Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Infrastructure Engineer

Infrastructure Engineer: Mức lương H-1B

608 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Infrastructure Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $105.364; khoảng giữa $86.500–$125.672.

Đơn đăng ký (LCA)608
Mức lương trung vị được đề xuất$105.364
Nửa giữa của mức lương$86.500–$125.672
Phân vị thứ 10–90$75.000–$155.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Mphasis Corporation106$100.000
DFS Corporate Services LLC50$86.500
Barclays Services Corp.45$120.000
Ancile Inc20$70.075
Bloomberg L.P.15$128.211
Stripe, Inc.15$182.312
American Express Travel Related Services Company, Inc.13$121.776
W.W. Grainger, Inc.8$150.033
Capital One Services, LLC8$108.077
Mindlance Inc.7$107.000
Sapphire Software Solutions, Inc.6$88.000
Costco Wholesale Corporation5$187.500
Deere & Company5$115.000
Xylo Consulting, LLC.5$84.000
American Tech Vision Solutions, LLC.4$72.000
Citadel Enterprise Americas Services LLC4$237.500
Atos Syntel Inc4$101.275
M9 Consulting, Inc.4$114.754
U.S. Bank National Association4$117.104
Parabola Solutions, LLC4$86.775
VKore Solutions, LLC4$97.000
Synectiks Inc4$101.500
Sage IT Inc4$92.581
ECOM Consulting Incorporated4$80.558
Sigma Software LLC4$94.000
Broadcom Corporation3$152.547
Brillius Technologies Inc.3$126.090
NobleSoft Solutions, Inc.3$96.000
Rocket Homes Real Estate, LLC3$91.500
Global Technical Software Services, Inc.3$110.032
Innovative Information Technologies, Inc.3$94.390
M3bi LLC3$97.000
Infoshare Systems, Inc.3$101.400
SpireZen LLC3$92.581
Fox Cable Network Services, LLC2$117.389
RNBW Holdings LLC2$190.000
Charter Global, Inc.2$100.000
Health Care Service Corporation2$115.918
The American Chemical Society2$110.000
Replicate, Inc.2$162.655
Pragma Edge, Inc.2$125.000
Sumee Consulting LLC2$80.476
VCloud Global LLC2$78.312
V-Soft Solutions Inc.2$82.000
Citizens Financial Group, Inc.2$109.065
DataStack Technologies LLC2$76.159
Mindsys Inc.2$89.846
Angi Inc.2$150.000
Luxepn LLC2$75.483
InfoWeb Systems, Inc.2$88.050
Global Bridge InfoTech Inc.2$100.672
Service Oriented Solutions LLC2$77.783
Lowe's Companies, Inc.2$79.612
Pacific Investment Management Company LLC2$155.000
City Gurus Inc.2$91.083
App Dynamic Systems LLC2$86.000
Bright Machines, Inc.2$170.000
Avant Systems, Inc.2$97.474
Emerald Cloud Lab, Inc.2$147.500
Tech Pundits, Inc.2$120.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.194
Cấp II (có chuyên môn)$97.739
Cấp III (có kinh nghiệm)$125.528
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$160.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023119$100.000
Năm tài chính 2024203$94.390
Năm tài chính 2025165$108.451
Năm tài chính 2026107$115.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).