Trang chủ › Chức danh › Design Engineer
Design Engineer: Mức lương H-1B
1.926 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Design Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $87.858; khoảng giữa $78.000–$100.459.
Đơn đăng ký (LCA)1.926
Mức lương trung vị được đề xuất$87.858
Nửa giữa của mức lương$78.000–$100.459
Phân vị thứ 10–90$70.000–$124.197
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| L&T Technology Services Limited | 310 | $82.000 |
| Tata Consultancy Services Limited | 100 | $89.086 |
| TSMC Technology, Inc. | 54 | $124.197 |
| Tech Mahindra (americas), Inc | 45 | $87.548 |
| Taal Technologies Inc | 40 | $88.929 |
| NXP USA, Inc. | 27 | $138.000 |
| Axiscades Inc | 27 | $74.526 |
| eShocan LLC | 26 | $87.589 |
| TOOGANN Technologies, LLC | 25 | $95.000 |
| Arm, Inc. | 24 | $110.656 |
| Tata Technologies, Inc. | 24 | $73.896 |
| Satyam Venture Engineering Services Pvt. Ltd. | 24 | $76.896 |
| Cyient, Inc. | 22 | $75.000 |
| Daikin Comfort Technologies Manufacturing, L.P. | 21 | $88.000 |
| Magnusson Klemencic Associates, Inc. | 19 | $85.002 |
| Caterpillar Inc. | 18 | $96.460 |
| Priamba Soft LLC | 14 | $88.026 |
| Applied Materials, Inc | 13 | $180.000 |
| Regal Rexnord Corporation | 12 | $89.257 |
| Worldwide Oilfield Machine Inc | 12 | $105.000 |
| Epitec, Inc. | 11 | $90.563 |
| Hutchison Engineering, Inc. | 11 | $80.910 |
| Qorvo US, INC. | 10 | $97.641 |
| Solize USA Corporation | 10 | $95.680 |
| Indus USA Inc | 9 | $87.589 |
| Intellectt, Inc. | 9 | $95.118 |
| Centillion Solutions Inc. | 9 | $89.000 |
| LERA Consulting Structural Engineers, RLLP | 9 | $87.066 |
| Micron Technology, Inc. | 8 | $141.230 |
| Structus, Inc. | 8 | $86.664 |
| Degenkolb Engineers | 8 | $112.500 |
| Technosoft Engineering, Inc. | 8 | $77.000 |
| Industrial Technologies and Services LLC | 8 | $97.178 |
| Neetha Consulting LLC | 8 | $124.200 |
| Bennett & Pless, Inc | 7 | $89.407 |
| AG&E Associates, PLLC | 7 | $87.500 |
| Aerosapien Technologies LLC | 7 | $71.000 |
| Wilson Engineers, LLC. | 7 | $89.296 |
| SL America Corporation | 7 | $108.006 |
| Cadence Design Systems, Inc. | 7 | $126.984 |
| Infosys Nova Holdings LLC | 7 | $109.346 |
| Automotive Robotics Incorporated | 6 | $78.874 |
| Microchip Technology Inc. | 6 | $75.358 |
| Acuity Brands Lighting, Inc. | 6 | $66.331 |
| Brose North America, Inc. | 6 | $98.918 |
| AdvanSoft International Inc | 6 | $85.000 |
| Mubea North America Shared Services, Inc. | 6 | $84.302 |
| The NuLeap, LLC. | 6 | $83.335 |
| LER TechForce, LLC | 5 | $106.891 |
| P2s LP | 5 | $98.987 |
| Kentuckiana Curb Company, Inc. | 5 | $86.800 |
| Illinois Tool Works Inc. | 5 | $90.000 |
| Roush Management, LLC | 5 | — |
| Visa U.S.A. Inc. | 5 | $108.826 |
| Tribis Inc | 5 | $89.500 |
| Milwaukee Electric Tool Corporation | 5 | $88.000 |
| Silicon Laboratories, Inc. | 5 | $109.470 |
| Nous Engineering Inc. | 5 | $85.000 |
| Colonial Staffing Group Inc | 5 | $87.360 |
| Optimum Engineering Solutions Inc | 5 | $75.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $78.916 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $88.899 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $108.160 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $154.565 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 449 | $83.000 |
| Năm tài chính 2024 | 511 | $86.133 |
| Năm tài chính 2025 | 560 | $89.845 |
| Năm tài chính 2026 | 326 | $93.009 |
Thành phố
- Raymond, OH95
- San Jose, CA74
- Austin, TX73
- Irvine, CA58
- Houston, TX49
- Auburn Hills, MI41
- Chillicothe, IL31
- Santa Clara, CA27
- San Francisco, CA27
- Waller, TX26
- Troy, MI26
- Seattle, WA25
- Novi, MI22
- New York, NY19
- Elkhart, IN19
- Wyoming, MN19
- Hagerstown, MD18
- Farmington Hills, MI17
- Atlanta, GA14
- Plymouth, MI14
- Peoria, IL14
- Appleton, WI13
- Cumming, GA13
- Lisle, IL12
- Louisville, KY12
- Southfield, MI12
- Dublin, OH11
- Milwaukee, WI11
- Phoenix, AZ11
- Chandler, AZ11
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).