Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Dana Automotive Systems Group, LLC

Dana Automotive Systems Group, LLC: Lương và tài trợ H-1B

Dana Automotive Systems Group, LLC đã nộp 112 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 111. Mức lương trung vị được đề nghị: $112.572.

Đơn đăng ký (LCA)112
Đã chứng nhận111
Địa chỉ nhà tuyển dụngMaumee, OH
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$112.572
Nửa giữa của mức lương$103.350–$123.781
Phân vị thứ 10–90$84.302–$130.000

Dana Automotive Systems Group, LLC có tài trợ visa H-1B không?

Dana Automotive Systems Group, LLC đã nộp 112 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Dana Automotive Systems Group, LLC: 11 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Engineering Project Manager4$115.441
System V&V Engineer4$87.266
Senior System Engineer4$123.681
Senior Control Systems Engineer3$104.045
Senior Systems Engineer3$112.572
Senior System Verification & Validation Engineer3$112.570
Lead Application Engineer3$117.853
Software V&V Engineer3$91.021
Senior CAE Engineer3$124.654
Lead AUTOSAR Software Engineer2$127.826
Sr. Software Verification & Validation Engineer2$117.166
System Verification & Validation Engineer2$82.752
Methodologist2$115.386
Functional Safety Specialist2$129.458
Sr. Software V&V Test Engineer2$115.702
Senior Software Verification & Validation Engineer2$114.366
Senior Transmission Design Engineer2$115.212
Lead Systems Engineer2$112.570
Functional Safety Technical Specialist2$143.542
Purchasing Program Manager2$110.531
Senior Product Engineer, Axle2$127.639
Lead System Verification & Validation Engineer2$137.766
Senior Embedded Software Developer, Core1$117.166
Driveline Systems Engineer1$107.973
System Verification & Validation Engineering Manager1$162.864
Sr. FEA Engineer1$107.973
Systems Engineer1$74.018
Lead Engineer - EV Gearbox Design1$112.572
Senior NVH Engineer1$106.454
Lead Control Systems Engineer1$112.572
Sr. Product Engineer, Axle1$112.507
Applications Engineer1$81.557
Sr. Advanced Product Engineer1$107.973
Embedded Software Methodology Manager1$129.458
Sr. CAE Engineer1$96.554
Sr. Application Software Engineer1$102.000
Sr. Engineer, LV Electrified Vehicle Systems Engineering1$89.377
Sr. Embedded System Cybersecurity Engineer1$102.783
Sr. Application Engineer1$112.570
Sr. Software Engineer - AUTOSAR1$123.781

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202341$112.507
Năm tài chính 202430$112.570
Năm tài chính 202524$122.000
Năm tài chính 202617$118.201

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Sr. Engineer, Application Software$127.000–$144.396
Cấp II
Novi, MI16 thg 6, 20269 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Electric Axle Dynamometer Testing &Development$101.046–$143.140
Cấp III
Maumee, OH16 thg 6, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineer, Cybersecurity Software$118.712–$161.236Novi, MI15 thg 6, 20266 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Engineering Project Manager$112.882–$169.324
Cấp III
Novi, MI9 thg 6, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineering Project Manager$112.882–$169.324
Cấp III
Novi, MI27 thg 5, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Cybersecurity Engineer$107.490–$161.236
Cấp II
Novi, MI6 thg 4, 202614 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Advanced Development Systems Engineer$109.512–$161.236
Cấp III
Maumee, OH27 thg 3, 202627 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior System Verification & Validation Engineer$125.362–$149.940
Cấp IV
Novi, MI16 thg 3, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior System Engineer$125.362–$143.000
Cấp IV
Novi, MI5 thg 3, 202613 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior System Engineer$125.362
Cấp IV
Maumee, OH21 thg 2, 202622 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Engineer, Axle$130.374–$146.178
Cấp IV
Maumee, OH23 thg 1, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Advanced Product Engineer$125.362–$134.065
Cấp IV
Novi, MI4 thg 12, 202527 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Methodologist$118.201–$177.301
Cấp II
Novi, MI4 thg 12, 20257 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Embedded Software Engineer$67.582–$101.372
Cấp I
Maumee, OH2 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Functional Safety Specialist$129.458–$194.187
Cấp II
Novi, MI25 thg 11, 20255 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Controls System Engineer$74.018–$111.027
Cấp I
Maumee, OH19 thg 11, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Calibration and Validation Engineer$77.719–$116.579
Cấp I
Maumee, OH10 thg 11, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Team Lead, System Requirements$131.250–$181.574
Cấp IV
Novi, MI10 thg 9, 20256 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer$125.362–$145.220
Cấp IV
Novi, MI12 thg 8, 202520 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Lead AUTOSAR Software Engineer$138.486–$168.858
Cấp IV
Auburn Hills, MI24 thg 7, 20257 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Lead System Verification & Validation Engineer$153.312–$177.301Novi, MI16 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior CAE Engineer$117.853–$127.681
Cấp IV
Novi, MI2 thg 6, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
NVH Advanced Development Lead Engineer$124.654–$177.301
Cấp IV
Maumee, OH28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Functional Safety Technical Specialist$135.930–$203.896
Cấp IV
Novi, MI22 thg 5, 202531 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Application Engineer$73.458–$88.150
Cấp I
Maumee, OH21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Lead System Verification & Validation Engineer$122.221–$177.301
Cấp IV
Novi, MI19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Advanced Systems Engineer$111.721–$134.065
Cấp III
Novi, MI19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior CAE Engineer$124.654–$134.065
Cấp IV
Maumee, OH14 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior E-Axle Development Engineer$92.726–$127.000
Cấp II
Maumee, OH6 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Lead Cybersecurity SW Engineer$112.572–$168.858
Cấp II
Novi, MI30 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software V&V Engineer$111.122
Cấp II
Novi, MI30 thg 4, 20257 thg 5, 2025Đã chứng nhận
System V&V Engineer$85.821
Cấp II
Maumee, OH22 thg 4, 202525 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior CAE Engineer$124.654–$134.064
Cấp IV
Maumee, OH16 thg 4, 202525 thg 7, 2025Đã chứng nhận
System V&V Engineer$88.712–$116.579
Cấp II
Maumee, OH2 thg 4, 20251 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Senior Engineer$117.853–$146.833
Cấp IV
Novi, MI19 thg 12, 202425 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Lead Application Engineer$130.000–$150.000
Cấp IV
Maumee, OH19 thg 11, 20246 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Senior System Engineer$122.000–$146.800
Cấp IV
Novi, MI12 thg 11, 202421 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Senior Product Engineer, Axle$124.904–$168.858
Cấp IV
Maumee, OH1 thg 11, 20241 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior System Engineer$122.000–$146.800
Cấp IV
Novi, MI25 thg 10, 202422 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Lead Application Engineer$117.853–$154.175
Cấp IV
Novi, MI24 thg 10, 202415 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Software Verification & Validation Engineer$104.832–$146.833
Cấp IV
Novi, MI21 thg 10, 202414 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Senior Transmission Design Engineer$117.853–$154.175
Cấp IV
Novi, MI11 thg 9, 202419 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Product Engineer$85.821–$101.372
Cấp II
Maumee, OH3 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Lead eAxle Design Engineer$117.853–$146.833
Cấp IV
Novi, MI21 thg 8, 202413 thg 12, 2024Đã chứng nhận
NVH Engineer$74.018–$111.027
Cấp I
Maumee, OH13 thg 8, 202415 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Lead System Engineer$112.570–$154.175
Cấp IV
Novi, MI25 thg 6, 202414 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Sr. AUTOSAR Software Engineer$123.781–$154.175
Cấp IV
Novi, MI12 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Gearbox Design/Analysis Engineer$116.298–$154.179New York, NY29 thg 5, 202417 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Functional Safety Technical Specialist$151.154–$194.186
Cấp III
Novi, MI23 thg 5, 20243 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Software V&V Engineer$91.021–$116.579
Cấp II
Novi, MI22 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Control Systems Engineer$104.045–$154.175Novi, MI16 thg 5, 20243 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Lead Systems Engineer$112.570–$154.175
Cấp IV
Novi, MI13 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Embedded Software Engineering Manager$169.873–$203.896Novi, MI8 thg 5, 20243 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Sr. Engineer, Mechatronics$105.000–$115.000
Cấp IV
Maumee, OH7 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Technical Specialist Embedded Software$135.930–$203.896
Cấp IV
Novi, MI3 thg 5, 20243 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Software V&V Engineer$77.719–$116.579
Cấp I
Novi, MI2 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
System V&V Engineer$84.302–$116.579
Cấp II
Novi, MI2 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
NVH Test Engineer$62.130–$88.150
Cấp I
Maumee, OH2 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Control Algorithm Engineer$77.719–$116.579
Cấp I
Ypsilanti, MI1 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Purchasing Program Manager$110.531–$119.000
Cấp II
Perrysburg, OH9 thg 4, 202412 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Purchasing Program Manager$110.531–$119.000
Cấp II
Perrysburg, OH4 thg 4, 202412 thg 4, 2024Đã rút lại
Lead Systems Engineer$112.570–$154.175
Cấp IV
Novi, MI12 thg 3, 202425 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Systems Engineering Manager$135.930–$203.896
Cấp II
Novi, MI7 thg 2, 202411 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Materials Engineer – Technical Specialist$122.782–$172.629
Cấp IV
Maumee, OH2 thg 2, 202426 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Transmission Design Engineer$112.570–$134.065
Cấp IV
Novi, MI7 thg 12, 20231 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Engineering Project Manager$129.458–$194.187
Cấp IV
Novi, MI28 thg 11, 202328 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Lead Cybersecurity Engineer$123.781–$177.301
Cấp IV
Novi, MI27 thg 11, 20234 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Sr. Advanced Driveline Engineer$103.917–$134.065
Cấp IV
Maumee, OH20 thg 10, 20233 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Software Development Engineer$112.570–$116.579
Cấp IV
Novi, MI9 thg 10, 202322 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Sr. Software V&V Test Engineer$114.239–$146.833Novi, MI29 thg 9, 202330 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Electric Axle Dynamometer Testing & Development Engineer$96.554–$134.065
Cấp III
Maumee, OH29 thg 9, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Engineering Project Manager$118.000–$177.301
Cấp II
Novi, MI21 thg 9, 202323 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Application Software Engineer$102.000–$154.175
Cấp II
Novi, MI15 thg 9, 20239 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Engineer, LV Electrified Vehicle Systems Engineering$89.377–$134.065
Cấp II
Novi, MI5 thg 9, 202314 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Sr. Application Engineer$112.570–$134.065
Cấp IV
Novi, MI31 thg 8, 202316 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Embedded System Cybersecurity Engineer$102.783–$154.175
Cấp II
Novi, MI31 thg 8, 202314 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Senior Software Verification & Validation Engineer$111.565–$154.175Novi, MI31 thg 8, 20238 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Sr. Software Engineer - AUTOSAR$123.781–$154.175
Cấp IV
Novi, MI29 thg 8, 20237 thg 9, 2023Đã chứng nhận
HIL (Hardware in the Loop) System Test Engineer$84.302–$116.579
Cấp II
Novi, MI23 thg 8, 202311 thg 1, 2024Đã chứng nhận
System Verification & Validation Engineer$84.302–$116.579
Cấp II
Novi, MI23 thg 8, 202331 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior System Verification & Validation Engineer$112.570–$154.175
Cấp IV
Novi, MI8 thg 8, 202315 thg 8, 2023Đã chứng nhận
System V&V Engineer$90.355–$116.579
Cấp II
Novi, MI7 thg 8, 202318 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Sr. EV Application Engineer$112.570–$134.065
Cấp IV
Novi, MI28 thg 7, 20232 thg 8, 2023Đã chứng nhận
NVH Lab Supervisor$135.928–$154.175
Cấp IV
Maumee, OH24 thg 7, 202325 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Sr. Advanced Development Engineer$111.870–$154.179New York, NY10 thg 7, 202320 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Senior System Verification & Validation Engineer$107.973–$146.833
Cấp IV
Novi, MI30 thg 6, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior Software Verification & Validation Engineer$117.166–$154.175
Cấp IV
Belleville, MI30 thg 6, 202310 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer$112.572–$168.858
Cấp IV
Novi, MI29 thg 6, 202310 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Lead Application Engineer$107.973–$146.833
Cấp IV
Maumee, OH29 thg 6, 20233 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Applications Engineer$81.557–$96.545
Cấp III
Perrysburg, OH12 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Software Verification & Validation Engineer$117.166–$146.833
Cấp IV
Novi, MI8 thg 6, 202316 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Sr. Advanced Product Engineer$107.973–$146.833
Cấp IV
Novi, MI1 thg 6, 20232 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Embedded Software Methodology Manager$129.458–$194.187
Cấp IV
Novi, MI31 thg 5, 202314 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Sr. Software V&V Test Engineer$117.166–$146.833
Cấp IV
Novi, MI28 thg 4, 20238 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Sr. CAE Engineer$96.554–$127.681
Cấp IV
Maumee, OH27 thg 3, 202317 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Lead Engineer - EV Gearbox Design$112.572–$168.858
Cấp IV
Novi, MI13 thg 3, 202324 thg 4, 2023Đã chứng nhận
System Verification & Validation Engineer$81.203–$111.027
Cấp II
Novi, MI3 thg 3, 202313 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Methodologist$112.572–$168.858
Cấp III
Novi, MI24 thg 2, 20237 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Senior Control Systems Engineer$97.899–$146.833
Cấp III
Novi, MI22 thg 2, 202322 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Functional Safety Specialist$129.458–$194.187
Cấp III
Novi, MI30 thg 1, 20235 thg 3, 2023Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 112 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).