Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Bloomberg L.P.

Bloomberg L.P.: Lương và tài trợ H-1B

Bloomberg L.P. đã nộp 1.596 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 1.587. Mức lương trung vị được đề nghị: $142.563.

Đơn đăng ký (LCA)1.596
Đã chứng nhận1.587
Địa chỉ nhà tuyển dụngNew York, NY
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$142.563
Nửa giữa của mức lương$119.954–$160.805
Phân vị thứ 10–90$103.542–$183.414

Bloomberg L.P. có tài trợ visa H-1B không?

Bloomberg L.P. đã nộp 1.596 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Bloomberg L.P.: 666 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior Software Engineer504$151.819
Software Engineer221$123.656
Team Leader209$183.414
Machine Learning Engineer46$151.819
Quantitative Analyst23$126.027
Reporter22$63.128
Senior Data Management Professional21$139.506
Product Management Professional16$142.418
Infrastructure Engineer15$128.211
Data Scientist14$111.592
Product Analyst13$115.731
Implementation Specialist10$101.182
Machine Learning Team Leader10$198.028
Editor9$84.843
Senior UX Designer8$151.819
UX Designer7$123.656
Product Manager7$141.170
Operations Engineer7$109.970
Senior Reporter6$119.506
Human Resources Business Partner6$137.363
Content Analyst6$86.466
Engineering Manager6$223.018
Account Manager6$120.931
Product Delivery Manager6$135.658
Editorial Team Leader4$109.002
Rotational Reporter4$53.228
Quality Analyst4$114.462
Senior Quantitative Developer4$117.354
Technical Specialist4$78.478
Senior Quantitative Analyst4$134.295
Portfolio Implementation Specialist - Enterprise Services4$110.136
Energy Specialist4$117.936
Data Analyst4$138.476
Machine Learning Engineer Team Leader4$222.331
Data Analyst – Enterprise Services3$102.482
RPA Developer3$99.466
Data Reporter3$76.336
People Analytics Specialist3$139.506
Critical Infrastructure MEP Engineer3$91.448
Project Manager3$99.466

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023378$133.390
Năm tài chính 2024399$142.563
Năm tài chính 2025517$151.819
Năm tài chính 2026302$160.805

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY23 thg 6, 202615 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$187.574–$337.574
Cấp III
San Francisco, CA23 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY23 thg 6, 202614 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Analyst$140.000–$290.000
Cấp II
New York, NY23 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 20262 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY22 thg 6, 202610 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Reporter$63.128–$213.128
Cấp I
New York, NY17 thg 6, 20263 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY17 thg 6, 202610 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Editor$117.541–$267.541
Cấp III
New York, NY17 thg 6, 202610 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY17 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance Analyst$102.086–$252.086
Cấp II
Princeton, NJ16 thg 6, 202630 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Quantitative Analyst$180.965–$330.965
Cấp II
New York, NY16 thg 6, 202624 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior UX Designer$125.778–$275.778
Cấp III
New York, NY16 thg 6, 20262 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior MLOps Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY15 thg 6, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
Princeton, NJ15 thg 6, 20262 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Client Engagement Associate$82.139–$232.139
Cấp II
New York, NY12 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Research Associate$92.082–$242.082
Cấp I
New York, NY10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY10 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
Princeton, NJ10 thg 6, 20263 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Business Analyst Enterprise Strategy & Corporate Development$210.645–$360.645
Cấp IV
New York, NY10 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Technology Service Specialist$138.445–$288.445
Cấp III
San Francisco, CA10 thg 6, 202615 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Reporter$59.654–$209.654
Cấp I
Washington, DC9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Reporter$63.128–$213.128
Cấp I
New York, NY9 thg 6, 202630 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Reporter$63.128–$213.128
Cấp I
New York, NY9 thg 6, 202630 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Technical Writer$68.619–$218.619
Cấp II
New York, NY9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY9 thg 6, 202621 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY9 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Account Manager$139.506–$289.506
Cấp III
New York, NY9 thg 6, 202625 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY9 thg 6, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Infrastructure Engineer$99.195–$249.195
Cấp II
New York, NY9 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Operations Engineer$99.195–$249.195
Cấp II
Piscataway, NJ8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior NLP Research Engineer$147.867–$347.867
Cấp II
New York, NY8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional - CoFi$109.491–$259.491
Cấp II
Princeton, NJ8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$187.574–$337.574
Cấp III
San Francisco, CA8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Language Modeling Research Engineer$160.000–$310.000
Cấp II
New York, NY8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Regulatory Sales Specialist$247.146–$397.146
Cấp IV
New York, NY8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Analyst Team Leader$148.990–$298.990
Cấp IV
Princeton, NJ8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Digital Strategy Specialist$102.482–$302.482
Cấp III
New York, NY8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional$139.506–$289.506
Cấp III
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$161.637–$311.637
Cấp II
San Francisco, CA5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Marketing Representative$82.139–$232.139
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Implementation Specialist$101.816–$251.816
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Management Professional$156.645–$306.645
Cấp IV
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Management Professional$241.925–$391.925
Cấp IV
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Operations Engineer$109.970–$259.970
Cấp II
San Francisco, CA5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Experienced Trainer$64.709–$264.709
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional$142.958–$292.958
Cấp III
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional$169.541–$319.541
Cấp IV
New York, NY5 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Product Management Professional$247.146–$397.146
Cấp IV
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Operations Engineer$129.293–$279.293
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
Princeton, NJ4 thg 6, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Analyst$169.541–$319.541
Cấp IV
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Telecoms Project Manager$129.293–$279.293
Cấp II
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$200.000–$350.000
Cấp III
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Editor$117.541–$267.541
Cấp III
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Reporter$63.128–$213.128
Cấp I
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Solution Developer$112.778–$262.778
Cấp II
New York, NY3 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional$139.506–$289.506
Cấp III
Princeton, NJ2 thg 6, 202627 thg 7, 2026Đã chứng nhận
QA Analyst$102.086–$252.086
Cấp II
Princeton, NJ2 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY2 thg 6, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer$131.997–$281.997
Cấp II
Princeton, NJ1 thg 6, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior MLOps Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY1 thg 6, 202613 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$161.720–$311.720
Cấp III
New York, NY1 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$187.574–$337.574
Cấp III
San Francisco, CA31 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$160.805–$310.805
Cấp III
New York, NY29 thg 5, 20263 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Analytics, Team Leader$129.896–$279.896
Cấp I
New York, NY29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Analyst$179.088–$329.088
Cấp IV
New York, NY29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Product Security Automation Engineer$120.286–$270.286
Cấp II
New York, NY29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Management Professional$139.506–$289.506
Cấp III
Princeton, NJ28 thg 5, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist$169.541–$319.541
Cấp IV
New York, NY28 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Editor II$99.965–$249.965
Cấp III
Washington, DC28 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Content Analyst$92.082–$242.082
Cấp I
New York, NY27 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Content Analyst$79.456–$229.456
Cấp I
New York, NY27 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Content Analyst$136.989–$286.989
Cấp II
New York, NY27 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY27 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Client Engagement Associate$102.482–$252.482
Cấp III
New York, NY26 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sales Professional$98.176–$248.176
Cấp II
San Francisco, CA26 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$180.000–$330.000
Cấp III
New York, NY26 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer$170.000–$320.000
Cấp III
New York, NY21 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$161.720–$311.720
Cấp III
New York, NY20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Reporting and Data Analyst$109.491–$259.491
Cấp II
New York, NY20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Designer$98.051–$248.051
Cấp IV
New York, NY20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
SAP Security Administrator$120.286–$270.286
Cấp II
New York, NY20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Specialist Account Manager$246.459–$396.459
Cấp IV
San Franscisco, CA20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Implementation Specialist$164.715–$314.715
Cấp IV
San Francisco, CA20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$186.056–$336.056
Cấp II
New York, NY19 thg 5, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Account Manager Specialist$121.181–$271.181
Cấp II
San Francisco, CA19 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Team Leader$223.642–$373.642
Cấp III
New York, NY19 thg 5, 20262 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Product Management Professional$158.974–$308.974
Cấp IV
New York, NY18 thg 5, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$161.720–$311.186
Cấp III
New York, NY18 thg 5, 20262 thg 9, 2026Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 1.596 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).