Trang chủ › Chức danh › Industrial Engineer
Industrial Engineer: Mức lương H-1B
1.746 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Industrial Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $87.360; khoảng giữa $76.960–$98.850.
Đơn đăng ký (LCA)1.746
Mức lương trung vị được đề xuất$87.360
Nửa giữa của mức lương$76.960–$98.850
Phân vị thứ 10–90$69.948–$114.671
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| L&T Technology Services Limited | 125 | $85.862 |
| Caresoft Global Technologies Inc | 97 | $83.000 |
| Intel Corporation | 69 | $92.102 |
| Tesla, Inc. | 66 | $105.000 |
| The Productivity Team LLC | 51 | $97.760 |
| Apple Inc. | 30 | $137.055 |
| Alten Technology USA, Inc. | 28 | $76.648 |
| Exel, Inc. | 20 | $86.000 |
| Applied Materials, Inc | 20 | $119.106 |
| NYX, Inc. | 16 | $88.234 |
| Siemens Mobility, Inc. | 15 | $100.000 |
| IET, Inc. | 13 | $66.500 |
| Brose North America, Inc. | 12 | $89.622 |
| Micron Technology, Inc. | 12 | $103.484 |
| GDB International, Inc. | 12 | $68.110 |
| MASE Insights LLC | 12 | $70.000 |
| Artiminds LLC. | 11 | $88.130 |
| Intuitive Surgical Operations, Inc. | 10 | $117.645 |
| Onward Technologies, Inc | 9 | $70.034 |
| Safeway Inc. | 9 | $100.000 |
| Fii USA, Inc. | 9 | $69.000 |
| Pentangle Tech Services LLC | 9 | $96.500 |
| Wolfspeed, Inc. | 8 | $94.788 |
| Automann, Inc. | 8 | $98.325 |
| Jindal Tubular USA LLC. | 8 | $84.822 |
| CW Manufacturing, LLC | 8 | $82.638 |
| Invision Global Tech. Inc | 8 | $88.130 |
| Magna Exteriors America Holdings, Inc. | 8 | $110.000 |
| Kyyba, Inc. | 7 | $92.040 |
| Fusion Life Sciences Technologies LLC | 7 | $83.200 |
| XDIN, Inc. | 7 | $78.842 |
| Americold Logistics LLC | 7 | $87.110 |
| Systems Technology Group Inc | 6 | $86.320 |
| Industrial Management and Engineering Group, LLC | 6 | $65.000 |
| Lear Corporation | 6 | $76.812 |
| Inteplast Group Corporation | 6 | $72.914 |
| SMG Global Circuits, Inc. | 5 | $61.500 |
| Ace Hardware Corporation | 5 | $82.800 |
| Onur Ulgen, Inc. | 5 | — |
| Aesc US LLC | 5 | $114.400 |
| Robotic Process Automation LLC | 5 | $67.912 |
| Surlean Meat Company | 5 | $66.352 |
| Automation Technologies LLC | 5 | $65.187 |
| Worldwide Oilfield Machine Inc | 5 | $85.000 |
| Decostar Industries Inc. | 5 | $83.200 |
| Intellectt, Inc. | 5 | $88.400 |
| Penske Logistics LLC | 5 | $83.200 |
| Penumbra, Inc. | 5 | $97.198 |
| Segula Technologies USA, Inc. | 5 | $89.440 |
| Foxconn Assembly LLC | 5 | $73.278 |
| Hawkeye Hospitality Management Inc. | 4 | — |
| Cummins Inc. | 4 | $80.766 |
| Future Foam, Inc. | 4 | $74.984 |
| Intel NDTM US LLC | 4 | $93.486 |
| Osa Operations, LLC | 4 | $99.000 |
| Composite Aeronautic Specialists, LLC | 4 | $90.000 |
| Petco Animal Supplies Stores, Inc. | 4 | $90.000 |
| Lucid USA, Inc. | 4 | $103.126 |
| Data Science Technologies LLC | 4 | $66.550 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 4 | $87.412 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $74.776 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $91.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $108.722 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 400 | $83.200 |
| Năm tài chính 2024 | 425 | $85.000 |
| Năm tài chính 2025 | 451 | $88.422 |
| Năm tài chính 2026 | 352 | $94.252 |
Thành phố
- Houston, TX49
- Austin, TX41
- Wichita, KS38
- Hillsboro, OR30
- Cupertino, CA26
- Sparks, NV23
- Duncanville, TX21
- Auburn Hills, MI20
- Chandler, AZ20
- Normal, IL19
- Toledo, OH19
- Santa Clara, CA18
- Detroit, MI17
- Rio Rancho, NM17
- Cincinnati, OH17
- Sunnyvale, CA16
- Sturtevant, WI15
- Kinston, NC15
- Troy, MI14
- Fremont, CA14
- Warren, MI14
- Malvern, PA14
- Sacramento, CA12
- Nashville, IL12
- Dearborn, MI11
- Plymouth, MI11
- Arlington, TX11
- San Antonio, TX11
- Lathrop, CA10
- Livonia, MI10
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).