Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Computer Hardware Engineers

Computer Hardware Engineers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-2061. 4.627 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $167.970, khoảng giữa $139.940–$196.858.

Đơn đăng ký (LCA)4.627
Mức lương trung vị được đề xuất$167.970
Nửa giữa của mức lương$139.940–$196.858
Phân vị thứ 10–90$112.310–$225.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)427$121.700
Cấp II (có chuyên môn)1.499$160.000
Cấp III (có kinh nghiệm)1.146$185.700
Cấp IV (thành thạo toàn diện)824$215.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Google LLC1.003$181.000
Amazon.com Services LLC526$159.141
Microsoft Corporation374$178.150
Meta Platforms, Inc263$200.760
Intel Corporation166$147.644
Tesla, Inc.118$220.000
Annapurna Labs (U.S.) Inc.99$180.000
Apple Inc.81$178.408
IBM Corporation80$156.680
Amazon Data Services, Inc78$166.525
Tenstorrent USA Inc.48$194.779
Arm, Inc.46$143.042
L&T Technology Services Limited45$92.444
NVIDIA Corporation41$183.541
Samsung Austin Semiconductor, LLC.37$164.528
Waymo LLC35$231.000
Oracle America, Inc.29$138.341
Ampere Computing LLC27$163.800
Fiori Technology Solutions, Inc.26$97.000
Arista Networks, Inc.22$157.261
Ventana Micro Systems Inc.21$184.581
OpenAI OpCo, LLC20$380.000
Amazon Web Services, Inc.19$167.970
Quanta Manufacturing Nashville, LLC19$95.000
Palo Alto Networks, Inc.17$166.888
Samsung Semiconductor, Inc.17$172.833
Amazon Development Center U.S., Inc.17$166.525
Cerebras Systems Inc.17$211.120
Cruise LLC16$214.822
SiFive, Inc.16$155.624
Etched.ai, Inc.16$182.529
Micron Technology, Inc.16$155.543
Juniper Networks, Inc.15$157.518
Marvell Semiconductor, Inc.15$176.696
HCL America Inc15$88.462
MIPS Holding, Inc.15$113.069
Dell Products L.P.14$141.230
Samsung Austin Semiconductor, L.L.C.13$180.024
Aheadcomputing, Inc.13$145.000
Western Digital Technologies, Inc.12$135.104
Celestial AI Inc.12$188.677
Cummins Inc.12$99.341
Logicalis INC.11$111.656
Pure Storage, Inc.11$185.000
Sintegra, Inc.11$165.000
Advanced Micro Devices, Inc.11$155.000
Zoox Inc.11$163.625
Tech Mahindra Cerium Systems Inc10$130.894
Capgemini America Inc10$124.434
ASICSoft, Inc.10$152.505

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023982$165.000
Năm tài chính 20241.123$166.000
Năm tài chính 20251.313$168.280
Năm tài chính 20261.209$175.115

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).