Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Juniper Networks, Inc.

Juniper Networks, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Juniper Networks, Inc. đã nộp 834 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 831. Mức lương trung vị được đề nghị: $142.480.

Đơn đăng ký (LCA)834
Đã chứng nhận831
Địa chỉ nhà tuyển dụngSunnyvale, CA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BCó
Mức lương trung vị được đề xuất$142.480
Nửa giữa của mức lương$126.173–$177.341
Phân vị thứ 10–90$108.181–$192.941

Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.

⚠ Bên vi phạm cố ý đã khai báo
Trong ít nhất một hồ sơ, nhà tuyển dụng tuyên bố rằng họ đã bị phát hiện vi phạm cố ý các quy định H-1B trong năm năm trước đó.

Juniper Networks, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Juniper Networks, Inc. đã nộp 834 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 24 thg 9, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Juniper Networks, Inc.: 170 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineer364$135.283
Software Engineer Staff126$169.240
Software Engineer Senior Staff47$192.941
Software Engineer Sr Staff45$192.941
ASIC Engineer32$130.790
Product Manager14$125.330
Hardware Engineer13$130.894
Product Manager Staff13$185.723
ASIC Engineer Staff10$184.464
Principal Engineer, SW6$209.550
QA Engineer6$137.270
Security Engineer6$131.217
Supply Chain Specialist5$85.592
Functional Systems Analyst Staff4$139.723
Technical Systems Analyst4$121.898
UX Designer4$125.664
Engineering Program Manager4$145.798
ASIC Engineer Senior Staff4$192.452
Software Engineering Sr. Manager4$202.028
Software Engineering Director4$243.922
Quality Specialist3$125.403
Software Engineering Senior Manager3$216.590
Supply Chain Specialist Staff3$131.019
Manufacturing Test Engineer3$117.645
Technical Systems Analyst Staff3$120.702
Manufacturing Engineer Staff3$166.962
Financial Analyst3$107.619
ASIC Engineer Sr Staff3$180.003
Product Manager Sr. Staff3$187.866
Software Engineering Sr Mgr3$227.695
Hardware Engineer Sr. Staff2$210.954
International Trade and Compliance Specialist2$96.720
Customer Experience Associate Manager2$128.486
Credit & Collections Spec2$92.768
Software Engineer Staff (Senior AEM Developer)2$190.341
Accountant2$109.512
Marketing Ops Specialist2$119.621
Strategy and Planning Manager2$141.700
Lab Software Services Administrator2$81.890
Distinguished Engineer - SW2$192.941

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023346$141.378
Năm tài chính 2024221$135.283
Năm tài chính 2025258$149.365
Năm tài chính 20269$149.365

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Software Engineering Sr Mgr$248.643–$318.781
Cấp II
Sunnyvale, CA24 thg 9, 202525 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Technical Systems Analyst Staff$111.446–$164.511
Cấp IV
Huntersville, NC23 thg 9, 202513 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$175.115–$202.030
Cấp III
Westford, MA23 thg 9, 202524 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$223.142–$253.575
Cấp IV
Sunnyvale, CA22 thg 9, 202524 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA17 thg 9, 202518 thg 3, 2026Đã chứng nhận
QA Engineer$158.704–$160.500
Cấp IV
Duvall, WA16 thg 9, 202513 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$226.138–$264.514
Cấp III
Cupertino, CA15 thg 9, 202512 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA12 thg 9, 20256 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA11 thg 9, 20257 thg 2, 2026Đã chứng nhận
ASIC Engineer Sr Staff$203.133–$229.590
Cấp III
Sunnyvale, CA11 thg 9, 20256 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Functional Systems Analyst Sr. Staff$131.560–$187.870
Cấp IV
Plano, TX10 thg 9, 202510 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering Director$248.643–$318.781
Cấp II
Cupertino, CA10 thg 9, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Sr Staff$226.138–$264.514
Cấp III
Sunnyvale, CA8 thg 9, 202521 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Manufacturing Operations Sr. Manager$154.274–$179.171
Cấp III
Westford, MA5 thg 9, 202530 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$103.210–$131.997
Cấp I
Long Branch, NJ29 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$226.138–$264.514
Cấp III
Sunnyvale, CA29 thg 8, 20256 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA27 thg 8, 202525 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Staff (Senior AEM Developer)$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA22 thg 8, 202513 thg 2, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA21 thg 8, 20252 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA20 thg 8, 202516 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$129.792–$165.422
Cấp II
Sunnyvale, CA19 thg 8, 202516 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Fremont, CA14 thg 8, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
ASIC Engineer Staff$229.590–$263.847
Cấp IV
Sunnyvale, CA14 thg 8, 202521 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$165.422–$201.053
Cấp III
Sunnyvale, CA14 thg 8, 202531 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Functional Analyst Sr Staff$174.304–$225.077
Cấp II
Sunnyvale, CA14 thg 8, 202530 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$130.707–$152.131
Cấp III
Cumming, GA14 thg 8, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$147.430–$214.800
Cấp IV
Farmington, CT14 thg 8, 202527 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Hardware Engineer$156.853–$1.864.752
Cấp II
Sunnyvale, CA5 thg 8, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Hardware Engineer$186.472–$216.091
Cấp III
Sunnyvale, CA5 thg 8, 20253 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA5 thg 8, 20253 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Engineering Program Manager Staff$179.421–$228.800
Cấp IV
Cupertino, CA5 thg 8, 202526 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA29 thg 7, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Engineering Program Manager Staff$179.421–$228.800
Cấp IV
Cupertino, CA29 thg 7, 202526 thg 1, 2026Đã rút lại
Software Engineer$103.210–$131.997
Cấp I
Long Branch, NJ25 thg 7, 20251 thg 8, 2025Đã chứng nhận
ASIC Engineer Staff$216.091–$243.905
Cấp IV
Sunnyvale, CA24 thg 7, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA24 thg 7, 202522 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Product Manager$97.594–$139.443
Cấp I
Cupertino, CA21 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Cupertino, CA17 thg 7, 202514 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$186.056–$218.171
Cấp III
Sunnyvale, CA16 thg 7, 202511 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Sr Staff$226.138–$264.514
Cấp III
Sunnyvale, CA16 thg 7, 202515 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$187.741–$226.138
Cấp II
Sunnyvale, CA11 thg 7, 202516 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA7 thg 7, 202531 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Product Manager Director$248.643–$318.781
Cấp II
Sunnyvale, CA3 thg 7, 202523 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA3 thg 7, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$165.422–$201.053
Cấp III
Sunnyvale, CA3 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Security Engineer$155.771–$179.234
Cấp III
Seattle, WA2 thg 7, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$149.365–$187.741
Cấp I
Sunnyvale, CA1 thg 7, 202531 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$172.931–$199.534
Cấp II
Sunnyvale, CA30 thg 6, 202521 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA26 thg 6, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$141.669–$218.966
Cấp IV
San Antonio, TX24 thg 6, 202524 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$172.931–$199.534
Cấp II
Sunnyvale, CA23 thg 6, 202521 thg 12, 2025Đã chứng nhận
ASIC Engineer Staff$204.901–$258.500
Cấp IV
Sunnyvale, CA16 thg 6, 202523 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$126.069–$151.237Sunnyvale, CA10 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Sunnyvale, CA10 thg 6, 202518 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA10 thg 6, 202524 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Customer Experience Specialist Staff$148.699–$180.128
Cấp II
Sunnyvale, CA9 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA9 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
ASIC Engineer$191.048–$215.592
Cấp III
Sunnyvale, CA5 thg 6, 202510 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineering Director$294.299–$350.801
Cấp IV
Sunnyvale, CA3 thg 6, 202516 thg 6, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Principal Engineer, SW$226.158–$294.569
Cấp IV
Sunnyvale, CA3 thg 6, 202518 thg 8, 2025Đã chứng nhận
QA Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Cupertino, CA3 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Sunnyvale, CA2 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Senior Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA31 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Sunnyvale, CA31 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Cupertino, CA30 thg 5, 202516 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$102.710–$133.432
Cấp I
Sunnyvale, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$132.579–$166.962
Cấp II
Sunnyvale, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$98.218–$132.579
Cấp I
Cupertino, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Engineering Sr Mgr$216.590–$255.445
Cấp II
Sunnyvale, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$98.218–$132.579
Cấp I
Sunnyvale, CA30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$98.218–$132.579
Cấp I
Sunnyvale, CA29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Program Associate Manager$98.218–$132.579
Cấp I
Sunnyvale, CA29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Security Engineer$132.579–$166.962
Cấp II
Sunnyvale, CA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$133.432–$164.154
Cấp II
Sunnyvale, CA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$172.931–$209.370
Cấp II
Sunnyvale, CA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$172.931–$199.534
Cấp II
Sunnyvale, CA28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Manager$98.218–$132.579
Cấp I
Sunnyvale, CA23 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Lab Software Services Administrator$78.437–$90.917
Cấp II
Quincy, WA22 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Manager Staff$166.962–$201.323
Cấp III
Sunnyvale, CA22 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Manager$131.560–$166.920Sunnyvale, CA21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$115.898–$162.135
Cấp IV
Chandler, AZ21 thg 5, 20251 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Supply Chain Specialist Staff$141.939–$190.046
Cấp IV
Sunnyvale, CA21 thg 5, 202521 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$126.048–$151.237Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$98.072–$122.970
Cấp I
Westford, MA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$102.710–$133.432
Cấp I
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$98.218–$132.579
Cấp I
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Sr Staff$199.534–$226.158
Cấp III
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$172.931–$199.534
Cấp II
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Chain Specialist Staff$113.818–$165.007
Cấp IV
Westford, MA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$146.307–$172.931
Cấp I
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer Staff$164.154–$194.875
Cấp III
Sunnyvale, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 834 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).