Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Nevada Gold Mines LLC

Nevada Gold Mines LLC: Lương và tài trợ H-1B

Nevada Gold Mines LLC đã nộp 106 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 104. Mức lương trung vị được đề nghị: $110.000.

Đơn đăng ký (LCA)106
Đã chứng nhận104
Địa chỉ nhà tuyển dụngElko, NV
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$110.000
Nửa giữa của mức lương$91.770–$129.500
Phân vị thứ 10–90$81.506–$175.120

Nevada Gold Mines LLC có tài trợ visa H-1B không?

Nevada Gold Mines LLC đã nộp 106 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Engineering Superintendent5$124.100
General Manager4$213.850
Maintenance Field Engineer4$93.891
Underground Geologist II3$89.294
Senior Underground Engineer3$110.000
Geologist II3$92.000
Underground Chief Surveyor2$87.250
Plant Manager2$182.000
Supervisor, Accounting2$96.500
Technical Specialist, Metallurgy2$111.786
Environmental Engineer, Water2$65.300
Subject Matter Expert, Nevada Gold Mines2$162.600
Senior Resource Modeler2$110.600
Chief Geologist2$146.000
Drill Maintenance Specialist2$96.450
Superintendent, Process Operations2$125.600
Underground Mine Engineer2$89.000
Senior Resource Geologist2$129.750
Underground Geologist III2$103.350
Senior Drill and Blast Engineer1$92.800
Metallurgical Engineer II1$92.800
Data Application Developer1$92.800
Underground Mine Manager1$171.600
Carlin Processing Manager1$176.000
Metallurgist II1$77.800
Head of Technical and Capital Projects1—
Technical Services Superintendent1$118.200
Senior Exploration Geologist1$105.000
Process Operations Superintendent1$118.200
Manager, Operational MRM1$118.200
Senior Metallurgist1$111.000
Environmental Engineer I, Air1$90.522
Manager, Safety & Health1$130.400
Mining Engineer I1$69.000
Chief Drill Services1$146.000
Open Pit Engineer II1$85.000
Chemist II1$81.931
Auto Electrical Field Engineer1$93.891
Underground Geotechnical Engineer1$79.539
Operations Field Engineer1$93.891

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202314$98.000
Năm tài chính 202423$105.000
Năm tài chính 202538$98.200
Năm tài chính 202631$119.700

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Underground Engineer$129.500–$143.000
Cấp IV
Carlin, NV16 thg 6, 202619 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Tailings & Heap Leach Engineer$115.500–$143.000
Cấp III
Crescent Valley, NV12 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Technical Specialist, Metallurgy$128.100–$176.100
Cấp IV
Elko, NV10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
General Supervisor$130.000–$169.400
Cấp IV
Carlin, NV20 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Geotechnical Engineer I$88.000–$123.500
Cấp I
Crescent Valley, NV20 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Resource Geologist$130.000–$156.000
Cấp IV
Carlin, NV20 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Underground Short Range Planning Engineer$88.000–$110.600
Cấp I
Carlin, NV20 thg 5, 20269 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Manager, Resource Geology$134.000–$184.300
Cấp IV
Elko, NV19 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Chief Exploration Geologist$148.600–$204.300
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV13 thg 5, 202610 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Manager, Safety, Health & Training$125.600–$188.400
E-3 · Cấp IV
Battle Mountain, NV8 thg 5, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Project Geologist$119.400–$124.400
Cấp IV
Golconda, NV7 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Underground Engineer I$87.194–$93.000
Cấp I
Carlin, NV7 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Metallurgist$81.400–$93.000
Cấp I
Golconda, NV7 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Open Pit Mine Engineer$129.500–$143.000
Cấp IV
Golconda, NV7 thg 5, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Reliability Engineer$88.700–$93.000
Cấp II
Golconda, NV7 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Capital Projects Engineer II$101.400–$110.600
Cấp III
Crescent Valley, NV7 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Underground Geologist III$110.000–$124.400
Cấp III
Crescent Valley, NV7 thg 5, 20262 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Geologist III$110.000–$162.000
E-3 · Cấp III
Crescent Valley, NV27 thg 3, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Subject Matter Expert, Nevada Gold Mines$162.600–$223.600
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV24 thg 3, 202630 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Principal Surveyor$134.000–$201.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV13 thg 3, 20267 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr. Metallurgist$122.500–$135.000
E-3 · Cấp IV
Crescent Valley, NV4 thg 3, 202630 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Underground Mine Engineer$90.000–$113.200
E-3 · Cấp I
Crescent Valley, NV20 thg 2, 202630 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Underground Geologist III$96.700–$132.200
H-1B1 (Chile) · Cấp II
Crescent Valley, NV20 thg 2, 20266 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Autoclave Electrical & Instrumentation Superintendent$125.600–$172.700
E-3 · Cấp III
Carlin, NV13 thg 2, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Resource Geologist$129.500–$135.000
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Carlin, NV10 thg 2, 202624 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Senior Geologist$120.000–$147.300
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV24 thg 11, 20254 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Engineering Superintendent$120.000–$147.300
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV18 thg 11, 20255 thg 2, 2026Đã rút lại
Drill Maintenance Specialist$96.450
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV17 thg 11, 20258 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Surveyor$98.200–$135.000
E-3 · Cấp III
Carlin, NV17 thg 11, 20258 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Underground Mine Engineer$88.000–$110.600
E-3 · Cấp I
Carlin, NV17 thg 11, 20258 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Superintendent, Process Operations$125.600–$188.400
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV31 thg 10, 202524 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Superintendent, Process Operations$125.600–$188.400
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV23 thg 9, 20252 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Lead, AHS Operational & FMS Technology$102.000–$110.600
E-3 · Cấp III
Crescent Valley, NV23 thg 9, 202513 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Superintendent, Geology$125.600–$188.400
E-3 · Cấp IV
Crescent Valley, NV23 thg 9, 20252 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Drill Maintenance Specialist$96.450
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV23 thg 9, 202527 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engineering Superintendent$130.000–$188.400
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Battle Mountain, NV23 thg 9, 202510 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Supervisor, Accounting$98.200–$135.000
E-3 · Cấp IV
Henderson, NV2 thg 9, 202518 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Underground Manager$188.000–$282.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV2 thg 9, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Maintenance Field Engineer$93.891
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV14 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Maintenance Field Engineer$96.450
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV3 thg 7, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Chief Surveyor$98.000–$124.400
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV1 thg 7, 202516 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Manger, Processing$188.000–$258.500
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV27 thg 6, 202521 thg 7, 2025Đã chứng nhận
General Manager$220.000–$330.000
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV18 thg 6, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Open Pit Engineer$81.162
Cấp I
Carlin, NV17 thg 6, 20251 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Geologist II$92.000–$110.600
E-3 · Cấp II
Carlin, NV13 thg 6, 202530 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Plant Manager$188.000–$258.500
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV10 thg 6, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Project Manager$110.000–$135.000
Cấp IV
Crescent Valley, NV10 thg 6, 202518 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Underground Engineer$81.162
Cấp I
Crescent Valley, NV9 thg 6, 20251 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Underground Engineer$110.000–$148.500
Cấp III
Carlin, NV9 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engineer I$82.000–$93.000
Cấp I
Carlin, NV30 thg 5, 202513 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Superintendent, Technical Services$125.600–$172.700
bán thời gian · Cấp IV
Golconda, NV28 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Metallurgist I$79.000–$93.000
Cấp I
Carlin, NV28 thg 5, 202513 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Underground General Supervisor$109.000–$148.500
E-3 · Cấp IV
Crescent Valley, NV26 thg 5, 202516 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Reliability Engineer I$84.000–$93.000
Cấp II
Carlin, NV20 thg 5, 202513 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Capital Projects Engineer$72.000–$93.000
Cấp I
Carlin, NV19 thg 5, 202513 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Chief Engineer, Asset Risk & Integrity$125.600–$172.700
Cấp IV
Crescent Valley, NV29 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager, Processing$188.000–$258.500
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV22 thg 4, 202516 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Operations Field Engineer$93.891
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV4 thg 3, 20251 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Geologist II$92.000–$110.600
E-3 · Cấp II
Carlin, NV4 thg 3, 202531 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Maintenance Field Engineer$93.891
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV23 thg 1, 202524 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Sr. Drill & Blast Engineer$110.000–$135.000
Cấp III
Battle Mountain, NV20 thg 1, 202527 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Manager, Process Maintenance and Engineering$188.000–$258.500
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV7 thg 1, 202510 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Maintenance Field Engineer$93.891
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV4 thg 12, 20244 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Chief Geologist$146.000–$200.800
E-3 · Cấp IV
Elko, NV15 thg 11, 202430 thg 12, 2024Đã chứng nhận
General Manager$220.000–$330.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV15 thg 11, 20242 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Engineering Superintendent$135.600–$172.700
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Battle Mountain, NV22 thg 10, 202410 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Underground Geologist II$91.541–$110.600
H-1B1 (Chile) · Cấp II
Crescent Valley, NV7 thg 10, 20244 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Underground Chief Surveyor$90.500–$124.400
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV24 thg 9, 202412 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Auto Electrical Field Engineer$93.891
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV12 thg 9, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Underground Geotechnical Engineer$79.539–$93.000
E-3 · Cấp I
Crescent Valley, NV9 thg 9, 202428 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Chief Geologist$146.000–$200.800
E-3 · Cấp IV
Elko, NV22 thg 8, 20245 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Geologist II$97.000
E-3 · Cấp II
Crescent Valley, NV20 thg 8, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Environmental Engineer I, Air$90.522–$97.900
Cấp I
Carlin, NV18 thg 6, 202416 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Manager, Safety & Health$130.400–$195.600
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV5 thg 6, 202414 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Environmental Engineer, Water$65.300–$97.900
Cấp I
Golconda, NV4 thg 6, 202425 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Mining Engineer I$69.000–$97.900
Cấp I
Golconda, NV4 thg 6, 202425 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Environmental Engineer, Water$65.300–$97.900
Cấp I
Golconda, NV4 thg 6, 202425 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Chief Drill Services$146.000–$200.800
E-3 · Cấp IV
Elko, NV20 thg 5, 202417 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Subject Matter Expert, Nevada Gold Mines$162.600–$223.600
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV16 thg 5, 202430 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Senior Resource Modeler$110.600–$135.000
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Carlin, NV2 thg 5, 202415 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Open Pit Engineer II$85.000–$116.600
Cấp II
Carlin, NV26 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Chemist II$81.931–$116.600
Cấp IV
Carlin, NV22 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Resource Modeler$110.600–$142.200
E-3 · Cấp IV
Elko, NV27 thg 3, 202422 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Senior Metallurgist$111.000–$135.000
E-3 · Cấp IV
Crescent Valley, NV27 thg 2, 202425 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Senior Exploration Geologist$105.000–$142.200
E-3 · Cấp III
Carlin, NV15 thg 12, 20235 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Process Operations Superintendent$118.200–$177.400
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV22 thg 11, 20238 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Manager, Operational MRM$118.200–$177.400
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV7 thg 11, 20232 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Plant Manager$176.000–$264.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV23 thg 10, 202327 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Underground Geologist II$89.294–$116.600
H-1B1 (Chile) · Cấp II
Crescent Valley, NV20 thg 10, 20237 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Supervisor, Accounting$94.800–$142.200
E-3 · Cấp IV
Henderson, NV13 thg 10, 202315 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Engineering Superintendent$118.200–$177.400
H-1B1 (Chile) · Cấp IV
Battle Mountain, NV29 thg 9, 202310 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Technical Specialist, Metallurgy$95.472–$139.200
Cấp III
Elko, NV29 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Technical Services Superintendent$118.200–$177.400
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV11 thg 7, 202331 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Carlin Processing Manager$176.000–$264.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV13 thg 6, 202325 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Metallurgist II$77.800–$116.600
Cấp IV
Carlin, NV5 thg 6, 202329 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior Underground Engineer$98.000–$142.200
Cấp IV
Carlin, NV5 thg 6, 202319 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Head of Technical and Capital Projects$188.800–$283.200
E-3 · Cấp IV
Elko, NV11 thg 4, 202315 thg 5, 2023Đã rút lại
General Manager$207.700–$311.520
E-3 · Cấp IV
Crescent Valley, NV3 thg 2, 202320 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Underground Mine Manager$171.600–$257.400
E-3 · Cấp IV
Golconda, NV3 thg 2, 202324 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Underground Chief Surveyor$84.000–$126.000
E-3 · Cấp IV
Carlin, NV14 thg 11, 202212 thg 12, 2022Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 106 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).