Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Electrical Engineer I

Electrical Engineer I: Mức lương H-1B

95 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Electrical Engineer I. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $85.000; khoảng giữa $76.288–$90.290.

Đơn đăng ký (LCA)95
Mức lương trung vị được đề xuất$85.000
Nửa giữa của mức lương$76.288–$90.290
Phân vị thứ 10–90$71.000–$110.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Intelligrated Systems, LLC14$75.538
Milwaukee Electric Tool Corporation9$88.234
Qikconnex LLC5$88.000
Sungrow USA Corporation4$94.000
Freeport-McMoRan Bagdad Inc.3$90.100
Exyte U.S. Inc.3$81.000
Progressive AE, Inc.3$88.109
Astrodyne Corporation2$111.244
KDM Engineering, LLC2$72.118
RCM Technologies (USA) Inc2$106.000
Gulf States Engineering Inc.2$73.352
Milhouse Engineering & Construction, Inc.2$78.634
NeoCoil, LLC.2$83.865
Freeport-McMoRan Morenci Inc.2$90.350
Basin Electric Power Cooperative2$73.000
M. A. Mortenson Company2$77.000
Crrc Ma Corporation2$88.744
M.W. Watermark LLC2$81.557
Design Ready Controls, Inc.2$79.123
Affiliated Engineers NW, Inc.1$70.000
TranSystems Corporation1$110.032
Arcadis U.S., Inc.1$76.253
Kiewit Engineering Group Inc.1$98.800
Mangan Inc.1$115.189
T1V, Inc.1$73.486
Gulf States Engineering of Tennessee, Inc.1$82.763
Sartorius Stedim North America1$122.750
Southwire Company, LLC1$80.000
Daimler Truck North America, LLC1$80.465
Material Handling Systems, Inc.1$93.000
HL Mando America Corporation1$90.000
Zynex Monitoring Solutions, Inc1$100.000
HCL America Solutions Inc1$88.780
Martarano Engineering, Inc.1$68.370
Freeport-McMoRan Safford Inc.1$87.600
Freeport-McMoRan Sierrita Inc.1$86.000
The WattStopper, Inc.1$90.480
Gradient Technologies LLC1$76.000
New York Power Authority1$125.000
ADF Engineering Inc.1$75.000
Jefferson Science Associates, LLC1$104.107
Gentex Corporation1$70.000
Cullerton Group, LLC1$70.720
Bauer Compressors Inc.1$82.347
Toyota Material Handling Inc.1$104.139
ELM Fieldsight, LLC d.b.a. ELM Microgrid1$122.455
ELM Fieldsight, LLC1$74.589
Nabors Drilling Technologies USA, Inc.1$115.720
Solstice Advanced Materials US, Inc.1$124.494

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$80.232
Cấp II (có chuyên môn)$89.138
Cấp III (có kinh nghiệm)$123.728

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202317$76.253
Năm tài chính 202427$82.490
Năm tài chính 202532$86.800
Năm tài chính 202615$88.338

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).