Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Hughes Network Systems LLC
Hughes Network Systems LLC: Lương và tài trợ H-1B
Hughes Network Systems LLC đã nộp 454 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 447. Mức lương trung vị được đề nghị: $115.561.
Hughes Network Systems LLC có tài trợ visa H-1B không?
Hughes Network Systems LLC đã nộp 454 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Hughes Network Systems LLC: 107 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Principal Engineer I - Software | 25 | $143.021 |
| SMTS - Software | 20 | $133.640 |
| Engineer III - Customer Networks | 18 | $104.500 |
| Principal Engineer II - Software | 16 | $151.969 |
| MTS 3 - Hardware | 10 | $105.592 |
| Engineer III - Systems | 10 | $103.500 |
| MTS 3 - Software | 10 | $108.120 |
| Software Engineer | 10 | $114.938 |
| Customer Networks Engineer | 10 | $105.400 |
| Software Engineer SMTS | 9 | $116.133 |
| Software Engineer, MTS 1 | 9 | $81.475 |
| Engineer II - Systems | 8 | $98.444 |
| Systems Engineer | 8 | $105.000 |
| Principal Engineer I | 7 | $135.000 |
| SMTS - Hardware | 6 | $130.632 |
| Software Engineer, MTS 2 | 6 | $93.727 |
| Principal Engineer I - Customer Networks | 6 | $123.933 |
| Senior Engineer - Customer Networks | 5 | $116.132 |
| Software Engineer, MTS 3 | 5 | $105.713 |
| Senior Engineer - Systems | 5 | $116.210 |
| Sr. Programmer Analyst I | 4 | $106.575 |
| Engineer III - Manufacturing | 4 | $95.524 |
| Engineer II - Customer Networks | 4 | $92.365 |
| Hardware Engineer, MTS 3 | 4 | $105.140 |
| Data Analyst | 3 | $87.550 |
| Network Engineer | 3 | $105.000 |
| Principal Engineer II - Customer Networks | 3 | $152.900 |
| Principal Engineer I - Sales | 3 | $151.965 |
| MTS 2 - Software | 3 | $79.208 |
| Principal Programmer/Analyst I | 3 | $131.310 |
| Hardware Engineer, SMTS | 3 | $109.989 |
| Software Engineer, MTS Level 2 | 3 | $94.000 |
| Software Engineer – MTS Level 3 | 3 | $115.988 |
| Sr. Engineer - Customer Networks | 3 | $111.917 |
| Principal IT Administrator | 2 | $119.226 |
| Accountant | 2 | $86.419 |
| Programmer Analyst - II | 2 | $83.996 |
| Senior Principal Engineer Software | 2 | $184.332 |
| Engineer III, Software - Test | 2 | $107.666 |
| Engineer III - Cybersecurity Infrastructure | 2 | $108.259 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 135 | $110.240 |
| Năm tài chính 2024 | 132 | $114.276 |
| Năm tài chính 2025 | 140 | $118.586 |
| Năm tài chính 2026 | 47 | $124.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)29%
- Cấp II (có chuyên môn)35%
- Cấp III (có kinh nghiệm)26%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)11%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Germantown, MD353
- Gaithersburg, MD84
- San Diego, CA8
- Germantown, NY2
- Southfield, MI1
- Plano, TX1
- American Fork, UT1
- Gaithersbrug, MD1
- Melbourne, FL1
- Germantoown, MD1
- Englewood, CO1
Nghề nghiệp
- Software Developers145
- Network and Computer Systems Administrators81
- Computer Network Architects34
- Electrical Engineers30
- Computer Systems Engineers/Architects22
- Computer Programmers21
- Industrial Engineers15
- Data Scientists14
- Accountants and Auditors11
- Computer Systems Analysts9
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. Engineer - Systems | $116.132 Cấp II | Germantown, MD | 23 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $160.461 Cấp III | Germantown, MD | 15 thg 6, 2026 | 7 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $161.044 Cấp III | Gaithersburg, MD | 15 thg 6, 2026 | 6 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Customer Networks | $123.909 Cấp II | Germantown, MD | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Manager, Enterprise Automation | $132.375 Cấp III | Germantown, MD | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Data Analyst I | $124.611 Cấp III | Germantown, MD | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer - Customer Networks | $111.917 Cấp II | Germantown, MD | 9 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Systems | $125.175 Cấp III | Germantown, MD | 9 thg 6, 2026 | 5 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer | $103.815 Cấp II | Germantown, MD | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Systems | $113.804 Cấp II | Germantown, MD | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal SAP HR/PY Analyst II | $160.057 Cấp IV | Germantown, MD | 27 thg 5, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| SMTS - Software | $126.090 Cấp II | Gaithersburg, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| MTS 3 - Software | $126.090 Cấp II | Gaithersburg, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer, Data Science | $143.395 Cấp III | Germantown, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst III | $115.939 Cấp II | Germantown, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Systems | $106.746 Cấp I | Germantown, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Billing Specialist | $88.462 Cấp I | Gaithersburg, MD | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Cybersecurity Operations | $124.092 Cấp II | Germantown, MD | 20 thg 5, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Systems | $94.914 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Accountant I | $82.000 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer III - Manufacturing | $97.850 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Customer Networks | $121.507 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer III - Customer Networks | $113.120 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Systems | $98.800 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Manager II - Field Maintenance | $132.777 Cấp IV | Gaithersburg, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer III - Customer Networks | $105.307 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $124.376 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Auditor I | $84.000 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Customer Networks | $95.950 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Call Center Support | $96.521 Cấp II | Gaithersburg, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Customer Networks | $93.730 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer Quality | $117.297 | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer Quality | $115.939 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal SAP HR/PY Analyst II | $160.057 Cấp IV | Germantown, MD | 11 thg 5, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Principal Engineer - Customer Networks | $156.877 Cấp IV | Germantown, MD | 7 thg 5, 2026 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Quality Engineer II | $162.052 Cấp IV | Germantown, MD | 5 thg 2, 2026 | 5 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| SMTS - Software | $113.005 Cấp III | Gaithersburg, MD | 29 thg 1, 2026 | 26 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal IT Administrator I | $128.808 Cấp IV | Englewood, CO | 15 thg 1, 2026 | 3 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Quality Engineer II | $162.052 Cấp IV | Germantown, MD | 13 thg 1, 2026 | 5 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $130.050 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 1, 2026 | 17 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director - Technical | $174.720 Cấp II | Germantown, MD | 16 thg 12, 2025 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| CMDB Process and Product Owner | $164.000 Cấp IV | Germantown, MD | 8 thg 12, 2025 | 13 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $150.758 Cấp III | Germantown, MD | 4 thg 12, 2025 | 13 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $151.819 Cấp III | Germantown, MD | 18 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Financial Analyst | $115.334 Cấp III | Germantown, MD | 18 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $151.969 Cấp III | Germantown, MD | 18 thg 11, 2025 | 15 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $151.969 Cấp III | Germantown, MD | 13 thg 11, 2025 | 15 thg 4, 2026 | Đã rút lại |
| SMTS - Software | $126.090 Cấp II | Germantown, MD | 19 thg 9, 2025 | 3 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Accountant II | $93.460 Cấp II | Germantown, MD | 19 thg 9, 2025 | 20 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Mechanical | $131.446 Cấp III | Germantown, MD | 16 thg 9, 2025 | 16 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $130.369 Cấp II | Germantown, MD | 16 thg 9, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Engineer - Software | $173.041 Cấp III | Gaithersburg, MD | 15 thg 9, 2025 | 16 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer III, Software | $101.421 Cấp I | Germantown, MD | 12 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Billing Specialist | $136.489 Cấp III | Gaithersburg, MD | 12 thg 8, 2025 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Operations Program Manager | $102.586 Cấp II | Germantown, MD | 4 thg 8, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $130.492 Cấp II | Germantown, MD | 4 thg 8, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $162.450 Cấp III | Gaithersburg, MD | 23 thg 7, 2025 | 24 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Data Analyst II | $161.262 Cấp III | Germantown, MD | 15 thg 7, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Director, Technical Service Delivery | $233.230 Cấp IV | Germantown, MD | 9 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer III - Customer Networks | $105.000 Cấp II | Germantown, MD | 27 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Java Engineer | $155.000 Cấp II | Germantown, MD | 27 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Customer Networks | $122.757 Cấp I | Germantown, MD | 27 thg 6, 2025 | 30 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer II - Software | $175.468 Cấp IV | Germantown, MD | 18 thg 6, 2025 | 18 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I | $154.024 Cấp IV | Germantown, MD | 18 thg 6, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager II “ Technical | $176.793 Cấp II | Germantown, MD | 10 thg 6, 2025 | 28 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer III - Cyber Security Infrastructure | $111.458 Cấp II | Germantown, MD | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager I | $138.923 Cấp IV | Germantown, MD | 9 thg 6, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $143.021 Cấp IV | Germantown, MD | 9 thg 6, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Principal Engineer I | $154.024 Cấp IV | Germantown, MD | 4 thg 6, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Data Science | $125.632 Cấp III | Germantown, MD | 30 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| SMTS - Software | $112.840 Cấp III | Germantown, MD | 30 thg 5, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| SMTS - Software | $131.744 Cấp III | Gaithersburg, MD | 30 thg 5, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| SMTS - Software | $113.005 Cấp III | Gaithersbrug, MD | 30 thg 5, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Software | $132.048 Cấp IV | Germantown, MD | 30 thg 5, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Specialist - Sales Operations | $107.890 Cấp II | Germantown, MD | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer, Data Science | $110.094 Cấp I | Germantown, MD | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Aviation IFC Systems Engineer | $180.000 Cấp II | Melbourne, FL | 27 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Systems | $86.486 Cấp I | Germantown, MD | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer - Customer Networks | $117.782 Cấp I | Germantown, MD | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Programmer/Analyst I | $131.310 Cấp IV | Germantown, MD | 21 thg 5, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I | $154.024 Cấp IV | Germantown, MD | 21 thg 5, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Data Analyst I | $134.576 Cấp IV | Germantown, MD | 21 thg 5, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager II “ Technical | $139.932 Cấp II | Germantown, MD | 16 thg 5, 2025 | 26 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director Technical Data Science | $203.344 Cấp III | Germantoown, MD | 16 thg 5, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer - Customer Networks | $119.038 Cấp III | Germantown, MD | 14 thg 5, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Management Specialist | $85.337 | Germantown, MD | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS 1, Software Engineer | $90.207 | Germantown, MD | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer I - Customer Networks | $138.923 Cấp IV | Germantown, MD | 14 thg 5, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Programmer/Analyst I | $131.310 Cấp IV | Germantown, MD | 14 thg 5, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Principal Programmer/Analyst I | $160.840 Cấp III | Gaithersburg, MD | 13 thg 5, 2025 | 14 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Programmer Analyst I | $106.575 Cấp II | Germantown, MD | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Accountant | $66.625 Cấp I | Germantown, MD | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Pre-Sales Engineer | $108.808 Cấp I | Germantown, MD | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Programmer/Analyst II | $137.248 Cấp II | Germantown, MD | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Programmer Analyst - II | $90.741 | Gaithersburg, MD | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Specialist - Operations Data Analyst | $85.000 Cấp I | Gaithersburg, MD | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Specialist - Salesforce | $107.890 Cấp I | Germantown, MD | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer SMTS | $113.777 Cấp I | Gaithersburg, MD | 30 thg 4, 2025 | 27 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Hardware Engineer, MTS 3 | $112.200 Cấp I | Germantown, MD | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Supervisor - Manufacturing Engineer II | $95.479 Cấp I | Germantown, MD | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 454 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).