Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Software Developers, Systems Software

Software Developers, Systems Software: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1133. 3.434 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $111.093, khoảng giữa $79.955–$145.725.

Đơn đăng ký (LCA)3.434
Mức lương trung vị được đề xuất$111.093
Nửa giữa của mức lương$79.955–$145.725
Phân vị thứ 10–90$72.883–$180.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)1.470$78.811
Cấp II (có chuyên môn)657$120.000
Cấp III (có kinh nghiệm)513$145.725
Cấp IV (thành thạo toàn diện)625$170.872

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Vcloud Technology Group LLC113$79.914
Cloud Big Data Technologies LLC112$79.518
Digital Technologies LLC109$76.898
3d Technologies LLC107$78.179
Artificial Intelligence Technologies LLC106$79.934
Machine Learning Technologies LLC104$78.968
Blockchain Technologies LLC102$79.934
Robotic Process Automation LLC101$79.955
Data Science Technologies LLC100$84.745
Artifint Technologies LLC95$92.539
Automation Technologies LLC93$79.914
Nutanix, Inc.80$146.630
Robotics Technologies LLC80$77.189
Machine Intelligence Technologies LLC77$79.914
Quantum Technologies LLC75$76.898
Cloud Hybrid Technologies LLC58$75.743
Apple Inc.55$163.200
Juniper Networks, Inc.45$130.894
FIS Management Services, LLC40$115.900
Upstart Network, Inc.31$170.000
Rivian Automotive, LLC30$165.000
JPMorgan Chase & Co.29$140.000
Dropbox, Inc.23$147.100
Aptiv Corporation23$96.450
Maplebear Inc.22$175.000
Rivian, LLC21$175.000
The Gap, Inc.19$160.000
Spreetail, LLC18$128.500
Veoneer US, LLC18$108.796
Databricks, Inc.16$141.750
Nuro, Inc16$175.000
Two Sigma Investments, LP14$177.500
Sony Interactive Entertainment LLC14$167.500
Pure Storage, Inc.14$177.500
Rubrik, Inc.14$174.750
Plaid Inc.14$182.040
T-Mobile USA, Inc.13$137.000
We Work Management LLC13$175.000
Sumo Logic Inc.13$165.000
Epitec, Inc.12$88.764
Netflix, Inc.12$184.080
Comcast Cable Communications, LLC11$75.691
Amdocs, Inc.10$111.922
Samsung Electronics America, Inc.10$173.100
Aviatrix Systems, Inc.10$144.186
Zoox Inc.10$145.486
Twilio, Inc.10$157.517
MPG Operations LLC9$123.614
Tencent America LLC9$170.000
International Business Machines Corporation9$120.578

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20231.782$120.000
Năm tài chính 20241.492$97.386
Năm tài chính 2025140$131.342
Năm tài chính 202620$104.500

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).