Trang chủ › Chức danh › R&D Engineer
R&D Engineer: Mức lương H-1B
224 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh R&D Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $103.355; khoảng giữa $87.870–$125.000.
Đơn đăng ký (LCA)224
Mức lương trung vị được đề xuất$103.355
Nửa giữa của mức lương$87.870–$125.000
Phân vị thứ 10–90$75.000–$144.896
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Synopsys, Inc. | 32 | $134.583 |
| Intellectt, Inc. | 9 | $96.949 |
| ANSYS, Inc. | 9 | $73.237 |
| Advantest America Inc. | 8 | $99.165 |
| VAStek Inc. | 5 | — |
| ShockWatch, Inc. owned and operated by Media Recovery, Inc. | 5 | $98.013 |
| ABB Inc. | 5 | $77.400 |
| Silfab Solar Cells SC, Inc. | 5 | $110.000 |
| Caspia Technologies, LLC | 5 | $86.000 |
| Triad National Security, LLC | 4 | $150.634 |
| The Fountain Group, LLC | 4 | $121.680 |
| ABB E-Mobility, Inc. | 4 | $79.737 |
| MiRus LLC | 3 | $75.000 |
| Koh Young America, Inc. | 3 | $118.453 |
| Verotech Solutions, LLC | 3 | $89.440 |
| Opal Camera, Inc. | 3 | $205.000 |
| Industrial Connections & Solutions LLC (an Abb Company) | 3 | $111.501 |
| Biotage, LLC | 2 | $125.000 |
| Argon Medical Devices | 2 | $112.500 |
| B. Braun Medical Inc. | 2 | $69.337 |
| Piana Nonwovens, LLC | 2 | $102.500 |
| Soul Care Innovations Inc. | 2 | $78.000 |
| Schluter Systems L.P. | 2 | $85.000 |
| Hitachi Astemo Americas, Inc | 2 | $85.114 |
| Icelandic Provisions, Inc. | 2 | $82.500 |
| RevereIT LLC | 2 | $93.059 |
| Okamoto Sandusky Manufacturing, LLC | 2 | $121.306 |
| Laborie Medical Technologies Corp. | 2 | $102.900 |
| Applied Optoelectronics, Inc. | 2 | $121.078 |
| Transportation Research Center, Inc. | 2 | $86.552 |
| Agilent Technologies, Inc. | 2 | $120.018 |
| Performance Materials Corporation | 2 | $110.000 |
| 8 Rivers Services, LLC | 2 | $107.200 |
| Silfab Solar WA, Inc. | 2 | $110.000 |
| HORIBA Instruments Incorporated | 2 | $93.859 |
| ND Global Consulting Services Inc. | 2 | $96.585 |
| Sigray, Inc. | 2 | $125.000 |
| CCC Intelligent Solutions, Inc | 2 | $95.451 |
| Kumho Tire Georgia, Inc. | 2 | $70.034 |
| Fervo Energy Company | 2 | $140.000 |
| Ziff Davis, LLC | 2 | $139.298 |
| Koppers Inc. | 2 | $110.250 |
| Shifamed, LLC | 2 | $120.182 |
| Kennedy International Software Inc | 2 | $116.002 |
| University of California, Berkeley | 1 | $102.420 |
| Star Thermoplastic Alloys & Rubbers, Inc. | 1 | $74.000 |
| AGC Flat Glass North America, Inc. | 1 | $72.000 |
| LaBaer, Inc. | 1 | $81.120 |
| SMA Tech LLC | 1 | $80.000 |
| OptimumG, LLC | 1 | $69.930 |
| Shell Global Solutions US Inc. | 1 | $130.000 |
| Ikcon Technologies Inc | 1 | $93.766 |
| FLSmidth Inc. | 1 | $100.000 |
| Unicon Pharma Inc | 1 | $86.278 |
| Fespro International Corporation | 1 | $108.000 |
| Unalome Technologies Inc | 1 | $86.000 |
| Gentuity, LLC | 1 | $97.000 |
| Medeonbio, Inc. | 1 | $94.598 |
| SolMem LLC | 1 | $73.300 |
| ClearCam Inc | 1 | $100.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $78.980 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $102.241 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $113.714 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $129.480 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 69 | $102.420 |
| Năm tài chính 2024 | 53 | $101.648 |
| Năm tài chính 2025 | 46 | $98.013 |
| Năm tài chính 2026 | 44 | $110.750 |
Thành phố
- Sunnyvale, CA12
- San Jose, CA10
- Plymouth, MN8
- Hillsboro, OR8
- Fort Mill, SC7
- Austin, TX5
- Dallas, TX5
- Bloomfield, CT5
- Maple Grove, MN5
- Los Alamos, NM4
- Mountain View, CA4
- San Diego, CA4
- Canonsburg, PA4
- Gainesville, FL4
- Chicago, IL4
- Marietta, GA3
- Raynham, MA3
- Marlborough, MA3
- Westford, MA3
- New York, NY3
- Raritan, NJ3
- Santa Rosa, CA3
- Santa Clara, CA3
- San Francisco, CA3
- Seattle, WA3
- Salem, NH2
- Minnetonka, MN2
- Plano, TX2
- Allentown, PA2
- Cartersville, GA2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).