Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Vertex Pharmaceuticals Incorporated
Vertex Pharmaceuticals Incorporated: Lương và tài trợ H-1B
Vertex Pharmaceuticals Incorporated đã nộp 600 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 593. Mức lương trung vị được đề nghị: $128.814.
Vertex Pharmaceuticals Incorporated có tài trợ visa H-1B không?
Vertex Pharmaceuticals Incorporated đã nộp 600 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Vertex Pharmaceuticals Incorporated: 33 →
Mức lương theo chức danh
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 114 | $124.950 |
| Năm tài chính 2024 | 150 | $122.867 |
| Năm tài chính 2025 | 191 | $133.850 |
| Năm tài chính 2026 | 145 | $132.200 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)7%
- Cấp II (có chuyên môn)21%
- Cấp III (có kinh nghiệm)21%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)51%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Boston, MA470
- Providence, RI27
- San Diego, CA14
- McLean, VA3
- Fort Mill, SC3
- Everett, MA3
- Apex, NC3
- Frisco, TX2
- Norfolk, MA2
- Marietta, GA2
- Somerville, MA2
- Monrovia, MD2
- Waltham, MA2
- Milford, MA2
- Cambridge, MA2
- Orlando, FL2
- Round Rock, TX2
- Seattle, WA2
- Sanford, FL2
- Aubrey, TX2
Nghề nghiệp
- Medical Scientists, Except Epidemiologists82
- Statisticians78
- Molecular and Cellular Biologists61
- Industrial Engineers50
- Data Scientists45
- Chemists38
- Chemical Engineers33
- Software Developers28
- Regulatory Affairs Specialists27
- Biochemists and Biophysicists24
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Marketing Associate Director | $162.800–$244.200 Cấp IV | Boston, MA | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics & Distribution Senior Manager | $128.600–$192.800 Cấp IV | Bradenton, FL | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior AI Product Management | $126.900–$190.300 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Technical Services Manager | $118.435–$175.200 Cấp III | Boston, MA | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| GMP Operational Quality Manager | $134.202–$177.600 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Engagement & Technology Senior Analyst II | $140.525–$186.000 Cấp IV | Boston, MA | 8 thg 6, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Engagement & Technology Senior Principal Analyst | $164.400–$246.600 Cấp IV | Apex, NC | 28 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Chemistry Senior Scientist | $120.000–$180.000 Cấp II | Boston, MA | 28 thg 5, 2026 | 22 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Stem Cell Research Scientist | $106.870–$156.200 Cấp II | Boston, MA | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Supply Chain | $134.300–$201.500 Cấp IV | Boston, MA | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Principal Engineer | $147.600–$221.400 Cấp IV | Medford, MA | 19 thg 5, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Supply Chain Senior Manager | $133.600–$200.400 Cấp IV | Boston, MA | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Analyst, Global Patient Safety Technology | $164.400–$246.600 Cấp IV | Apex, NC | 18 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Analytics & Control Research Scientist | $101.026–$149.000 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| DMPK Senior Research Scientist | $124.000–$186.000 Cấp II | Boston, MA | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Engineering Manager | $118.435–$177.600 Cấp III | Boston, MA | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Governance Associate Director | $184.995–$240.000 Cấp IV | Boston, MA | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Associate Director | $154.500–$231.700 Cấp IV | Boston, MA | 7 thg 5, 2026 | 19 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Analytics Associate Director | $161.803–$236.600 Cấp IV | Boston, MA | 4 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Engagement & Technology Principal Analyst | $178.131–$214.200 Cấp IV | Boston, MA | 30 thg 4, 2026 | 23 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| GMP Operational Quality Senior Manager | $134.202–$204.600 Cấp IV | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Gene Editing Research Scientist | $108.000–$162.000 Cấp II | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Development Senior Medical Director | $280.600–$420.800 Cấp IV | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Stem Cell Research Associate | $70.470–$97.100 Cấp I | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computational Genomics Senior Research Scientist | $129.900–$194.900 Cấp II | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Research Scientist | $106.870–$128.600 Cấp II | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Stem Cell Principal Research Associate | $91.978–$130.900 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computational Genomics Research Scientist | $112.000–$168.000 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Pharmacology Research Scientist | $110.900–$138.600 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Biostatistician II | $132.200–$198.200 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Principal Research Associate | $91.978–$128.500 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Biostatistician | $152.000–$228.000 Cấp III | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Research Scientist | $106.870–$156.000 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Material Science Scientist | $122.325–$149.800 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Corporate Consolidation Accounting Manager | $120.058–$180.000 Cấp IV | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Molecular & Cell Biology Senior Research Scientist | $121.600–$182.400 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Stem Cell Senior Research Associate | $91.978–$112.200 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Imaging Director | $184.000–$276.000 Cấp IV | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clinical Pharmacology Associate Director | $166.400–$249.600 Cấp IV | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Patient Safety Medical Director | $277.826–$354.000 Cấp IV | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Research Scientist | $106.870–$154.200 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Supply Chain Senior Manager | $133.600–$200.400 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Dev Engineering Senior Scientist | $128.814–$184.800 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Dev Engineering Scientist | $106.870–$156.000 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Research Scientist | $106.870–$156.870 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Biostatistician II | $132.200–$198.300 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Engineering Manager | $118.435–$177.600 Cấp III | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 10 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Analytics & Control Research Scientist | $101.026–$149.000 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Principal Research Associate | $85.800–$128.600 Cấp I | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 21 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Principal Research Associate | $107.910–$128.600 Cấp II | Boston, MA | 13 thg 4, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Research Scientist | $105.518–$156.000 Cấp II | San Diego, CA | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Molecular & Cell Biology Principal Research Associate | $91.978–$132.000 Cấp II | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Biostatistician II | $132.200–$198.200 Cấp II | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Analytics Associate Director | $161.803–$236.600 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Biostatistician II | $132.200–$198.200 Cấp II | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Gene Editing Senior Research Associate | $91.978–$114.600 Cấp II | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Automation Engineer | $91.978–$128.400 Cấp II | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Stem Cell Research Scientist | $104.200–$156.200 Cấp II | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| DMPK Senior Research Scientist | $124.000–$186.000 Cấp II | Boston, MA | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Gene Editing Senior Research Associate | $84.906–$114.600 Cấp I | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Analytics Associate Director | $161.803–$236.600 Cấp IV | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Chemical Engineering Senior Scientist | $146.786–$187.200 Cấp IV | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Statistical Programmer II | $129.600–$194.400 bán thời gian · Cấp IV | Collierville, TN | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Research Scientist | $104.000–$156.000 Cấp I | Santee, CA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Business Engagement & Technology Senior Analyst | $104.000–$156.000 Cấp II | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Statistical Programmer II | $129.600–$162.000 Cấp IV | Natick, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bioanalytical Senior Research Associate | $84.906–$115.000 Cấp I | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Quality Control | $154.274–$176.800 Cấp III | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Biostatistician II | $132.353–$179.066 Cấp III | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Molecular & Cell Biology Principal Research Associate | $88.000–$132.000 Cấp I | Boston, MA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Computational Genomics Senior Research Scientist | $134.971–$194.896 bán thời gian · Cấp IV | Boston, MA | 27 thg 3, 2026 | 8 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineering Senior Scientist | $136.552–$189.800 Cấp IV | Providence, RI | 24 thg 3, 2026 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Dev Engineering Senior Scientist | $128.814–$156.000 Cấp III | Boston, MA | 20 thg 3, 2026 | 27 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Principal Engineer | $147.600–$221.400 Cấp IV | Boston, MA | 19 thg 3, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Commercial Analytics Associate Director | $157.800–$236.600 Cấp IV | Boston, MA | 16 thg 3, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Core Technology Principal Engineer | $144.000–$216.000 Cấp IV | Boston, MA | 14 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Statistical Programmer II | $129.600–$162.000 Cấp IV | Needham Heights, MA | 12 thg 3, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Toxicology Principal Research Scientist | $142.800–$214.200 Cấp IV | San Diego, CA | 11 thg 3, 2026 | 24 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Gene Editing Principal Research Associate | $113.464–$132.400 Cấp III | Boston, MA | 3 thg 3, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Chemistry Manager | $146.786–$175.200 Cấp IV | Boston, MA | 3 thg 3, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bioanalytical Principal Research Associate | $91.978–$132.600 Cấp II | Boston, MA | 2 thg 3, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Senior Research Scientist | $128.814–$155.000 Cấp III | Boston, MA | 2 thg 3, 2026 | 9 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Principal Engineer | $147.600–$221.400 Cấp IV | Boston, MA | 2 thg 3, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Automation Principal Engineer | $146.400–$219.600 Cấp IV | Boston, MA | 2 thg 3, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Software Engineer | $178.131–$262.400 Cấp IV | Boston, MA | 2 thg 3, 2026 | 16 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Statistical Programmer II | $129.600–$162.000 Cấp IV | Quincy, MA | 27 thg 2, 2026 | 22 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Gene Editing Senior Research Scientist | $128.814–$189.500 Cấp III | Boston, MA | 26 thg 2, 2026 | 27 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Formulation Research Scientist | $106.870–$128.600 Cấp II | Boston, MA | 25 thg 2, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Process Dev Engineering Senior Scientist | $128.814–$156.000 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Principal Research Associate | $106.870–$123.321 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Biostatistician | $152.000–$228.000 Cấp IV | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Medicinal Chemistry Senior Research Scientist | $124.000–$186.000 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Patient Safety Systems Principal Analyst | $161.803–$186.000 Cấp IV | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Business Engagement & Technology | $238.285–$258.000 Cấp IV | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Gene Editing Research | $128.814–$189.500 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chemistry Manufacturing Controls Manager | $103.200–$154.800 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Pharmacology Senior Research Scientist | $127.600–$191.400 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Senior Research Scientist | $122.400–$183.600 Cấp IV | San Diego, CA | 23 thg 2, 2026 | 14 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analytical Development Principal Research Associate | $91.978–$128.500 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Biostatistician | $152.000–$228.000 Cấp IV | Boston, MA | 20 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 600 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).