Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Foxconn Assembly LLC
Foxconn Assembly LLC: Lương và tài trợ H-1B
Foxconn Assembly LLC đã nộp 63 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 59. Mức lương trung vị được đề nghị: $73.278.
Foxconn Assembly LLC có tài trợ visa H-1B không?
Foxconn Assembly LLC đã nộp 63 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Foxconn Assembly LLC: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Process Engineer | 9 | $71.677 |
| Software Quality Assurance Analyst | 6 | $80.486 |
| Industrial Engineer | 5 | $73.278 |
| Software Test Engineer | 4 | $71.000 |
| Test Engineer | 3 | $88.000 |
| Software Engineer | 3 | $84.094 |
| Information Security Systems Engineer | 3 | $108.000 |
| Software Quality Assurance Engineer | 3 | $72.600 |
| Cost Accountant | 2 | $57.372 |
| Quality Manager | 2 | $102.000 |
| Systems Engineer | 2 | $64.792 |
| Test Engineering Manager | 2 | $123.074 |
| Accountants and Auditors | 2 | $60.029 |
| Mechanical Engineer | 1 | $74.173 |
| Employee Compensation/Benefits Specialist | 1 | $66.000 |
| Quality Engineer | 1 | $71.677 |
| Business Operations Specialist | 1 | $50.128 |
| NPI Project Manager | 1 | $144.000 |
| Technical Project Manager | 1 | $65.000 |
| Systems Analyst | 1 | $80.000 |
| Continuous Improvement Engineer | 1 | $96.000 |
| Operations Manager | 1 | $130.000 |
| Product Engineer | 1 | $105.269 |
| Information Security Engineer | 1 | $110.000 |
| Project Management Specialist | 1 | $61.464 |
| Engineering Manager | 1 | — |
| IT Support | 1 | $110.000 |
| Industrial Engineers | 1 | — |
| Manufacturing Engineer | 1 | $73.278 |
| PCB Fabrication Engineer | 1 | $73.278 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 7 | $74.173 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $68.006 |
| Năm tài chính 2025 | 20 | $77.500 |
| Năm tài chính 2026 | 32 | $73.278 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers16
- Software Quality Assurance Analysts and Testers14
- Electrical Engineers7
- Accountants and Auditors4
- Mechanical Engineers4
- Computer Systems Engineers/Architects4
- Software Developers3
- Project Management Specialists2
- Computer Systems Analysts2
- Network and Computer Systems Administrators2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Quality Assurance Analyst | $66.810 Cấp I | Houston, TX | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $66.810 Cấp I | Houston, TX | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $66.810 Cấp I | Houston, TX | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| PCB Fabrication Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineers | $73.278 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Accountants and Auditors | $60.029 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Accountants and Auditors | $60.029 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $84.094 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Support | $110.000 Cấp I | San Jose, CA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Test Engineering Manager | $123.074 Cấp I | Houston, TX | 4 thg 5, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Test Engineering Manager | $123.074 Cấp I | Houston, TX | 30 thg 4, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $115.000 Cấp II | Houston, TX | 27 thg 4, 2026 | 15 thg 9, 2026 | Đã rút lại |
| Software Engineer | $85.000 Cấp I | Houston, TX | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Management Specialist | $61.464 Cấp I | Houston, TX | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $75.000 Cấp I | Houston, TX | 6 thg 4, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Information Security Engineer | $110.000 Cấp I | San Jose, CA | 6 thg 3, 2026 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Engineer | $72.600 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 2, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Engineer | $72.600 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 2, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã rút lại |
| Software Quality Assurance Engineer | $72.600 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 2, 2026 | 1 thg 4, 2026 | Đã rút lại |
| Process Engineer | $73.320 Cấp I | Houston, TX | 29 thg 1, 2026 | 10 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $64.792 Cấp I | Houston, TX | 28 thg 1, 2026 | 10 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $64.792 Cấp I | Houston, TX | 27 thg 1, 2026 | 10 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $73.320 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $107.000 Cấp II | Houston, TX | 8 thg 12, 2025 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $105.269 Cấp I | San Jose, CA | 21 thg 11, 2025 | 21 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $94.162 Cấp I | San Jose, CA | 20 thg 11, 2025 | 20 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Operations Manager | $130.000 Cấp II | Houston, TX | 26 thg 9, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Engineer | $96.000 Cấp II | Houston, TX | 12 thg 9, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Accountant | $59.000 Cấp I | Houston, TX | 23 thg 6, 2025 | 22 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $72.000 Cấp I | Houston, TX | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $70.000 Cấp I | Houston, TX | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $70.000 Cấp I | Houston, TX | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Test Engineer | $75.000 Cấp I | Houston, TX | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $70.013 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $70.013 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $70.013 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $70.013 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Project Manager | $65.000 Cấp I | Houston, TX | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Analyst | $80.000 Cấp I | Houston, TX | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $102.336 Cấp I | San Jose, CA | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Systems Engineer | $98.218 Cấp I | San Jose, CA | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $115.000 Cấp I | San Jose, CA | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Analyst | $115.000 Cấp I | San Jose, CA | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $129.000 Cấp I | San Jose, CA | 24 thg 2, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Systems Engineer | $108.000 Cấp I | San Jose, CA | 14 thg 2, 2025 | 18 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Systems Engineer | $108.000 Cấp I | San Jose, CA | 23 thg 1, 2025 | 18 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| NPI Project Manager | $144.000 Cấp IV | Houston, TX | 24 thg 9, 2024 | 31 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Specialist | $50.128 Cấp I | Houston, TX | 30 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $71.677 Cấp I | Houston, TX | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $71.677 Cấp I | Houston, TX | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $64.334 Cấp I | Houston, TX | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.173 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 9, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Employee Compensation/Benefits Specialist | $66.000 Cấp II | Houston, TX | 23 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $74.173 Cấp I | Houston, TX | 14 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $71.094 Cấp I | Houston, TX | 25 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $97.000 Cấp II | Houston, TX | 27 thg 3, 2023 | 10 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $88.000 Cấp I | Houston, TX | 16 thg 3, 2023 | 15 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cost Accountant | $55.744 Cấp I | Houston, TX | 30 thg 1, 2023 | 15 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).