Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › QA Engineer

QA Engineer: Mức lương H-1B

1.605 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh QA Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $87.538; khoảng giữa $80.059–$102.835.

Đơn đăng ký (LCA)1.605
Mức lương trung vị được đề xuất$87.538
Nửa giữa của mức lương$80.059–$102.835
Phân vị thứ 10–90$72.157–$121.160

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.88$120.000
Sapphire Software Solutions, Inc.25$86.250
Glad Power LLC18$80.060
Compunnel Software Group, Inc14$92.375
tsQs Inc14$71.000
Orion Systems Integrators LLC14$96.512
Xylo Consulting, LLC.14$87.500
CitiusTech Inc.12$97.200
KR Elixir Inc.10$83.533
Meridian Software Solutions, Inc.9$82.400
Acadia Technologies, Inc.9$90.478
Chadwick Riley Corporation9$65.291
Amensys Inc9$98.100
Meta Platforms, Inc9$189.213
Copart, Inc9$91.350
Svastha Infotech Inc9$87.000
Eateam Inc8$91.312
Infyshine, Inc.8$86.500
Minuscule Technologies LLC8$81.099
Infostretch Corporation8$109.200
Cyber Infotech LLC8$101.234
Ip Heights LLC8$99.549
Synapse Tech Services Inc.8$90.000
Dotcom Team, LLC7$95.000
Valuepro Inc7$83.533
Pyramid Technology Solutions, Inc7$74.381
American Tech Vision Solutions, LLC.7$81.500
Strategic Systems, Inc.7$76.149
Mahaugha LLC7$89.378
Knackhook LLC.7$66.269
Juniper Networks, Inc.6$137.270
Collaborate Solutions Inc6$79.040
Denken Solutions, Inc.6$102.960
Meghaz Inc.6$93.132
Optivent Group Inc6$78.957
Sunsoft Services Inc6$83.720
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)6$97.900
United Fortune IT Solutions6$82.230
Flexon Technologies Inc6$114.712
Asta CRS, Inc.6$135.283
Technoidentity Inc6$86.000
Img Systems Inc6$83.824
System Soft Technologies, LLC6$95.680
Photon Infotech, Inc.6$98.000
Rays IT Tech LLC6$80.000
GSK Solutions, Inc.6$93.018
Enexus Global, Inc.5$102.835
Career Soft Solutions Inc5$86.320
Point72, L.P.5$130.360
Tango Management Consulting LLC5$115.000
Logic Loops, LLC5$72.051
Blossom Tech Inc5$71.595
Commiitt LLC5$78.811
Prolifics Inc.5$91.374
Nexzentek Solutions, Inc.5$81.890
Bankers Healthcare Group LLC5$80.000
Risamsoft Inc.5$75.000
Corporate Solutions General Inc5$86.923
NVIDIA Corporation5$159.385
Techmetro, LLC.5$67.309

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$75.000
Cấp II (có chuyên môn)$87.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$110.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$127.608

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023363$84.032
Năm tài chính 2024421$86.000
Năm tài chính 2025404$87.140
Năm tài chính 2026366$92.175

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).