Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Coffman Engineers, Inc.
Coffman Engineers, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Coffman Engineers, Inc. đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 14. Mức lương trung vị được đề nghị: $86.000.
Coffman Engineers, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Coffman Engineers, Inc. đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Fire Protection Engineer | 4 | $77.750 |
| Electrical Engineer | 3 | $80.000 |
| Structural Engineer | 2 | $93.656 |
| Electrical Engineer III | 1 | $76.294 |
| Mechanical Engineer III | 1 | $79.830 |
| Electrical-Communications Engineer | 1 | $85.000 |
| Senior Structural Engineer | 1 | $109.200 |
| Senior Electrical-Communications Engineer | 1 | $94.868 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $76.294 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $91.811 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $89.800 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $80.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)8%
- Cấp II (có chuyên môn)54%
- Cấp III (có kinh nghiệm)8%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)31%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers6
- Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors4
- Civil Engineers3
- Mechanical Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Electrical Engineer | $80.000 Cấp I | Honolulu, HI | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Fire Protection Engineer | $68.500 Cấp II | Tamuning, GU | 1 thg 11, 2025 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $98.800 Cấp IV | Tamuning, GU | 1 thg 11, 2025 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Structural Engineer | $95.500 Cấp II | Honolulu, HI | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $74.101 | Raleigh, NC | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fire Protection Engineer | $89.800 Cấp II | Honolulu, HI | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Structural Engineer | $109.200 Cấp IV | Tamuning, GU | 31 thg 7, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Electrical-Communications Engineer | $94.868 Cấp IV | Tamuning, GU | 31 thg 7, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Structural Engineer | $91.811 Cấp II | Suite 315, GU | 23 thg 5, 2024 | 10 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical-Communications Engineer | $85.000 Cấp II | Tamuning, GU | 2 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Fire Protection Engineer | $87.000 Cấp II | Tamuning, GU | 2 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer III | $79.830–$98.000 Cấp IV | Tamuning, GU | 11 thg 6, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Fire Protection Engineer | $54.392–$65.000 Cấp II | Tamuning, GU | 2 thg 3, 2023 | 16 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer III | $76.294–$83.000 Cấp III | Tamuning, GU | 2 thg 3, 2023 | 16 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).