Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Volvo Group North America, LLC
Volvo Group North America, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Volvo Group North America, LLC đã nộp 146 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 145. Mức lương trung vị được đề nghị: $104.208.
Volvo Group North America, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Volvo Group North America, LLC đã nộp 146 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Volvo Group North America, LLC: 8 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Digital Developer | 5 | $110.000 |
| Technical Preparation Engineer | 4 | $89.500 |
| Solution Architect | 3 | $127.840 |
| Supplier Quality Engineer | 3 | $68.700 |
| Operational Planner | 3 | $79.000 |
| Senior Engineer | 3 | $92.851 |
| Senior System Verification Engineer | 3 | $110.344 |
| Senior Engineer - Steering & Suspension Simulation | 3 | $90.117 |
| Technical Business Analyst | 3 | $68.700 |
| Experienced Project Manager | 3 | $123.302 |
| Senior Software Engineer - Java | 2 | $137.302 |
| Project Quality Engineer | 2 | $74.550 |
| Initial Inventory Analyst | 2 | $94.500 |
| GTP NA SQ&D Lead SQ Engineer | 2 | $118.840 |
| Dealer Inventory Management Analyst | 2 | $85.500 |
| Project Manager Aftermarket | 2 | $89.948 |
| Senior Engineer-Software Release & Configuration | 2 | $104.943 |
| Data Analyst | 2 | $70.000 |
| Senior Mechatronics Engineer | 2 | $115.627 |
| Senior Microsoft Dynamics CRM Developer | 2 | $139.235 |
| Lead Supplier Quality Engineer For EVB | 2 | $135.012 |
| Senior Project Manager | 2 | $125.788 |
| Technical Preparation Engineer-Cab | 1 | $90.000 |
| Supply Chain Analyst-Back Order Receovery | 1 | $87.000 |
| Engineer-Hardware Electrical and Electronics | 1 | $102.487 |
| Senior Mechanical Engineer | 1 | $102.669 |
| Product Quality Senior Data Analyst | 1 | $105.000 |
| Head of Rubber & Cooling Purchasing NA | 1 | $140.171 |
| Supply Planning Analyst | 1 | $79.000 |
| Operations/Data Analyst Manager | 1 | $84.000 |
| Associate Product Planning Manager | 1 | $93.330 |
| Principal Engineer Connected Services | 1 | $129.605 |
| Associate Prototype Build Project Leader | 1 | $77.700 |
| Senior Service and Parts Assortment Engineer | 1 | $102.669 |
| Electrical Engineer - HMI Components | 1 | $87.402 |
| Performance Engineer | 1 | $91.042 |
| Supply Planner | 1 | $68.000 |
| After Market Project Manager | 1 | $97.843 |
| Service Designer | 1 | $77.700 |
| Head of Crisis Management - Supplier Network Resiliency NA | 1 | $128.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 40 | $92.186 |
| Năm tài chính 2024 | 33 | $105.414 |
| Năm tài chính 2025 | 26 | $95.577 |
| Năm tài chính 2026 | 47 | $117.379 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)21%
- Cấp II (có chuyên môn)21%
- Cấp III (có kinh nghiệm)9%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)50%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers41
- Industrial Engineers19
- Logisticians18
- Electrical Engineers12
- Supply Chain Managers10
- Software Developers7
- Computer Systems Engineers/Architects6
- Architectural and Engineering Managers4
- Data Scientists4
- Operations Research Analysts3
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Cross Functional Technical Leader | $99.275–$143.892 Cấp I | Greensboro, NC | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Experienced Project Manager | $123.302–$130.222 Cấp IV | Greensboro, NC | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Geometrical Architect | $123.302–$146.800 Cấp IV | Greensboro, NC | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Test Lead | $108.243–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Experienced Data Analytics Engineer | $92.939–$102.528 Cấp II | Greensboro, NC | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Partner Development Engineer | $94.350–$114.062 Cấp II | Greensboro, NC | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Test Automation Systems | $117.379–$169.900 | Greensboro, NC | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Experienced Project Manager | $123.302–$130.222 Cấp IV | Greensboro, NC | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $123.302–$163.947 Cấp IV | Greensboro, NC | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Experienced Project Manager | $123.302–$129.573 Cấp IV | Greensboro, NC | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Preparation Engineer | $83.500–$103.100 Cấp I | Greensboro, NC | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head of Crisis and Risk Management NA | $135.000–$152.000 Cấp IV | Greensboro, NC | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Group Manager - Pneumatic Installation | $155.917–$196.200 Cấp III | Greensboro, NC | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain & Analytics Expert | $110.000–$170.000 Cấp III | Greensboro, NC | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Operational Planning | $91.500–$169.900 Cấp I | Greensboro, NC | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Expert Engineer - Cab Exterior | $123.302–$219.600 Cấp IV | Greensboro, NC | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Lead Specialist Engineer | $123.302–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manufacturing Engineer - Geometry | $105.893–$146.800 Cấp IV | Dublin, VA | 16 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $128.274–$169.900 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Quality Engineer | $68.700–$127.700 Cấp I | Dublin, VA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist Engineer - Vehicle Maintainability | $129.417–$134.137 Cấp IV | Greensboro, NC | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $68.700–$127.700 Cấp I | Greensboro, NC | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| VPS Manager | $136.885–$169.900 Cấp IV | Byhalia, MS | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Group Manager - Wire Harness Chassis | $123.302–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist Engineer-Wiring Architecture | $123.302–$196.201 Cấp IV | Greensboro, NC | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Quality Leader | $123.302–$146.800 Cấp IV | Greensboro, NC | 14 thg 5, 2026 | 14 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $92.851–$146.800 Cấp II | Greensboro, NC | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Crisis & Risk Leader | $104.083–$135.002 Cấp IV | Greensboro, NC | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer Checker - Drawing | $117.379–$127.700 | Greensboro, NC | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Engineer | $91.850 Cấp I | Greensboro, NC | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Developer | $110.000–$170.000 Cấp II | Greensboro, NC | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Product Owner | $124.446–$146.800 Cấp IV | Dublin, VA | 7 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Developer | $114.000–$144.000 Cấp III | Greensboro, NC | 13 thg 3, 2026 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Supplier Quality Engineer For EVB | $135.012–$141.120 Cấp IV | Greensboro, NC | 1 thg 3, 2026 | 22 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Experienced Service Designer | $95.447–$132.403 Cấp II | Greensboro, NC | 24 thg 2, 2026 | 5 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $117.379–$146.800 | Greensboro, NC | 17 thg 2, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer | $68.700–$127.700 Cấp I | Hagerstown, MD | 12 thg 2, 2026 | 2 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Steering & Suspension Simulation | $92.851–$108.665 Cấp II | Greensboro, NC | 4 thg 2, 2026 | 28 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Business Analyst | $68.700–$127.700 Cấp II | Greensboro, NC | 23 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior System Design Engineer | $123.302–$146.800 Cấp IV | Greensboro, NC | 12 thg 1, 2026 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| RDC Business Operations Manager | $111.095–$137.235 Cấp IV | Jacksonville, FL | 2 thg 1, 2026 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior System Verification Engineer | $110.344–$146.800 Cấp III | Greensboro, NC | 17 thg 12, 2025 | 6 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior System Verification Engineer | $110.344–$146.800 Cấp III | Greensboro, NC | 8 thg 12, 2025 | 6 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist Engineer - Vehicle Electronics | $128.274–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 20 thg 11, 2025 | 12 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| GTP NA SQ&D Lead SQ Engineer | $135.012–$141.120 Cấp IV | Greensboro, NC | 20 thg 11, 2025 | 9 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Design Specialist | $91.500–$169.900 Cấp IV | Greensboro, NC | 14 thg 11, 2025 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Microsoft Dynamics CRM Developer | $140.587–$169.900 Cấp IV | Greensboro, NC | 24 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Digital Developer | $110.000–$170.000 Cấp II | Greensboro, NC | 22 thg 8, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Aftermarket | $68.700–$127.700 Cấp I | Greensboro, NC | 19 thg 8, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Specialist Data Analyst | $123.302–$146.800 Cấp IV | Greensboro, NC | 12 thg 8, 2025 | 14 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Supplier Quality Engineer For EVB | $135.012–$141.120 Cấp IV | Greensboro, NC | 11 thg 8, 2025 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Business Analyst | $68.700–$127.700 Cấp II | Greensboro, NC | 28 thg 7, 2025 | 30 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Java Software Engineer | $140.587–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 24 thg 7, 2025 | 3 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $128.732–$132.652 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Preparation Engineer | $89.000–$103.000 Cấp I | Greensboro, NC | 26 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Hardware E&E | $115.898–$146.800 Cấp IV | Greensboro, NC | 25 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data and Systems Manager | $124.613–$196.200 Cấp IV | Greensboro, NC | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Engineer - Diagnostics and Verification | $81.245–$91.000 Cấp I | Greensboro, NC | 16 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Simulation Engineer - Chassis Structures | $115.627–$169.900 Cấp IV | Greensboro, NC | 15 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Business Analyst | $80.475–$127.700 Cấp I | Greensboro, NC | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Digital Developer | $96.000–$136.000 Cấp II | Greensboro, NC | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Dealer Inventory Management Analyst | $81.000–$115.000 Cấp I | Greensboro, NC | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Operational Planner | $81.000–$115.000 Cấp I | Greensboro, NC | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Controller | $95.154–$140.900 | Greensboro, NC | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer-Software Release & Configuration | $108.909–$169.900 Cấp IV | Greensboro, NC | 25 thg 4, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Experienced Service and Parts Assortment Engineer | $93.830–$139.400 Cấp I | Greensboro, NC | 22 thg 4, 2025 | 16 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Preparation Engineer | $90.000–$98.000 Cấp I | Greensboro, NC | 7 thg 1, 2025 | 13 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $70.000–$122.400 Cấp II | Greensboro, NC | 31 thg 12, 2024 | 20 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Supplier Quality Engineer | $105.414–$141.120 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 12, 2024 | 13 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Experienced Thermal Hardware Design Engineer | $85.800–$122.400 Cấp II | Greensboro, NC | 13 thg 11, 2024 | 21 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Test Engineer | $125.120–$186.300 Cấp IV | Greensboro, NC | 7 thg 10, 2024 | 27 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer - Logistics | $70.000–$122.400 Cấp I | Dublin, VA | 30 thg 9, 2024 | 18 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Expert Engineer - Thermal Hardware, Component Leader | $120.088–$158.830 Cấp IV | Greensboro, NC | 27 thg 9, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer - Uptime & Adaptation | $105.414–$123.971 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Expert Engr.-Lead Engr.Vehicle Electronics(VehicleFunctions) | $138.515–$167.208 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 9, 2024 | 20 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $70.000–$122.400 Cấp II | Byhalia, MS | 9 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Preparation Engineer | $90.000–$98.000 Cấp I | Greensboro, NC | 29 thg 8, 2024 | 2 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Commodity Buyer | $96.390–$123.386 Cấp IV | Greensboro, NC | 16 thg 8, 2024 | 16 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager - Vehicle Control Systems | $104.000–$142.600 Cấp III | Greensboro, NC | 15 thg 8, 2024 | 19 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Preparation Engineer | $105.414–$115.000 Cấp IV | Greensboro, NC | 2 thg 8, 2024 | 2 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechatronics Engineer | $115.627–$137.304 Cấp IV | Greensboro, NC | 10 thg 7, 2024 | 16 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechatronics Engineer | $115.627–$137.304 Cấp IV | Greensboro, NC | 8 thg 7, 2024 | 16 thg 7, 2024 | Đã rút lại |
| Supplier Partner Development Engineer | $106.101 Cấp IV | Greensboro, NC | 28 thg 6, 2024 | 5 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Microsoft Dynamics CRM Developer | $137.883–$156.300 Cấp IV | Greensboro, NC | 27 thg 6, 2024 | 30 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior ESW Application Engineer | $113.744–$139.725 | Greensboro, NC | 27 thg 6, 2024 | 2 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Build Project Leader | $82.770–$106.500 Cấp I | Greensboro, NC | 13 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Initial Inventory Analyst | $99.000–$120.000 Cấp II | Greensboro, NC | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Driveline Installation, Chassis Structures | $117.514–$150.117 Cấp IV | Greensboro, NC | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Strategic Product Planner | $75.000–$109.200 Cấp I | Greensboro, NC | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Specialist Electrical Engineer – Power Components | $120.328–$143.100 Cấp IV | Greensboro, NC | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $56.826–$89.900 Cấp I | Dublin, VA | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $133.721–$145.320 Cấp II | Greensboro, NC | 13 thg 5, 2024 | 14 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality and Process Improvement Manager | $104.635–$156.300 Cấp II | Jacksonville, FL | 6 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $127.840–$140.000 Cấp II | Greensboro, NC | 15 thg 4, 2024 | 15 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Supplier Quality Engineer for EVB | $104.500–$133.979 Cấp IV | Greensboro, NC | 3 thg 4, 2024 | 17 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Head Of Supplier Partner Development | $132.579–$186.300 Cấp IV | Greensboro, NC | 26 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems Verification | $108.555–$135.715 Cấp IV | Greensboro, NC | 20 thg 3, 2024 | 6 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Experienced Engineer - CFD Analyst | $104.208 Cấp IV | Greensboro, NC | 18 thg 3, 2024 | 22 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer-Software Release & Configuration | $100.977–$120.000 Cấp IV | Greensboro, NC | 12 thg 3, 2024 | 21 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Digital Driver | $96.000–$136.000 Cấp II | Greensboro, NC | 7 thg 2, 2024 | 15 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 146 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).