Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Faurecia Interior Systems, Inc.
Faurecia Interior Systems, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Faurecia Interior Systems, Inc. đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 24. Mức lương trung vị được đề nghị: $119.073.
Faurecia Interior Systems, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Faurecia Interior Systems, Inc. đã nộp 25 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Faurecia Interior Systems, Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Program Manager | 5 | $123.344 |
| Controls Engineer | 4 | $125.616 |
| Program Manufacturing Leader | 3 | $125.000 |
| Program Quality Engineer | 2 | $103.950 |
| Lead Tooling & Equipment Engineer | 1 | $140.000 |
| PC&L Improvement Engineer - PC&L Digital Improvement | 1 | $93.415 |
| Digital Project Manager | 1 | $110.000 |
| Program Quality Leader | 1 | $103.950 |
| Industrial Program Engineer | 1 | $104.002 |
| Program Manager - GM | 1 | $128.576 |
| Plant Quality Management Systems Engineer | 1 | $72.000 |
| Product Lines & Technologies Engineer | 1 | $131.250 |
| Engineering Change Coordinator | 1 | $95.014 |
| Supplier Quality Assurance Engineer | 1 | $93.000 |
| Industrial Program Manager | 1 | $129.375 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $122.112 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $129.464 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $110.000 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $104.002 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)20%
- Cấp II (có chuyên môn)56%
- Cấp III (có kinh nghiệm)16%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers12
- Industrial Production Managers10
- Mechanical Engineers1
- Architectural and Engineering Managers1
- Mechatronics Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Controls Engineer | $130.351 Cấp II | Spring Hill, TN | 18 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Engineering Change Coordinator | $95.014 Cấp II | Spring Hill, TN | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Assurance Engineer | $93.000 Cấp II | Spring Hill, TN | 28 thg 5, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Program Manager | $129.375 Cấp II | Spring Hill, TN | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manufacturing Leader | $111.143 Cấp II | Auburn Hills, MI | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $98.880 Cấp II | Fraser, MI | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $130.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $130.351 Cấp III | Auburn Hills, MI | 18 thg 9, 2024 | 14 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager - GM | $128.576 Cấp I | Auburn Hills, MI | 5 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Plant Quality Management Systems Engineer | $72.000 Cấp I | Fraser, MI | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Product Lines & Technologies Engineer | $131.250 Cấp III | Auburn Hills, MI | 8 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Program Engineer | $104.002 Cấp II | Blue Spring, MO | 16 thg 2, 2024 | 2 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Quality Leader | $103.950 Cấp II | Auburn Hills, MI | 17 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Quality Engineer | $103.950 Cấp II | Auburn Hills, MI | 18 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Quality Engineer | $103.950 Cấp II | Auburn Hills, MI | 15 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Program Manager | $117.266 Cấp I | Sunnyvale, CA | 31 thg 8, 2023 | 27 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Digital Project Manager | $110.000 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 30 thg 1, 2023 | 3 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manager | $123.344 Cấp I | Sunnyvale, CA | 25 thg 10, 2022 | 30 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Program Manufacturing Leader | $125.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 11 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Program Manufacturing Leader | $125.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 10 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $123.344 Cấp I | Sunnyvale, CA | 10 thg 10, 2022 | 10 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $120.880 Cấp II | Auburn Hills, MI | 29 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| PC&L Improvement Engineer - PC&L Digital Improvement | $93.415 Cấp II | Auburn Hills, MI | 28 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Lead Tooling & Equipment Engineer | $140.000 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 28 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $112.500 Cấp II | Auburn Hills, MI | 26 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).