Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Network and Computer Systems Administrators

Network and Computer Systems Administrators: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 15-1244. 18.576 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $94.661, khoảng giữa $82.306–$116.000.

Đơn đăng ký (LCA)18.576
Mức lương trung vị được đề xuất$94.661
Nửa giữa của mức lương$82.306–$116.000
Phân vị thứ 10–90$74.422–$139.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)2.038$72.571
Cấp II (có chuyên môn)9.619$86.965
Cấp III (có kinh nghiệm)3.212$108.742
Cấp IV (thành thạo toàn diện)2.672$132.550

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tata Consultancy Services Limited1.362$86.091
Cognizant Technology Solutions US Corp940$96.881
Infosys Limited753$85.696
Wipro Limited472$84.261
Cisco Systems, Inc.361$115.300
LTIMindtree Limited318$93.974
Amazon Web Services, Inc.270$120.500
HCL America Inc242$103.500
Inteli Platforms Inc.228$86.424
Palo Alto Networks, Inc.212$122.000
Tech Mahindra (americas), Inc185$92.386
Nokia of America Corporation135$122.067
Amazon.com Services LLC131$122.100
Servesys Corporation96$85.000
Accenture LLP94$123.200
Compunnel Software Group, Inc93$95.000
Microland Limited82$85.218
Hughes Network Systems LLC81$108.150
Fortinet, Inc.78$120.000
Google LLC76$136.500
Cloud88 Inc75$77.585
FIS Management Services, LLC74$134.729
Ernst & Young U.S. LLP74$89.718
Skilltune Technologies Inc70$70.400
Synapsiq LLC60$63.336
JPMorgan Chase & Co.58$141.760
Amalgam Technologies Inc56$85.696
American Express Travel Related Services Company, Inc.50$139.430
Mphasis Corporation49$97.261
Arista Networks, Inc.46$102.249
Comtek Global, Inc.44$87.360
Silicon Staff IT Services Inc.43$90.240
Invences Inc43$86.965
Barclays Services Corp.42$145.000
Cira Infotech Inc.40$81.500
T-Mobile USA, Inc.40$141.030
Apple Inc.39$154.601
Amazon Data Services, Inc39$114.900
RingCentral, Inc.39$138.604
U.S. Bank National Association38$119.070
MobileNet Services, Inc.38$88.000
Visa Technology & Operations LLC36$125.100
Cognitive Minds Inc34$80.392
Natsoft Corporation32$93.174
Radware, Inc.32$111.500
Medline Industries, LP.31$120.000
Zensar Technologies, Inc.31$107.578
People Tech Group, Inc30$99.008
Akamai Technologies, Inc.29$130.000
EMC Corporation29$131.881

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20234.075$90.542
Năm tài chính 20244.290$94.182
Năm tài chính 20255.544$95.000
Năm tài chính 20264.667$100.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).