Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Vertex Pharmaceuticals Incorporated

Vertex Pharmaceuticals Incorporated: Lương và tài trợ H-1B

Vertex Pharmaceuticals Incorporated đã nộp 600 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 593. Mức lương trung vị được đề nghị: $128.814.

Đơn đăng ký (LCA)600
Đã chứng nhận593
Địa chỉ nhà tuyển dụngBoston, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$128.814
Nửa giữa của mức lương$110.500–$147.576
Phân vị thứ 10–90$91.978–$170.202

Vertex Pharmaceuticals Incorporated có tài trợ visa H-1B không?

Vertex Pharmaceuticals Incorporated đã nộp 600 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Vertex Pharmaceuticals Incorporated: 33 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior Statistical Programmer II25$129.600
Senior Biostatistician II17$129.640
Analytical Development Senior Research Scientist12$124.264
Analytical Development Research Scientist12$106.870
Business Engagement & Technology Principal Analyst11$151.923
Principal Biostatistician10$144.925
Principal Statistical Programmer10$140.372
Formulation Research Scientist10$104.438
Business Engagement & Technology Senior Principal Analyst9$162.633
Validation Engineering Senior Specialist8$113.516
Process Dev Engineering Scientist8$116.782
Medicinal Chemistry Research Scientist7$114.421
GMP Operational Quality Manager7$119.000
Process Dev Engineering Senior Scientist7$128.814
Commercial Analytics Associate Director7$161.803
Stem Cell Senior Research Associate7$85.842
Health Economics & Outcomes Research Senior Manager6$141.916
Analytical Development Principal Research Associate6$103.060
Analytical Development Senior Research Associate6$83.928
Stem Cell Research Scientist6$106.854
Business Engagement & Technology Principal Engineer6$161.803
Chemistry Manufacturing Controls Senior Specialist5$100.000
Bioanalytical Senior Research Associate5$84.906
Formulation Senior Research Scientist5$116.450
Manager, Quality Control5$147.098
Medicinal Chemistry Senior Research Scientist5$124.000
Gene Editing Senior Research Scientist5$124.842
Stem Cell Principal Research Associate5$99.154
Computational Genomics Research Scientist5$112.000
Gene Editing Research Scientist5$104.416
Computational Genomics Senior Research Scientist5$134.971
Associate Director, Business Engagement & Technology4$165.236
Director, Statistical Programming4$191.906
Supply Chain Manager4$117.871
Senior Statistical Programmer4$109.666
Formulation Principal Research Associate4$87.495
Product Development Engineering Scientist4$116.095
Pharmacology Principal Research Associate4$89.280
Process Analytics & Control Research Scientist4$101.026
DMPK Senior Research Scientist4$126.407

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023114$124.950
Năm tài chính 2024150$122.867
Năm tài chính 2025191$133.850
Năm tài chính 2026145$132.200

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Marketing Associate Director$162.800–$244.200
Cấp IV
Boston, MA16 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Logistics & Distribution Senior Manager$128.600–$192.800
Cấp IV
Bradenton, FL12 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior AI Product Management$126.900–$190.300
Cấp IV
Boston, MA10 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Manufacturing Technical Services Manager$118.435–$175.200
Cấp III
Boston, MA10 thg 6, 20261 thg 7, 2026Đã chứng nhận
GMP Operational Quality Manager$134.202–$177.600
Cấp IV
Boston, MA10 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Business Engagement & Technology Senior Analyst II$140.525–$186.000
Cấp IV
Boston, MA8 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Business Engagement & Technology Senior Principal Analyst$164.400–$246.600
Cấp IV
Apex, NC28 thg 5, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Process Chemistry Senior Scientist$120.000–$180.000
Cấp II
Boston, MA28 thg 5, 202622 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Stem Cell Research Scientist$106.870–$156.200
Cấp II
Boston, MA26 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Supply Chain$134.300–$201.500
Cấp IV
Boston, MA22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cybersecurity Principal Engineer$147.600–$221.400
Cấp IV
Medford, MA19 thg 5, 202628 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Commercial Supply Chain Senior Manager$133.600–$200.400
Cấp IV
Boston, MA19 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal Analyst, Global Patient Safety Technology$164.400–$246.600
Cấp IV
Apex, NC18 thg 5, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Process Analytics & Control Research Scientist$101.026–$149.000
Cấp II
Boston, MA15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
DMPK Senior Research Scientist$124.000–$186.000
Cấp II
Boston, MA14 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Facilities Engineering Manager$118.435–$177.600
Cấp III
Boston, MA14 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Data Governance Associate Director$184.995–$240.000
Cấp IV
Boston, MA12 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Supply Chain Associate Director$154.500–$231.700
Cấp IV
Boston, MA7 thg 5, 202619 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Commercial Analytics Associate Director$161.803–$236.600
Cấp IV
Boston, MA4 thg 5, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Business Engagement & Technology Principal Analyst$178.131–$214.200
Cấp IV
Boston, MA30 thg 4, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
GMP Operational Quality Senior Manager$134.202–$204.600
Cấp IV
Boston, MA28 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Gene Editing Research Scientist$108.000–$162.000
Cấp II
Boston, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Clinical Development Senior Medical Director$280.600–$420.800
Cấp IV
Boston, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Stem Cell Research Associate$70.470–$97.100
Cấp I
Boston, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Computational Genomics Senior Research Scientist$129.900–$194.900
Cấp II
Boston, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Formulation Research Scientist$106.870–$128.600
Cấp II
Boston, MA17 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Stem Cell Principal Research Associate$91.978–$130.900
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Computational Genomics Research Scientist$112.000–$168.000
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Pharmacology Research Scientist$110.900–$138.600
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Biostatistician II$132.200–$198.200
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Principal Research Associate$91.978–$128.500
Cấp II
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Biostatistician$152.000–$228.000
Cấp III
Boston, MA16 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Formulation Research Scientist$106.870–$156.000
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Material Science Scientist$122.325–$149.800
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Corporate Consolidation Accounting Manager$120.058–$180.000
Cấp IV
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Molecular & Cell Biology Senior Research Scientist$121.600–$182.400
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Stem Cell Senior Research Associate$91.978–$112.200
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Imaging Director$184.000–$276.000
Cấp IV
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Clinical Pharmacology Associate Director$166.400–$249.600
Cấp IV
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Patient Safety Medical Director$277.826–$354.000
Cấp IV
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Research Scientist$106.870–$154.200
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commercial Supply Chain Senior Manager$133.600–$200.400
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Process Dev Engineering Senior Scientist$128.814–$184.800
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Process Dev Engineering Scientist$106.870–$156.000
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Research Scientist$106.870–$156.870
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Biostatistician II$132.200–$198.300
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Facilities Engineering Manager$118.435–$177.600
Cấp III
Boston, MA15 thg 4, 202610 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Process Analytics & Control Research Scientist$101.026–$149.000
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Formulation Principal Research Associate$85.800–$128.600
Cấp I
Boston, MA14 thg 4, 202621 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Formulation Principal Research Associate$107.910–$128.600
Cấp II
Boston, MA13 thg 4, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Formulation Research Scientist$105.518–$156.000
Cấp II
San Diego, CA13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Molecular & Cell Biology Principal Research Associate$91.978–$132.000
Cấp II
Boston, MA10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Biostatistician II$132.200–$198.200
Cấp II
Boston, MA10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commercial Analytics Associate Director$161.803–$236.600
Cấp IV
Boston, MA10 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Biostatistician II$132.200–$198.200
Cấp II
Boston, MA9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Gene Editing Senior Research Associate$91.978–$114.600
Cấp II
Boston, MA9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Automation Engineer$91.978–$128.400
Cấp II
Boston, MA8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Stem Cell Research Scientist$104.200–$156.200
Cấp II
Boston, MA8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
DMPK Senior Research Scientist$124.000–$186.000
Cấp II
Boston, MA8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Gene Editing Senior Research Associate$84.906–$114.600
Cấp I
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Commercial Analytics Associate Director$161.803–$236.600
Cấp IV
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Chemical Engineering Senior Scientist$146.786–$187.200
Cấp IV
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Statistical Programmer II$129.600–$194.400
bán thời gian · Cấp IV
Collierville, TN1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Formulation Research Scientist$104.000–$156.000
Cấp I
Santee, CA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Business Engagement & Technology Senior Analyst$104.000–$156.000
Cấp II
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Statistical Programmer II$129.600–$162.000
Cấp IV
Natick, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Bioanalytical Senior Research Associate$84.906–$115.000
Cấp I
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Manager, Quality Control$154.274–$176.800
Cấp III
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Biostatistician II$132.353–$179.066
Cấp III
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Molecular & Cell Biology Principal Research Associate$88.000–$132.000
Cấp I
Boston, MA1 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Computational Genomics Senior Research Scientist$134.971–$194.896
bán thời gian · Cấp IV
Boston, MA27 thg 3, 20268 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Product Development Engineering Senior Scientist$136.552–$189.800
Cấp IV
Providence, RI24 thg 3, 202631 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Process Dev Engineering Senior Scientist$128.814–$156.000
Cấp III
Boston, MA20 thg 3, 202627 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Cybersecurity Principal Engineer$147.600–$221.400
Cấp IV
Boston, MA19 thg 3, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Commercial Analytics Associate Director$157.800–$236.600
Cấp IV
Boston, MA16 thg 3, 202615 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Core Technology Principal Engineer$144.000–$216.000
Cấp IV
Boston, MA14 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Statistical Programmer II$129.600–$162.000
Cấp IV
Needham Heights, MA12 thg 3, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Toxicology Principal Research Scientist$142.800–$214.200
Cấp IV
San Diego, CA11 thg 3, 202624 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Gene Editing Principal Research Associate$113.464–$132.400
Cấp III
Boston, MA3 thg 3, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Process Chemistry Manager$146.786–$175.200
Cấp IV
Boston, MA3 thg 3, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Bioanalytical Principal Research Associate$91.978–$132.600
Cấp II
Boston, MA2 thg 3, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Formulation Senior Research Scientist$128.814–$155.000
Cấp III
Boston, MA2 thg 3, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Cybersecurity Principal Engineer$147.600–$221.400
Cấp IV
Boston, MA2 thg 3, 202628 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Automation Principal Engineer$146.400–$219.600
Cấp IV
Boston, MA2 thg 3, 202617 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal Software Engineer$178.131–$262.400
Cấp IV
Boston, MA2 thg 3, 202616 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Statistical Programmer II$129.600–$162.000
Cấp IV
Quincy, MA27 thg 2, 202622 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Gene Editing Senior Research Scientist$128.814–$189.500
Cấp III
Boston, MA26 thg 2, 202627 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Formulation Research Scientist$106.870–$128.600
Cấp II
Boston, MA25 thg 2, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Process Dev Engineering Senior Scientist$128.814–$156.000
Cấp III
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Principal Research Associate$106.870–$123.321
Cấp II
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Principal Biostatistician$152.000–$228.000
Cấp IV
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Medicinal Chemistry Senior Research Scientist$124.000–$186.000
Cấp II
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Patient Safety Systems Principal Analyst$161.803–$186.000
Cấp IV
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Director, Business Engagement & Technology$238.285–$258.000
Cấp IV
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Gene Editing Research$128.814–$189.500
Cấp III
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Chemistry Manufacturing Controls Manager$103.200–$154.800
Cấp III
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Pharmacology Senior Research Scientist$127.600–$191.400
Cấp III
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Senior Research Scientist$122.400–$183.600
Cấp IV
San Diego, CA23 thg 2, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Analytical Development Principal Research Associate$91.978–$128.500
Cấp II
Boston, MA23 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Principal Biostatistician$152.000–$228.000
Cấp IV
Boston, MA20 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 600 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).