist | $111.642–$141.642 | Cambridge, MA | 13 thg 12, 2024 | 14 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận | 487 |
| RTR Accounting Controller | $130.171–$160.171 | Bothell, WA | 26 thg 11, 2024 | 25 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 484 |
| Senior Upstream Portfolio Marketing Manager | $161.792–$191.792 | Cambridge, MA | 25 thg 11, 2024 | 25 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 485 |
| Software Development Engineer | $133.900–$163.900 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2024 | 25 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 495 |
| Software Development Engineer | $136.825–$166.825 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2024 | 24 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 494 |
| Service Excellence Partner | $167.272–$197.272 | Cambridge, MA | 2 thg 10, 2024 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 516 |
| Accounting Controller | $137.917–$167.917 | Stamford, CT | 2 thg 10, 2024 | 25 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 511 |
| Senior Compensation Manager | $162.508–$192.508 | Orlando, FL | 23 thg 9, 2024 | 6 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 501 |
| Commercial Process Innovation & Capability SME | $84.442–$114.442 | Nashville, TN | 22 thg 8, 2024 | 16 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 512 |
| Product Quality Engineer | $117.073–$147.073 | Cambridge, MA | 12 thg 7, 2024 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 500 |
| Network Design Engineer | $113.000–$143.000 | Cambridge, MA | 5 thg 7, 2024 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 507 |
| Service and Solutions Delivery Pricing Officer | $150.000–$180.000 | Cambridge, MA | 29 thg 3, 2024 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 494 |
| Risk Management Quality Engineer | $117.748–$147.748 | Bothell, WA | 28 thg 2, 2024 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 481 |
| Finance Business Partner | $183.398–$213.398 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2023 | 1 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 503 |
| Data Scientist | $130.000–$160.000 | Cambridge, MA | 15 thg 11, 2023 | 28 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 499 |
| Software Development Engineer | $150.197–$180.197 | Cambridge, MA | 24 thg 10, 2023 | 26 thg 3, 2025 | Đã rút lại | — |
| Regulatory Affairs Specialist | $100.891–$130.891 | Bothell, WA | 6 thg 9, 2023 | 31 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 513 |
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).